BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Vfb Stuttgart vs Celtic Fc

Kết quả trận VfB Stuttgart vs Celtic FC, 00h45 ngày 27/02

Theo dõi trực tiếp Vfb Stuttgart vs Celtic Fc trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận VfB Stuttgart vs Celtic FC, 00h45 ngày 27/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 27/02/2026
VfB Stuttgart
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Celtic FC
Địa điểm: Mercedes-Benz Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.96
+2
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 32
2-0
9.2 60
2-1
8.8 10.5
3-1
10 15.5
3-2
18 15
4-2
28 175
4-3
80 220
0-0
34
1-1
12
2-2
17
3-3
50
4-4
200
AOS
5.7

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Celtic FC hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Celtic FC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Celtic FC

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Phút
Celtic FC Celtic FC
1'
match goal 0 - 1 Luke McCowan
Kiến tạo: Chukwubuike Adamu
45'
match yellow.png Colby Donovan
Chris Fuhrich
Ra sân: Jamie Leweling
match change
46'
55'
match change Anthony Ralston
Ra sân: Colby Donovan
55'
match change Tomas Cvancara
Ra sân: Chukwubuike Adamu
Ermedin Demirovic
Ra sân: Tiago Tomas
match change
64'
Angelo Stiller
Ra sân: Chema Andres
match change
64'
68'
match change Benjamin Nygren
Ra sân: Hyun-jun Yang
68'
match change Sebastian Tounekti
Ra sân: Luke McCowan
Ramon Hendriks
Ra sân: Luca Jaquez
match change
72'
Deniz Undav Goal cancelled match var
77'
78'
match change Kelechi Iheanacho
Ra sân: Reo Hatate
Bilal El Khannouss
Ra sân: Badredine Bouanani
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Celtic FC

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Celtic FC Celtic FC
24
 
Tổng cú sút
 
4
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạm lỗi
 
13
13
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
6
6
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
25
 
Đánh đầu
 
37
1
 
Cứu thua
 
6
5
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
9
43
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
20
10
 
Cản sút
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
9
11
 
Đánh chặn
 
5
16
 
Ném biên
 
11
600
 
Số đường chuyền
 
312
87%
 
Chuyền chính xác
 
78%
150
 
Pha tấn công
 
57
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.91
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.3
49
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
32
 
Số quả tạt chính xác
 
14
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
16
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Ermedin Demirovic
6
Angelo Stiller
10
Chris Fuhrich
11
Bilal El Khannouss
3
Ramon Hendriks
2
Ameen Al Dakhil
22
Lorenz Assignon
1
Fabian Bredlow
28
Nikolas Nartey
44
Florian Hellstern
35
Mirza Catovic
VfB Stuttgart VfB Stuttgart 4-4-1-1
4-2-3-1 Celtic FC Celtic FC
33
Nubel
7
Mittelst...
14
Jaquez
29
Jeltsch
4
Vagnoman
18
Leweling
30
Andres
16
Karazor
27
Bouanani
26
Undav
8
Tomas
12
Sinisalo
51
Donovan
47
Murray
6
Trusty
36
Saracchi
42
McGregor
41
Hatate
13
Yang
14
McCowan
38
Maeda
9
Adamu

Substitutes

11
Tomas Cvancara
17
Kelechi Iheanacho
8
Benjamin Nygren
23
Sebastian Tounekti
56
Anthony Ralston
1
Kasper Schmeichel
5
Liam Scales
28
Paulo Bernardo
63
Kieran Tierney
49
James Forrest
50
Sean Mcardle
52
Thomas Hatton
Đội hình dự bị
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Ermedin Demirovic 9
Angelo Stiller 6
Chris Fuhrich 10
Bilal El Khannouss 11
Ramon Hendriks 3
Ameen Al Dakhil 2
Lorenz Assignon 22
Fabian Bredlow 1
Nikolas Nartey 28
Florian Hellstern 44
Mirza Catovic 35
VfB Stuttgart Celtic FC
11 Tomas Cvancara
17 Kelechi Iheanacho
8 Benjamin Nygren
23 Sebastian Tounekti
56 Anthony Ralston
1 Kasper Schmeichel
5 Liam Scales
28 Paulo Bernardo
63 Kieran Tierney
49 James Forrest
50 Sean Mcardle
52 Thomas Hatton

Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.67
2.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 5
11.67 Phạm lỗi 14.67
5 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 3.33
46.33% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 1
6.5 Sút trúng cầu môn 5.2
11.6 Phạm lỗi 13.3
6.6 Phạt góc 5
2.1 Thẻ vàng 2.6
56.3% Kiểm soát bóng 56%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfB Stuttgart (52trận)
Chủ Khách
Celtic FC (59trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
9
12
3
HT-H/FT-T
8
1
6
3
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
0
3
2
1
HT-H/FT-H
2
3
3
4
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
2
1
5
HT-B/FT-B
3
9
4
9

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
33Alexander NubelThủ môn 0 0 0 42 33 78.57% 0 1 48 6.18
7Maximilian MittelstadtHậu vệ cánh trái 2 0 2 69 60 86.96% 11 1 106 7.49
26Deniz UndavTiền đạo cắm 4 2 3 44 39 88.64% 1 0 57 6.64
16Atakan KarazorTiền vệ phòng ngự 1 0 2 59 50 84.75% 0 0 68 6.45
9Ermedin DemirovicTiền đạo cắm 0 0 0 10 7 70% 0 2 17 6.07
10Chris FuhrichCánh trái 2 1 4 42 40 95.24% 6 0 52 6.89
4Josha VagnomanHậu vệ cánh phải 1 0 2 37 33 89.19% 3 1 57 6.91
6Angelo StillerTiền vệ phòng ngự 0 0 1 38 36 94.74% 2 1 50 6.78
18Jamie LewelingCánh phải 1 1 0 23 15 65.22% 2 0 36 6.35
8Tiago TomasTiền đạo cắm 4 0 0 22 17 77.27% 0 0 31 6.07
3Ramon HendriksTrung vệ 1 1 0 11 11 100% 0 0 12 6.14
14Luca JaquezTrung vệ 1 0 0 61 58 95.08% 0 4 74 7.02
27Badredine BouananiCánh phải 4 3 0 16 12 75% 5 0 32 6.2
11Bilal El KhannoussTiền vệ công 1 0 0 15 13 86.67% 2 0 19 6.12
29Finn JeltschTrung vệ 0 0 0 75 67 89.33% 0 0 88 6.4
30Chema AndresTiền vệ phòng ngự 0 0 4 39 32 82.05% 0 2 44 6.56

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
42Callum McGregorMidfielder 0 0 0 38 30 78.95% 1 1 49 6.66
17Kelechi IheanachoTiền đạo cắm 0 0 1 1 1 100% 0 0 3 6.06
38Daizen MaedaForward 0 0 0 5 2 40% 2 2 24 6.51
56Anthony RalstonDefender 0 0 0 11 6 54.55% 0 2 21 6.68
6Auston TrustyDefender 0 0 0 39 37 94.87% 0 2 57 7.61
14Luke McCowanForward 1 1 0 24 21 87.5% 5 1 40 7.83
36Marcelo SaracchiDefender 0 0 0 37 28 75.68% 0 1 53 7.78
11Tomas CvancaraTiền đạo cắm 0 0 0 10 4 40% 0 4 16 6.38
23Sebastian TounektiCánh trái 1 1 0 5 5 100% 0 1 6 6.28
8Benjamin NygrenForward 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 10 6.15
41Reo HatateMidfielder 1 0 0 28 24 85.71% 0 0 34 6.44
9Chukwubuike AdamuTiền đạo cắm 0 0 1 10 6 60% 1 2 21 7.37
12Viljami SinisaloThủ môn 0 0 0 32 21 65.63% 0 0 49 8.37
13Hyun-jun YangMidfielder 0 0 0 18 16 88.89% 4 2 30 6.87
47Dane MurrayDefender 0 0 0 31 26 83.87% 1 2 45 8.04
51Colby DonovanDefender 0 0 0 13 7 53.85% 1 0 28 6.49

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593