BONGDANET
Livescore
Phong độ
Celta Vigo vs Sc Freiburg

Kết quả trận Celta Vigo vs SC Freiburg, 23h45 ngày 16/04

Phong độ & H2H Celta Vigo vs Sc Freiburg — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Celta Vigo vs SC Freiburg, 23h45 ngày 16/04

Vòng Quarterfinals
23:45 ngày 16/04/2026
Celta Vigo
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 2)
SC Freiburg
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.884
+3
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.854
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 13
2-0
8.7 26
2-1
8.1 15.5
3-1
13.5 36
3-2
23 29
4-2
46 121
4-3
101 151
0-0
12
1-1
7.3
2-2
15
3-3
56
4-4
211
AOS
-

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs SC Freiburg hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs SC Freiburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs SC Freiburg

Celta Vigo Celta Vigo
Phút
SC Freiburg SC Freiburg
33'
match goal 0 - 1 Igor Matanovic
Kiến tạo: Jordy Makengo
35'
match var Igor Matanovic Goal (VAR xác nhận)
39'
match goal 0 - 2 Yuito Suzuki
Kiến tạo: Jan-Niklas Beste
45'
match yellow.png Igor Matanovic
Ilaix Moriba Kourouma match yellow.png
45'
Iago Aspas Juncal
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
match change
46'
Williot Swedberg
Ra sân: Ilaix Moriba Kourouma
match change
46'
Sergio Carreira
Ra sân: Yoel Lago
match change
46'
Jones El-Abdellaoui
Ra sân: Javier Rueda
match change
46'
Iago Aspas Juncal match yellow.png
49'
Matias Vecino match yellow.png
49'
50'
match goal 0 - 3 Yuito Suzuki
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
56'
match change Lucas Holer
Ra sân: Igor Matanovic
56'
match yellow.png Matthias Ginter
56'
match change Derry Scherhant
Ra sân: Vincenzo Grifo
Hugo Alvarez Antunez
Ra sân: Matias Vecino
match change
64'
71'
match change Ifechukwu Ogbus
Ra sân: Philipp Lienhart
71'
match change Nicolas Hofler
Ra sân: Johan Manzambi
83'
match change Cyriaque Irie
Ra sân: Jan-Niklas Beste
Hugo Alvarez Antunez match yellow.png
87'
Williot Swedberg 1 - 3
Kiến tạo: Hugo Alvarez Antunez
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS SC Freiburg

Celta Vigo Celta Vigo
SC Freiburg SC Freiburg
15
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
21
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
21
0
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
12
 
Đánh đầu
 
18
2
 
Cứu thua
 
2
20
 
Cản phá thành công
 
19
8
 
Thử thách
 
9
16
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
1
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
14
4
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
14
438
 
Số đường chuyền
 
336
82%
 
Chuyền chính xác
 
81%
89
 
Pha tấn công
 
83
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
5
 
Cơ hội lớn
 
3
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.07
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.99
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.07
1.32
 
Cú sút trúng đích
 
1.47
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
11
 
Số quả tạt chính xác
 
8
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
13
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Iago Aspas Juncal
5
Sergio Carreira
23
Hugo Alvarez Antunez
19
Williot Swedberg
39
Jones El-Abdellaoui
4
Joseph Aidoo
21
Mihailo Ristic
1
Ivan Villar
22
Hugo Sotelo
18
Pablo Duran
14
alvaro Nunez
12
Manu Fernández
Celta Vigo Celta Vigo 4-1-4-1
4-2-3-1 SC Freiburg SC Freiburg
13
Radu
3
Mingueza
20
Alonso
29
Lago
32
Rodrigue...
15
Vecino
9
Blanch
6
Kourouma
30
González
17
Rueda
7
Quintas
1
Atubolu
29
Treu
28
Ginter
3
Lienhart
33
Makengo
8
Eggestei...
44
Manzambi
19
Beste
14
2
Suzuki
32
Grifo
31
Matanovi...

Substitutes

22
Cyriaque Irie
7
Derry Scherhant
27
Nicolas Hofler
9
Lucas Holer
43
Ifechukwu Ogbus
21
Florian Muller
17
Lukas Kubler
5
Anthony Jung
30
Christian Gunter
26
Maximilian Philipp
24
Jannik Huth
65
Karl Steinmann
Đội hình dự bị
Celta Vigo Celta Vigo
Iago Aspas Juncal 10
Sergio Carreira 5
Hugo Alvarez Antunez 23
Williot Swedberg 19
Jones El-Abdellaoui 39
Joseph Aidoo 4
Mihailo Ristic 21
Ivan Villar 1
Hugo Sotelo 22
Pablo Duran 18
alvaro Nunez 14
Manu Fernández 12
Celta Vigo SC Freiburg
22 Cyriaque Irie
7 Derry Scherhant
27 Nicolas Hofler
9 Lucas Holer
43 Ifechukwu Ogbus
21 Florian Muller
17 Lukas Kubler
5 Anthony Jung
30 Christian Gunter
26 Maximilian Philipp
24 Jannik Huth
65 Karl Steinmann

Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs SC Freiburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
9.67 Phạm lỗi 13
2.67 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
51% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.7
3.1 Sút trúng cầu môn 4
12.4 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 2.6
1.9 Thẻ vàng 1.8
49.4% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celta Vigo (55trận)
Chủ Khách
SC Freiburg (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
12
4
HT-H/FT-T
6
2
3
8
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
1
5
4
5
HT-B/FT-H
3
4
2
1
HT-T/FT-B
2
3
0
1
HT-H/FT-B
4
6
2
2
HT-B/FT-B
4
3
2
5

Celta Vigo Celta Vigo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
20Marcos AlonsoTrung vệ 0 0 0 26 25 96.15% 0 0 27 6.28
15Matias VecinoTiền vệ trụ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 13 6.3
7Borja Iglesias QuintasTiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 0 4 6.02
13Ionut Andrei RaduThủ môn 0 0 0 10 5 50% 0 0 12 6.36
3Oscar MinguezaHậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 6.2
9Ferran Jutgla BlanchTiền đạo cắm 1 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.15
6Ilaix Moriba KouroumaTiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.29
29Yoel LagoTrung vệ 0 0 0 15 15 100% 0 2 19 6.66
17Javier RuedaHậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 1 1 14 6.61
32Javier RodriguezTrung vệ 0 0 0 14 8 57.14% 0 0 19 6.29
30Fernando López GonzálezTiền vệ công 0 0 1 7 5 71.43% 0 1 14 6.3

SC Freiburg SC Freiburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
28Matthias GinterTrung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 16 6.33
32Vincenzo GrifoCánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 1 1 10 6.21
8Maximilian EggesteinTiền vệ trụ 0 0 0 15 13 86.67% 0 1 18 6.3
3Philipp LienhartTrung vệ 0 0 0 21 18 85.71% 0 1 28 6.62
19Jan-Niklas BesteCánh phải 0 0 0 9 9 100% 2 0 16 6.38
14Yuito SuzukiTiền đạo thứ 2 0 0 0 10 5 50% 0 0 14 6.2
31Igor MatanovicTiền đạo cắm 0 0 1 7 5 71.43% 0 0 11 6.56
1Noah AtuboluThủ môn 0 0 0 10 7 70% 0 0 12 6.35
33Jordy MakengoHậu vệ cánh trái 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 21 6.5
29Philipp TreuHậu vệ cánh phải 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.34
44Johan ManzambiTiền vệ trụ 1 0 0 6 3 50% 1 1 16 6.38

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593