Trực tiếp
Celta Vigo vs Sc Freiburg
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Celta Vigo vs SC Freiburg, 23h45 ngày 16/04 Vòng Quarterfinals
23:45 ngày 16/04/2026
Celta Vigo
Đã kết thúc
1
-
3
(0 - 2)
SC Freiburg
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs SC Freiburg hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs SC Freiburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs SC Freiburg
33'
0 - 1 Igor Matanovic Kiến tạo: Jordy Makengo
35'
Igor Matanovic Goal (VAR xác nhận)
39'
0 - 2 Yuito Suzuki Kiến tạo: Jan-Niklas Beste
45'
Igor Matanovic
Ilaix Moriba Kourouma
45'
Iago Aspas JuncalRa sân: Borja Iglesias Quintas
46'
Williot SwedbergRa sân: Ilaix Moriba Kourouma
46'
Sergio CarreiraRa sân: Yoel Lago
46'
Jones El-AbdellaouiRa sân: Javier Rueda
46'
Iago Aspas Juncal
49'
Matias Vecino
49'
50'
0 - 3 Yuito Suzuki Kiến tạo: Vincenzo Grifo
56'
Lucas HolerRa sân: Igor Matanovic
56'
Matthias Ginter
56'
Derry ScherhantRa sân: Vincenzo Grifo
Hugo Alvarez AntunezRa sân: Matias Vecino
64'
71'
Ifechukwu OgbusRa sân: Philipp Lienhart
71'
Nicolas HoflerRa sân: Johan Manzambi
83'
Cyriaque IrieRa sân: Jan-Niklas Beste
Hugo Alvarez Antunez
87'
Williot Swedberg 1 - 3 Kiến tạo: Hugo Alvarez Antunez
90'
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS SC Freiburg
58%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
42%
9
Số cú sút trong vòng cấm
6
6
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
43
Số pha tranh chấp thành công
56
1.63
Bàn thắng kỳ vọng
1.07
1.31
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
0.99
1.63
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.07
1.32
Cú sút trúng đích
1.47
17
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
16
36
Tranh chấp bóng trên sân thắng
48
7
Tranh chấp bóng bổng thắng
8
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs SC Freiburg
1.33
Bàn thắng
1.67
1.33
Bàn thua
2.33
3.67
Sút trúng cầu môn
4.33
9.67
Phạm lỗi
13
2.67
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
1
51%
Kiểm soát bóng
56.67%
1
Bàn thắng
1.4
1.7
Bàn thua
1.7
3.1
Sút trúng cầu môn
4
12.4
Phạm lỗi
12
3
Phạt góc
2.6
1.9
Thẻ vàng
1.8
49.4%
Kiểm soát bóng
48.7%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 20 Marcos Alonso Trung vệ
0
0
0
26
25
96.15%
0
0
27
6.28 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
0
0
0
8
7
87.5%
0
0
13
6.3 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
0
0
0
4
1
25%
0
0
4
6.02 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
0
0
10
5
50%
0
0
12
6.36 3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
9
81.82%
0
0
16
6.2 9 Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo cắm
1
0
0
8
7
87.5%
0
0
12
6.15 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
0
0
0
5
4
80%
0
0
9
6.29 29 Yoel Lago Trung vệ
0
0
0
15
15
100%
0
2
19
6.66 17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải
0
0
0
6
4
66.67%
1
1
14
6.61 32 Javier Rodriguez Trung vệ
0
0
0
14
8
57.14%
0
0
19
6.29 30 Fernando López González Tiền vệ công
0
0
1
7
5
71.43%
0
1
14
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 20 Marcos Alonso Trung vệ
0
0
0
26
25
96.15%
0
0
1
0
6.28 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
0
0
0
8
7
87.5%
0
0
0
0
6.3 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
0
0
0
4
1
25%
0
0
0
0
6.02 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
0
0
10
5
50%
0
0
0
0
6.36 3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
9
81.82%
0
0
0
0
6.2 9 Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo cắm
1
0
0
8
7
87.5%
0
1
0
0
6.15 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
0
0
0
5
4
80%
0
1
1
0
6.29 29 Yoel Lago Trung vệ
0
0
0
15
15
100%
0
0
0
0
6.66 17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải
0
0
0
6
4
66.67%
1
0
0
0
6.61 32 Javier Rodriguez Trung vệ
0
0
0
14
8
57.14%
0
0
0
0
6.29 30 Fernando López González Tiền vệ công
0
0
1
7
5
71.43%
0
1
1
0
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 20 Marcos Alonso Trung vệ
0
0
0
0
0
0
1
6.28 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
0
1
1
0
0
0
1
6.3 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.02 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.36 3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.2 9 Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
2
6.15 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
0
6.29 29 Yoel Lago Trung vệ
1
0
2
0
0
0
1
6.66 17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải
2
1
1
0
0
0
0
6.61 32 Javier Rodriguez Trung vệ
0
1
0
0
0
0
0
6.29 30 Fernando López González Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
1
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 20 Marcos Alonso Trung vệ
0
26
96.15%
0
0
3
2
0
0
6.28 15 Matias Vecino Tiền vệ trụ
0
8
87.5%
0
0
0
0
0
0
6.3 7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm
0
4
25%
0
0
1
0
0
0
6.02 13 Ionut Andrei Radu Thủ môn
0
10
50%
0
0
4
0
0
0
6.36 3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải
0
11
81.82%
0
0
2
0
0
0
6.2 9 Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo cắm
0
8
87.5%
0
0
0
0
0
0
6.15 6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ
0
5
80%
0
0
0
0
0
0
6.29 29 Yoel Lago Trung vệ
0
15
100%
0
0
0
0
0
0
6.66 17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải
0
6
66.67%
1
0
1
1
0
0
6.61 32 Javier Rodriguez Trung vệ
0
14
57.14%
0
0
1
1
0
0
6.29 30 Fernando López González Tiền vệ công
1
7
71.43%
0
0
1
0
0
0
6.3
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 28 Matthias Ginter Trung vệ
0
0
0
15
14
93.33%
0
0
16
6.33 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
0
0
0
6
5
83.33%
1
1
10
6.21 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
0
0
0
15
13
86.67%
0
1
18
6.3 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
0
0
21
18
85.71%
0
1
28
6.62 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
0
0
0
9
9
100%
2
0
16
6.38 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
0
0
0
10
5
50%
0
0
14
6.2 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
0
0
1
7
5
71.43%
0
0
11
6.56 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
0
0
10
7
70%
0
0
12
6.35 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
0
0
13
10
76.92%
0
0
21
6.5 29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải
0
0
0
5
5
100%
0
0
8
6.34 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
1
0
0
6
3
50%
1
1
16
6.38
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 28 Matthias Ginter Trung vệ
0
0
0
15
14
93.33%
0
1
0
0
6.33 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
0
0
0
6
5
83.33%
1
0
1
0
6.21 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
0
0
0
15
13
86.67%
0
0
0
0
6.3 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
0
0
21
18
85.71%
0
0
0
0
6.62 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
0
0
0
9
9
100%
2
0
2
0
6.38 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
0
0
0
10
5
50%
0
1
0
0
6.2 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
0
0
1
7
5
71.43%
0
1
0
0
6.56 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
0
0
10
7
70%
0
0
0
0
6.35 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
0
0
13
10
76.92%
0
0
0
0
6.5 29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải
0
0
0
5
5
100%
0
1
0
0
6.34 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
1
0
0
6
3
50%
1
3
1
0
6.38
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 28 Matthias Ginter Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
6.33 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.21 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
0
0
1
0
0
0
1
6.3 3 Philipp Lienhart Trung vệ
1
1
1
0
0
0
0
6.62 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
2
1
0
0
0
0
1
6.38 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
0
0
0
0
0
0
0
6.2 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
2
0
0
0
0
0
0
6.56 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.35 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
1
1
1
0
0
0
0
6.5 29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
1
0
0
6.34 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
1
6.38
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 28 Matthias Ginter Trung vệ
0
15
93.33%
0
0
1
0
0
0
6.33 32 Vincenzo Grifo Cánh trái
0
6
83.33%
1
1
1
0
0
0
6.21 8 Maximilian Eggestein Tiền vệ trụ
0
15
86.67%
0
0
3
1
0
0
6.3 3 Philipp Lienhart Trung vệ
0
21
85.71%
0
0
3
2
0
0
6.62 19 Jan-Niklas Beste Cánh phải
0
9
100%
2
0
0
0
0
0
6.38 14 Yuito Suzuki Tiền đạo thứ 2
0
10
50%
0
0
0
0
0
0
6.2 31 Igor Matanovic Tiền đạo cắm
1
7
71.43%
0
0
1
0
0
0
6.56 1 Noah Atubolu Thủ môn
0
10
70%
0
0
6
3
0
0
6.35 33 Jordy Makengo Hậu vệ cánh trái
0
13
76.92%
0
0
0
0
0
0
6.5 29 Philipp Treu Hậu vệ cánh phải
0
5
100%
0
0
0
0
0
0
6.34 44 Johan Manzambi Tiền vệ trụ
0
6
50%
1
0
0
0
0
0
6.38