BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Thanh Hoa Fc vs Hoang Anh Gia Lai

Kết quả trận Thanh Hóa FC vs Hoàng Anh Gia Lai, 18h00 ngày 23/05

Theo dõi trực tiếp Thanh Hoa Fc vs Hoang Anh Gia Lai trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Thanh Hóa FC vs Hoàng Anh Gia Lai, 18h00 ngày 23/05

Vòng 24
18:00 ngày 23/05/2026
Thanh Hóa FC
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Hoàng Anh Gia Lai
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 31℃~32℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.917
+1
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.943
Xỉu
1.787
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.3
2-0
8.8 14
2-1
8.6 19.5
3-1
19 56
3-2
36 51
4-2
91 131
4-3
151 151
0-0
7.5
1-1
5.6
2-2
16.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

V-League » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thanh Hóa FC vs Hoàng Anh Gia Lai hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thanh Hóa FC vs Hoàng Anh Gia Lai tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thanh Hóa FC vs Hoàng Anh Gia Lai hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thanh Hóa FC vs Hoàng Anh Gia Lai

Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
Phút
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
16'
match phan luoi 0 - 1 Odilzhon Abdurakhmanov(OW)
17'
match yellow.png
Odilzhon Abdurakhmanov 1 - 1 match goal
42'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thanh Hóa FC VS Hoàng Anh Gia Lai

Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
14
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Phạt góc
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
10
 
Sút ra ngoài
 
6
70
 
Pha tấn công
 
51
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Le Quoc Phuong
75
Van Hoan Le
43
Le Van Hung
5
Luc Xuan Hung
26
Duc Hoang Ngo
18
Nguyen Huu Dung
23
Pham Trum Tinh
21
Ngoc Quy Tran
67
Trinh Xuan Hoang
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
24
My
77
Abdurakh...
17
Nguyen
16
Nguyen
22
Thongkha...
30
Eli
10
Thang
15
Loi
14
Nam
34
Tan
6
Doan
28
Tai
29
Junior
7
Nguyen
23
Hoang
6
Son
66
Phan
25
Kien
5
Dinh
15
Nguyen
10
Silva
17
Luong

Substitutes

20
Hoang Minh Cao
9
Gabriel Conceicao
26
Se Moi
19
Duy Tam Nguyen
12
Minh Tam Nguyen
69
Vu Khang Nguyen
16
Gia Bao Tran
11
Dinh Lam Vo
38
Phuoc Bao Vo
Đội hình dự bị
Thanh Hóa FC Thanh Hóa FC
Le Quoc Phuong 19
Van Hoan Le 75
Le Van Hung 43
Luc Xuan Hung 5
Duc Hoang Ngo 26
Nguyen Huu Dung 18
Pham Trum Tinh 23
Ngoc Quy Tran 21
Trinh Xuan Hoang 67
Thanh Hóa FC Hoàng Anh Gia Lai
20 Hoang Minh Cao
9 Gabriel Conceicao
26 Se Moi
19 Duy Tam Nguyen
12 Minh Tam Nguyen
69 Vu Khang Nguyen
16 Gia Bao Tran
11 Dinh Lam Vo
38 Phuoc Bao Vo

Dữ liệu đội bóng:Thanh Hóa FC vs Hoàng Anh Gia Lai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 4
2 Phạt góc 5.33
3.33 Thẻ vàng 0.67
46.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 4.5
2.4 Phạt góc 4.6
3 Thẻ vàng 1.7
47% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thanh Hóa FC (25trận)
Chủ Khách
Hoàng Anh Gia Lai (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
2
HT-H/FT-T
1
3
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
2
2
4
HT-B/FT-H
2
2
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
1
1
5
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593