Trực tiếp
Sydney Fc vs Melbourne City
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Sydney FC vs Melbourne City, 15h00 ngày 17/03 Vòng 21
15:00 ngày 17/03/2026
Sydney FC
Đã kết thúc
0
-
1
(0 - 0)
Melbourne City
Địa điểm: Allianz Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne City hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Melbourne City
Alhassan ToureRa sân: Victor Campuzano Bonilla
46'
53'
0 - 1 Max Caputo Kiến tạo: Daniel Arzani
62'
Andreas Kuen
Mathias MacallisterRa sân: Apostolos Stamatelopoulos
63'
Abel WalateeRa sân: Tiago Quintal
63'
63'
Elbasan RashaniRa sân: Daniel Arzani
Alex GrantRa sân: Marcel Tisserand
63'
69'
Medin MemetiRa sân: Max Caputo
69'
Zane SchreiberRa sân: Kavian Rahmani
69'
Emin DurakovicRa sân: Andreas Kuen
Paul Okon-Engstler
76'
Rhys YoulleyRa sân: Piero Quispe
86'
86'
Harrison ShillingtonRa sân: Marcus Younis Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Melbourne City
48%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
52%
10
Số cú sút trong vòng cấm
13
6
Số cú sút ngoài vòng cấm
5
60
Số pha tranh chấp thành công
54
0.74
Bàn thắng kỳ vọng
2.82
26
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
29
49
Tranh chấp bóng trên sân thắng
39
11
Tranh chấp bóng bổng thắng
15
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Melbourne City
0.67
Bàn thắng
1.67
0.67
Bàn thua
1.67
3.33
Sút trúng cầu môn
4
8.67
Phạm lỗi
13.67
4.33
Phạt góc
4.67
2
Thẻ vàng
2.67
56.33%
Kiểm soát bóng
47%
0.9
Bàn thắng
1.5
0.9
Bàn thua
0.8
3.9
Sút trúng cầu môn
5
10.6
Phạm lỗi
11.9
4.6
Phạt góc
5.2
1.9
Thẻ vàng
2
55.7%
Kiểm soát bóng
52.3%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 23 Rhyan Grant Hậu vệ cánh phải
2
1
1
21
19
90.48%
0
1
30
6.8 17 Benjamin Garuccio Hậu vệ cánh trái
1
1
1
21
19
90.48%
3
3
40
7.1 32 Marcel Tisserand Trung vệ
0
0
0
33
31
93.94%
0
0
36
8 70 Ahmet Arslan Midfielder
4
0
3
19
16
84.21%
1
0
31
7 80 Apostolos Stamatelopoulos Tiền đạo cắm
1
0
1
8
7
87.5%
1
1
21
6.4 9 Victor Campuzano Bonilla Tiền đạo cắm
2
1
0
7
7
100%
0
0
13
6.2 7 Piero Quispe Tiền vệ công
0
0
2
27
24
88.89%
0
0
37
7.3 41 Alexandar Popovic Trung vệ
0
0
0
42
38
90.48%
0
1
50
6.3 20 Tiago Quintal Cánh phải
3
0
2
25
19
76%
0
0
39
7.3 24 Paul Okon-Engstler Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
21
19
90.48%
0
0
33
7.6 12 Harrison Devenish-Meares Thủ môn
0
0
0
26
17
65.38%
0
0
34
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 23 Rhyan Grant Hậu vệ cánh phải
2
1
1
21
19
90.48%
0
1
0
0
6.8 17 Benjamin Garuccio Hậu vệ cánh trái
1
1
1
21
19
90.48%
3
0
0
0
7.1 32 Marcel Tisserand Trung vệ
0
0
0
33
31
93.94%
0
0
0
0
8 70 Ahmet Arslan Midfielder
4
0
3
19
16
84.21%
1
0
0
0
7 80 Apostolos Stamatelopoulos Tiền đạo cắm
1
0
1
8
7
87.5%
1
1
0
0
6.4 9 Victor Campuzano Bonilla Tiền đạo cắm
2
1
0
7
7
100%
0
0
0
0
6.2 7 Piero Quispe Tiền vệ công
0
0
2
27
24
88.89%
0
1
0
0
7.3 41 Alexandar Popovic Trung vệ
0
0
0
42
38
90.48%
0
0
0
0
6.3 20 Tiago Quintal Cánh phải
3
0
2
25
19
76%
0
1
0
0
7.3 24 Paul Okon-Engstler Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
21
19
90.48%
0
1
0
0
7.6 12 Harrison Devenish-Meares Thủ môn
0
0
0
26
17
65.38%
0
0
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 23 Rhyan Grant Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
0
0
0
6.8 17 Benjamin Garuccio Hậu vệ cánh trái
1
0
4
0
0
0
1
7.1 32 Marcel Tisserand Trung vệ
1
0
1
0
1
0
0
8 70 Ahmet Arslan Midfielder
1
0
0
0
0
0
0
7 80 Apostolos Stamatelopoulos Tiền đạo cắm
2
0
1
0
0
0
0
6.4 9 Victor Campuzano Bonilla Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
1
6.2 7 Piero Quispe Tiền vệ công
5
0
0
0
0
0
0
7.3 41 Alexandar Popovic Trung vệ
0
0
4
0
0
0
1
6.3 20 Tiago Quintal Cánh phải
2
0
0
0
0
0
0
7.3 24 Paul Okon-Engstler Tiền vệ phòng ngự
5
1
0
0
1
0
3
7.6 12 Harrison Devenish-Meares Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 23 Rhyan Grant Hậu vệ cánh phải
1
21
90.48%
0
0
1
0
0
0
6.8 17 Benjamin Garuccio Hậu vệ cánh trái
1
21
90.48%
3
1
1
0
0
0
7.1 32 Marcel Tisserand Trung vệ
0
33
93.94%
0
0
3
1
0
0
8 70 Ahmet Arslan Midfielder
3
19
84.21%
1
0
1
0
0
0
7 80 Apostolos Stamatelopoulos Tiền đạo cắm
1
8
87.5%
1
0
0
0
0
0
6.4 9 Victor Campuzano Bonilla Tiền đạo cắm
0
7
100%
0
0
0
0
0
0
6.2 7 Piero Quispe Tiền vệ công
2
27
88.89%
0
0
1
1
0
0
7.3 41 Alexandar Popovic Trung vệ
0
42
90.48%
0
0
3
2
0
0
6.3 20 Tiago Quintal Cánh phải
2
25
76%
0
0
3
2
0
0
7.3 24 Paul Okon-Engstler Tiền vệ phòng ngự
1
21
90.48%
0
0
2
1
0
0
7.6 12 Harrison Devenish-Meares Thủ môn
0
26
65.38%
0
0
11
2
0
0
6.8
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
1
49
43
87.76%
0
4
53
7.1 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
0
0
28
28
100%
2
0
40
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
1
0
3
19
13
68.42%
1
1
29
6.2 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
34
33
97.06%
0
2
42
7.3 14 Daniel Arzani Forward
2
1
1
16
13
81.25%
4
0
34
6.6 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
0
0
26
24
92.31%
0
0
43
6.6 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
23
20
86.96%
2
1
28
6.5 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
2
2
1
4
2
50%
0
1
9
6.6 28 Marcus Younis Forward
1
0
1
14
9
64.29%
1
1
28
7.1 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
14
8
57.14%
0
0
23
7 47 Kavian Rahmani Cánh trái
2
0
0
22
20
90.91%
0
0
30
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
1
49
43
87.76%
0
0
0
0
7.1 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
0
0
28
28
100%
2
1
0
0
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
1
0
3
19
13
68.42%
1
1
0
0
6.2 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
34
33
97.06%
0
0
0
0
7.3 14 Daniel Arzani Forward
2
1
1
16
13
81.25%
4
1
0
1
6.6 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
0
0
26
24
92.31%
0
1
0
0
6.6 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
23
20
86.96%
2
0
0
0
6.5 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
2
2
1
4
2
50%
0
1
0
1
6.6 28 Marcus Younis Forward
1
0
1
14
9
64.29%
1
0
0
0
7.1 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
14
8
57.14%
0
0
0
0
7 47 Kavian Rahmani Cánh trái
2
0
0
22
20
90.91%
0
1
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
2
0
1
0
0
0
1
7.1 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
2
1
1
0
1
0
0
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
2
6.2 22 German Ferreyra Trung vệ
1
0
2
0
1
0
0
7.3 14 Daniel Arzani Forward
1
0
0
0
0
0
1
6.6 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
4
0
1
0
0
0
0
6.6 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
0
0
0
0
6.5 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
3
0
0
0
0
0
1
7.1 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7 47 Kavian Rahmani Cánh trái
2
0
0
0
0
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
1
49
87.76%
0
0
2
0
0
0
7.1 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
28
100%
2
0
0
0
0
0
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
3
19
68.42%
1
0
1
0
0
0
6.2 22 German Ferreyra Trung vệ
0
34
97.06%
0
0
3
2
0
0
7.3 14 Daniel Arzani Forward
1
16
81.25%
4
0
1
0
0
0
6.6 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
26
92.31%
0
0
1
0
0
0
6.6 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
23
86.96%
2
0
2
1
0
0
6.5 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
1
4
50%
0
0
0
0
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
1
14
64.29%
1
1
1
0
0
0
7.1 1 Patrick Beach Thủ môn
0
14
57.14%
0
0
7
1
0
0
7 47 Kavian Rahmani Cánh trái
0
22
90.91%
0
0
0
0
0
0
6.9