Trực tiếp
Wellington Phoenix vs Western Sydney
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Wellington Phoenix vs Western Sydney, 12h00 ngày 18/04 Vòng 25
12:00 ngày 18/04/2026
Wellington Phoenix
Đã kết thúc
2
-
1
(1 - 1)
Western Sydney
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Western Sydney
Ifeanyi Eze 1 - 0 Kiến tạo: Timothy Payne
16'
Alex Rufer
38'
41'
1 - 1 Brandon Borello Kiến tạo: Angus Thurgate
Kazuki Nagasawa 2 - 1 Kiến tạo: Timothy Payne
56'
59'
Atiya WaragaRa sân: Jai Rose
Matthew SheridanRa sân: Timothy Payne
62'
Sander Erik KartumRa sân: Ramy Najjarine
62'
78'
Ibusuki HiroshiRa sân: Steven Peter Ugarkovic
Luke Brooke-SmithRa sân: Corban Piper
83'
Lukas Kelly-Heald
90'
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Western Sydney
51%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
49%
9
Số cú sút trong vòng cấm
9
9
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
47
Số pha tranh chấp thành công
59
1.77
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
1
2.1
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.13
35
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
29
29
Tranh chấp bóng trên sân thắng
35
18
Tranh chấp bóng bổng thắng
24
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Western Sydney
0.67
Bàn thắng
0.33
2.33
Bàn thua
2
3
Sút trúng cầu môn
5.67
13
Phạm lỗi
11
8.33
Phạt góc
3.33
1.67
Thẻ vàng
1
47%
Kiểm soát bóng
54%
1
Bàn thắng
1.4
1.7
Bàn thua
2.2
4
Sút trúng cầu môn
5.3
11.7
Phạm lỗi
9.9
6.8
Phạt góc
4.4
1.7
Thẻ vàng
1.7
46.1%
Kiểm soát bóng
54.4%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải
0
0
3
30
27
90%
6
0
42
8.3 28 Bill Tuiloma Trung vệ
0
0
0
53
41
77.36%
0
6
73
7.3 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
34
29
85.29%
0
3
48
6.9 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
3
0
0
52
43
82.69%
1
1
70
6.7 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
2
1
3
30
21
70%
11
1
56
8.9 20 Ramy Najjarine Cánh trái
2
2
1
17
14
82.35%
4
0
29
6.9 16 Sander Erik Kartum Tiền vệ công
2
2
0
4
4
100%
2
0
15
7.3 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
0
0
21
9
42.86%
0
0
34
8.7 15 Isaac Hughes Trung vệ
1
0
1
40
39
97.5%
0
0
51
6.6 18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ
1
0
0
32
27
84.38%
2
3
56
7.1 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
0
0
12
10
83.33%
0
0
15
6.9 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
5
1
2
19
12
63.16%
0
1
39
6.2 3 Corban Piper Trung vệ
1
0
2
9
6
66.67%
1
3
22
6.3 29 Luke Brooke-Smith Cánh trái
1
0
0
1
1
100%
0
0
9
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải
0
0
3
30
27
90%
6
0
0
0
8.3 28 Bill Tuiloma Trung vệ
0
0
0
53
41
77.36%
0
2
0
0
7.3 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
34
29
85.29%
0
0
0
0
6.9 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
3
0
0
52
43
82.69%
1
1
0
0
6.7 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
2
1
3
30
21
70%
11
1
0
1
8.9 20 Ramy Najjarine Cánh trái
2
2
1
17
14
82.35%
4
1
0
0
6.9 16 Sander Erik Kartum Tiền vệ công
2
2
0
4
4
100%
2
1
0
0
7.3 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
0
0
21
9
42.86%
0
0
0
0
8.7 15 Isaac Hughes Trung vệ
1
0
1
40
39
97.5%
0
0
0
0
6.6 18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ
1
0
0
32
27
84.38%
2
0
0
0
7.1 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
0
0
12
10
83.33%
0
0
0
0
6.9 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
5
1
2
19
12
63.16%
0
1
0
0
6.2 3 Corban Piper Trung vệ
1
0
2
9
6
66.67%
1
1
0
1
6.3 29 Luke Brooke-Smith Cánh trái
1
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải
0
1
0
0
0
0
2
8.3 28 Bill Tuiloma Trung vệ
1
0
5
0
0
0
0
7.3 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
4
0
3
0
0
0
3
6.9 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
4
1
3
0
0
0
3
6.7 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
1
0
2
0
0
0
0
8.9 20 Ramy Najjarine Cánh trái
0
0
1
0
0
0
1
6.9 16 Sander Erik Kartum Tiền vệ công
1
0
1
0
0
0
0
7.3 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
8.7 15 Isaac Hughes Trung vệ
0
2
7
0
0
0
1
6.6 18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ
5
0
2
0
0
0
0
7.1 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
0
6.9 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
2
6.2 3 Corban Piper Trung vệ
1
0
1
0
0
0
1
6.3 29 Luke Brooke-Smith Cánh trái
0
1
0
0
0
0
1
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải
3
30
90%
6
4
1
0
0
0
8.3 28 Bill Tuiloma Trung vệ
0
53
77.36%
0
0
4
3
0
0
7.3 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
1
34
85.29%
0
0
1
1
0
0
6.9 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
0
52
82.69%
1
0
7
2
0
0
6.7 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
3
30
70%
11
4
3
2
0
0
8.9 20 Ramy Najjarine Cánh trái
1
17
82.35%
4
0
1
0
0
0
6.9 16 Sander Erik Kartum Tiền vệ công
0
4
100%
2
0
0
0
0
0
7.3 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
21
42.86%
0
0
15
3
0
0
8.7 15 Isaac Hughes Trung vệ
1
40
97.5%
0
0
2
1
0
0
6.6 18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ
0
32
84.38%
2
1
2
1
0
0
7.1 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
12
83.33%
0
0
1
1
0
0
6.9 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
2
19
63.16%
0
0
3
1
0
0
6.2 3 Corban Piper Trung vệ
2
9
66.67%
1
0
0
0
0
0
6.3 29 Luke Brooke-Smith Cánh trái
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.2
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Ryan Fraser Cánh trái
3
2
3
48
43
89.58%
7
1
66
7.4 11 Ibusuki Hiroshi Tiền đạo cắm
0
0
0
3
3
100%
0
0
4
6.4 26 Brandon Borello Tiền đạo cắm
3
2
0
17
14
82.35%
1
4
41
7.6 8 Steven Peter Ugarkovic Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
53
45
84.91%
0
1
63
6.2 3 Alex Gersbach Hậu vệ cánh trái
0
0
1
48
41
85.42%
4
0
61
5.9 23 Bozhidar Kraev Cánh trái
1
1
1
32
26
81.25%
2
3
54
6.8 30 Jordan Holmes Thủ môn
0
0
0
33
26
78.79%
0
0
45
7.3 32 Angus Thurgate Tiền vệ trụ
0
0
2
35
30
85.71%
1
1
44
6.8 22 Anthony Pantazopoulos Trung vệ
0
0
0
56
42
75%
1
4
84
7.2 5 Dylan Dean Scicluna Tiền vệ trụ
0
0
1
50
43
86%
1
2
73
6.9 24 Nathan Barrie Trung vệ
1
1
1
55
46
83.64%
0
7
75
7.2 52 Atiya Waraga Midfielder
1
0
1
10
8
80%
2
0
17
6.5 38 Jai Rose Forward
1
1
0
13
11
84.62%
2
1
24
6.7
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Ryan Fraser Cánh trái
3
2
3
48
43
89.58%
7
3
0
0
7.4 11 Ibusuki Hiroshi Tiền đạo cắm
0
0
0
3
3
100%
0
0
0
0
6.4 26 Brandon Borello Tiền đạo cắm
3
2
0
17
14
82.35%
1
4
0
0
7.6 8 Steven Peter Ugarkovic Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
53
45
84.91%
0
0
0
0
6.2 3 Alex Gersbach Hậu vệ cánh trái
0
0
1
48
41
85.42%
4
0
0
0
5.9 23 Bozhidar Kraev Cánh trái
1
1
1
32
26
81.25%
2
2
0
0
6.8 30 Jordan Holmes Thủ môn
0
0
0
33
26
78.79%
0
1
0
0
7.3 32 Angus Thurgate Tiền vệ trụ
0
0
2
35
30
85.71%
1
1
0
0
6.8 22 Anthony Pantazopoulos Trung vệ
0
0
0
56
42
75%
1
1
0
0
7.2 5 Dylan Dean Scicluna Tiền vệ trụ
0
0
1
50
43
86%
1
2
0
0
6.9 24 Nathan Barrie Trung vệ
1
1
1
55
46
83.64%
0
0
0
0
7.2 52 Atiya Waraga Midfielder
1
0
1
10
8
80%
2
0
0
0
6.5 38 Jai Rose Forward
1
1
0
13
11
84.62%
2
0
0
0
6.7
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Ryan Fraser Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
7.4 11 Ibusuki Hiroshi Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.4 26 Brandon Borello Tiền đạo cắm
1
2
2
0
0
0
2
7.6 8 Steven Peter Ugarkovic Tiền vệ phòng ngự
1
1
2
0
0
0
1
6.2 3 Alex Gersbach Hậu vệ cánh trái
2
0
0
0
0
0
2
5.9 23 Bozhidar Kraev Cánh trái
3
0
2
0
1
0
1
6.8 30 Jordan Holmes Thủ môn
0
0
3
0
0
0
0
7.3 32 Angus Thurgate Tiền vệ trụ
1
1
1
0
1
0
0
6.8 22 Anthony Pantazopoulos Trung vệ
4
6
8
0
1
0
0
7.2 5 Dylan Dean Scicluna Tiền vệ trụ
1
0
4
0
0
0
0
6.9 24 Nathan Barrie Trung vệ
3
2
7
0
2
0
2
7.2 52 Atiya Waraga Midfielder
1
0
0
0
0
0
0
6.5 38 Jai Rose Forward
1
0
0
0
0
0
0
6.7
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Ryan Fraser Cánh trái
3
48
89.58%
7
2
2
1
0
0
7.4 11 Ibusuki Hiroshi Tiền đạo cắm
0
3
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 26 Brandon Borello Tiền đạo cắm
0
17
82.35%
1
0
1
1
0
0
7.6
8 Steven Peter Ugarkovic Tiền vệ phòng ngự
0
53
84.91%
0
0
0
0
0
0
6.2 3 Alex Gersbach Hậu vệ cánh trái
1
48
85.42%
4
1
3
1
0
0
5.9 23 Bozhidar Kraev Cánh trái
1
32
81.25%
2
0
3
1
0
0
6.8 30 Jordan Holmes Thủ môn
0
33
78.79%
0
0
13
6
0
0
7.3 32 Angus Thurgate Tiền vệ trụ
2
35
85.71%
1
0
2
2
0
0
6.8 22 Anthony Pantazopoulos Trung vệ
0
56
75%
1
0
9
1
0
0
7.2 5 Dylan Dean Scicluna Tiền vệ trụ
1
50
86%
1
0
4
3
0
0
6.9 24 Nathan Barrie Trung vệ
1
55
83.64%
0
0
5
1
0
0
7.2 52 Atiya Waraga Midfielder
1
10
80%
2
1
0
0
0
0
6.5 38 Jai Rose Forward
0
13
84.62%
2
0
0
0
0
0
6.7