BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Tractor Sc vs Alsadd

Kết quả trận Tractor S.C. vs Al-Sadd, 23h00 ngày 10/02

Theo dõi trực tiếp Tractor Sc vs Alsadd trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Tractor S.C. vs Al-Sadd, 23h00 ngày 10/02

Vòng Groups West
23:00 ngày 10/02/2026
Tractor S.C.
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Al-Sadd
Địa điểm: Yadegar-e Emam Stadium
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.917
-1
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.819
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
16 7.7
2-0
34 8.2
2-1
16.5 115
3-1
55 225
3-2
55 220
4-2
225 44
4-3
225 145
0-0
14
1-1
7.6
2-2
16
3-3
75
4-4
225
AOS
16.5

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tractor S.C. vs Al-Sadd hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tractor S.C. vs Al-Sadd tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tractor S.C. vs Al-Sadd hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tractor S.C. vs Al-Sadd

Tractor S.C. Tractor S.C.
Phút
Al-Sadd Al-Sadd
Regi Lushkja
Ra sân: Mehdi Torabi
match change
24'
28'
match change Hashim Ali Abdullatif
Ra sân: Giovani Henrique Amorim da Sil
Regi Lushkja match yellow.png
57'
61'
match goal 0 - 1 Rafael Sebastian Mujica Garcia
Kiến tạo: Akram Afif
64'
match yellow.png Mohamed Camara
Mehdi Shiri
Ra sân: Odildzhon Khamrobekov
match change
72'
Tomislav Strkalj
Ra sân: Mahdi Hashemnezhad
match change
72'
78'
match change Hassan Khalid Al-Haydos
Ra sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
78'
match change Agustín Soria
Ra sân: Mohamed Camara
Seyed Mehdi Hosseini
Ra sân: Tibor Halilovic
match change
84'
Danial Esmaeilifar match yellow.png
87'
89'
match goal 0 - 2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Kiến tạo: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tractor S.C. VS Al-Sadd

Tractor S.C. Tractor S.C.
Al-Sadd Al-Sadd
match ok
Giao bóng trước
9
 
Tổng cú sút
 
22
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
4
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
15
10
 
Thử thách
 
8
16
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
6
4
 
Substitution
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
9
9
 
Ném biên
 
22
365
 
Số đường chuyền
 
575
82%
 
Chuyền chính xác
 
90%
67
 
Pha tấn công
 
103
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.64
0.51
 
Cú sút trúng đích
 
3.19
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
42
10
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
18
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Regi Lushkja
2
Mehdi Shiri
19
Tomislav Strkalj
6
Seyed Mehdi Hosseini
30
Marko Johansson
49
Adib Zarei
17
Saeid Karimazar
33
Farshad Faraji
5
Milad Kor
77
Mehrdad Mohammadi
27
Amirali Khorrami
88
Masoud Kazemayni
Tractor S.C. Tractor S.C. 4-4-2
4-2-3-1 Al-Sadd Al-Sadd
1
Beiranva...
22
Naderi
3
Khalilza...
4
Sedlar
11
Esmaeili...
9
Torabi
21
Khamrobe...
7
Halilovi...
20
Hashemne...
25
Drozdek
99
Hosseinz...
22
Barsham
2
Correia
5
Salman
16
Khoukhi
6
Silva
4
Camara
33
Leonel
21
Sil
9
Oliveira
7
Afif
19
Garcia

Substitutes

23
Hashim Ali Abdullatif
80
Agustín Soria
10
Hassan Khalid Al-Haydos
31
Yousef Abdulla
1
Saad Abdullah Al Sheeb
66
Abdulrahman Bakri Al-Ameen
13
Abdullah Badr Al Yazidi
29
Romain Saiss
37
Ahmed Suhail Al Hamawende
3
Younes El Hannach
8
Ali Assadalla Thaimn
15
Anas Abdulsalam Abweny
Đội hình dự bị
Tractor S.C. Tractor S.C.
Regi Lushkja 31
Mehdi Shiri 2
Tomislav Strkalj 19
Seyed Mehdi Hosseini 6
Marko Johansson 30
Adib Zarei 49
Saeid Karimazar 17
Farshad Faraji 33
Milad Kor 5
Mehrdad Mohammadi 77
Amirali Khorrami 27
Masoud Kazemayni 88
Tractor S.C. Al-Sadd
23 Hashim Ali Abdullatif
80 Agustín Soria
10 Hassan Khalid Al-Haydos
31 Yousef Abdulla
1 Saad Abdullah Al Sheeb
66 Abdulrahman Bakri Al-Ameen
13 Abdullah Badr Al Yazidi
29 Romain Saiss
37 Ahmed Suhail Al Hamawende
3 Younes El Hannach
8 Ali Assadalla Thaimn
15 Anas Abdulsalam Abweny

Dữ liệu đội bóng:Tractor S.C. vs Al-Sadd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.67
1.33 Bàn thua 3
0.33 Sút trúng cầu môn 7.33
3 Phạm lỗi 17.33
0.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 3.33
13% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.7
0.9 Bàn thua 2.6
0.9 Sút trúng cầu môn 7.9
3.1 Phạm lỗi 12.4
1.2 Phạt góc 6.3
2.3 Thẻ vàng 2.8
13.7% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tractor S.C. (36trận)
Chủ Khách
Al-Sadd (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
5
4
HT-H/FT-T
2
1
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
7
9
3
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
4
2
1
4
HT-B/FT-B
0
4
8
5

Tractor S.C. Tractor S.C.
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Alireza BeiranvandThủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 21 6.7
4Aleksandar SedlarTrung vệ 0 0 0 13 13 100% 0 1 20 6.7
9Mehdi TorabiCánh trái 0 0 0 4 3 75% 1 0 7 6.4
3Shoja KhalilzadehTrung vệ 1 0 0 15 10 66.67% 0 1 22 6.8
11Danial EsmaeilifarHậu vệ cánh phải 0 0 0 20 18 90% 0 2 30 7.3
7Tibor HalilovicTiền vệ trụ 0 0 1 26 17 65.38% 4 0 39 6.7
25Domagoj DrozdekTiền đạo cắm 1 1 1 8 8 100% 0 0 12 6.3
21Odildzhon KhamrobekovTiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 22 95.65% 0 1 26 6.7
31Regi LushkjaTiền đạo cắm 0 0 0 8 4 50% 0 0 11 6.4
22Mohammad NaderiHậu vệ cánh trái 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 18 6.7
99Amirhossein HosseinzadehTiền đạo cắm 1 0 1 10 7 70% 0 1 16 6.6
20Mahdi HashemnezhadCánh phải 0 0 0 9 4 44.44% 2 0 19 6.3

Al-Sadd Al-Sadd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Roberto Firmino Barbosa de OliveiraTiền đạo cắm 1 0 1 19 18 94.74% 0 0 26 6.4
16Boualem KhoukhiTrung vệ 1 0 1 63 60 95.24% 0 2 67 7.2
6Paulo Otavio Rosa SilvaHậu vệ cánh trái 0 0 0 29 26 89.66% 1 0 44 6.8
7Akram AfifCánh trái 0 0 4 32 28 87.5% 6 1 46 6.9
33Claudio Luiz Rodrigues Parisi LeonelTiền vệ công 1 1 0 47 40 85.11% 1 0 56 6.7
2Pedro Miguel Carvalho Deus CorreiaTrung vệ 0 0 0 47 44 93.62% 0 0 51 6.6
19Rafael Sebastian Mujica GarciaTiền đạo cắm 2 0 0 3 3 100% 0 0 10 6.1
5Tarek SalmanTrung vệ 1 0 0 42 38 90.48% 2 0 57 6.5
4Mohamed CamaraTiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 30 90.91% 0 1 42 6.8
22Meshaal Aissa BarshamThủ môn 0 0 0 9 9 100% 0 0 11 6.6
23Hashim Ali AbdullatifCánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 0 12 6.6
21Giovani Henrique Amorim da SilCánh phải 2 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593