BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Thanh Hoa Fc vs Pvfcand

Kết quả trận Thanh Hóa FC vs PVF-CAND, 18h00 ngày 25/04

Theo dõi trực tiếp Thanh Hoa Fc vs Pvfcand trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Thanh Hóa FC vs PVF-CAND, 18h00 ngày 25/04

Vòng 20
18:00 ngày 25/04/2026
Thanh Hóa FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
PVF-CAND
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6 6.8
2-0
10.5 13.5
2-1
9 26
3-1
23 90
3-2
40 80
4-2
135 180
4-3
180 180
0-0
7.1
1-1
5.3
2-2
16
3-3
110
4-4
180
AOS
60

V-League » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thanh Hóa FC vs PVF-CAND hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thanh Hóa FC vs PVF-CAND tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thanh Hóa FC vs PVF-CAND hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thanh Hóa FC vs PVF-CAND

Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
Phút
PVF-CAND PVF-CAND
Huynh Minh Doan match yellow.png
35'
41'
match yellow.png Ba Dat Thai
43'
match yellow.png Vo Anh Quan
58'
match change Samson Kayode Olaleye
Ra sân: Vo Anh Quan
58'
match change Alastair Reynolds
Ra sân: Ba Dat Thai
Nguyen Ngoc My 1 - 0 match goal
62'
67'
match change Pham Ly Duc
Ra sân: Truong Van Thai Quy
Van Hoan Le
Ra sân: Ba Tien Nguyen
match change
70'
Ngoc Quy Tran
Ra sân: Le Van Thang
match change
70'
76'
match change Do Van Thuan
Ra sân: Nam Nguyen
76'
match change Van Vinh Nguyen
Ra sân: Nguyen Vu Tin
Truong Thanh Nam
Ra sân: Van Tung Nguyen
match change
82'
83'
match yellow.png Pham Ly Duc
89'
match yellow.png Do Van Thuan
Le Van Hung
Ra sân: Doan Ngoc Tan
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thanh Hóa FC VS PVF-CAND

Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
PVF-CAND PVF-CAND
7
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
4
 
Sút ra ngoài
 
3
36
 
Pha tấn công
 
37
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

75
Van Hoan Le
43
Le Van Hung
27
Matias Belli Moldskred
26
Duc Hoang Ngo
18
Nguyen Huu Dung
22
Damoth Thongkhamsavath
21
Ngoc Quy Tran
67
Trinh Xuan Hoang
14
Truong Thanh Nam
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
PVF-CAND PVF-CAND
77
Abdurakh...
29
Doan
7
Nguyen
10
Thang
34
Tan
30
Eli
16
Thanh
17
Nguyen
6
Doan
15
Loi
24
My
93
Eid
17
Thai
11
Nhan
20
Quan
96
Turci
15
Nguyen
28
Tin
1
Do
10
Mpande
5
Viet
74
Quy

Substitutes

14
Do Van Thuan
12
Bao Long Nguyen
29
Nguyen Huy Hung
88
Van Vinh Nguyen
39
Samson Kayode Olaleye
16
Pham Ly Duc
33
Phi Minh Long
37
Phung Viet Truong
6
Alastair Reynolds
Đội hình dự bị
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
Van Hoan Le 75
Le Van Hung 43
Matias Belli Moldskred 27
Duc Hoang Ngo 26
Nguyen Huu Dung 18
Damoth Thongkhamsavath 22
Ngoc Quy Tran 21
Trinh Xuan Hoang 67
Truong Thanh Nam 14
Thanh Hóa FC PVF-CAND
14 Do Van Thuan
12 Bao Long Nguyen
29 Nguyen Huy Hung
88 Van Vinh Nguyen
39 Samson Kayode Olaleye
16 Pham Ly Duc
33 Phi Minh Long
37 Phung Viet Truong
6 Alastair Reynolds

Dữ liệu đội bóng:Thanh Hóa FC vs PVF-CAND

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 4.67
2 Phạt góc 2.67
3.33 Thẻ vàng 2.33
46.33% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 1.6
3.6 Sút trúng cầu môn 3.2
2.4 Phạt góc 3.4
3 Thẻ vàng 2.2
47% Kiểm soát bóng 45.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thanh Hóa FC (25trận)
Chủ Khách
PVF-CAND (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
3
HT-H/FT-T
1
3
0
4
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
2
3
0
HT-B/FT-H
2
2
4
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
1
1
3
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593