BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Strasbourg vs Rennes

Kết quả trận Strasbourg vs Rennes, 22h15 ngày 19/04

Theo dõi trực tiếp Strasbourg vs Rennes trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Strasbourg vs Rennes, 22h15 ngày 19/04

Vòng 30
22:15 ngày 19/04/2026
Strasbourg
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Rennes
Địa điểm: de la Meinau Stade
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.25
1.91
-0.25
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 9.8
2-0
26 10.5
2-1
13 70
3-1
34 225
3-2
32 115
4-2
115 40
4-3
165 95
0-0
18
1-1
7.5
2-2
13
3-3
48
4-4
225
AOS
16

Ligue 1 » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Rennes hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Rennes tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Rennes

Strasbourg Strasbourg
Phút
Rennes Rennes
20'
match goal 0 - 1 Esteban Lepaul
Kiến tạo: Sebastian Szymanski
44'
match yellow.png Sebastian Szymanski
Martial Godo
Ra sân: David Datro Fofana
match change
46'
50'
match goal 0 - 2 Breel Donald Embolo
Kiến tạo: Esteban Lepaul
52'
match goal 0 - 3 Mousa Tamari
Kiến tạo: Ludovic Blas
Samir El Mourabet
Ra sân: Maximilano Oyedele
match change
57'
Andrew Omobamidele
Ra sân: Gessime Yassine
match change
57'
Julio Cesar Enciso
Ra sân: Idrissa Sabaly
match change
57'
68'
match change Mahamadou Nagida
Ra sân: Alidu Seidu
68'
match change Arnaud Nordin
Ra sân: Mousa Tamari
68'
match change Djaoui Cisse
Ra sân: Breel Donald Embolo
82'
match change Glen Kamara
Ra sân: Mahdi Camara
Tyrese Noubissie
Ra sân: Sebastian Nanasi
match change
82'
86'
match change Yassir Zabiri
Ra sân: Sebastian Szymanski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Rennes

Strasbourg Strasbourg
Rennes Rennes
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
26
1
 
Sút trúng cầu môn
 
9
10
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
9
12
 
Sút Phạt
 
10
6
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
9
 
Đánh đầu
 
15
5
 
Cứu thua
 
0
15
 
Cản phá thành công
 
22
4
 
Thử thách
 
18
18
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
2
 
Successful center
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
10
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Đánh đầu thành công
 
6
2
 
Cản sút
 
7
7
 
Rê bóng thành công
 
9
16
 
Đánh chặn
 
7
15
 
Ném biên
 
20
494
 
Số đường chuyền
 
401
85%
 
Chuyền chính xác
 
82%
92
 
Pha tấn công
 
80
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
19
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.48
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.12
0
 
xG Set Play
 
1.36
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.48
0
 
Cú sút trúng đích
 
3.21
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
40
12
 
Số quả tạt chính xác
 
18
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
25
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Samir El Mourabet
2
Andrew Omobamidele
19
Julio Cesar Enciso
20
Martial Godo
28
Tyrese Noubissie
50
Stefan Bajic
1
Karl Johan Johnsson
33
Jean-Baptiste Bosey
35
Yoann Becker
Strasbourg Strasbourg 4-2-3-1
4-4-2 Rennes Rennes
39
Penders
83
Luis
24
Hogsberg
18
Mwanga
45
Cisse
34
Sabaly
8
Oyedele
11
Nanasi
27
Amo-Amey...
80
Yassine
15
Fofana
30
Samba
36
Seidu
48
Boudlal
3
Brassier
26
Merlin
10
Blas
17
Szymansk...
45
Camara
11
Tamari
9
Lepaul
7
Embolo

Substitutes

18
Mahamadou Nagida
4
Glen Kamara
70
Arnaud Nordin
6
Djaoui Cisse
77
Yassir Zabiri
24
Anthony Rouault
65
Nordan Mukiele
69
Henrick Do Marcolino
50
Mathys Silistrie
Đội hình dự bị
Strasbourg Strasbourg
Samir El Mourabet 29
Andrew Omobamidele 2
Julio Cesar Enciso 19
Martial Godo 20
Tyrese Noubissie 28
Stefan Bajic 50
Karl Johan Johnsson 1
Jean-Baptiste Bosey 33
Yoann Becker 35
Strasbourg Rennes
18 Mahamadou Nagida
4 Glen Kamara
70 Arnaud Nordin
6 Djaoui Cisse
77 Yassir Zabiri
24 Anthony Rouault
65 Nordan Mukiele
69 Henrick Do Marcolino
50 Mathys Silistrie

Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Rennes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
9 Phạm lỗi 12.33
3.67 Phạt góc 8
1.67 Thẻ vàng 1.33
52.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.1
1.8 Bàn thua 1.5
3.7 Sút trúng cầu môn 6.3
10.3 Phạm lỗi 12.1
4 Phạt góc 7.1
2.2 Thẻ vàng 1.6
56.6% Kiểm soát bóng 57.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Strasbourg (53trận)
Chủ Khách
Rennes (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
6
6
HT-H/FT-T
5
4
4
1
HT-B/FT-T
2
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
4
1
4
1
HT-B/FT-H
1
3
0
3
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
4
2
0
2
HT-B/FT-B
2
9
3
5

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
34 1 0 0 24 17 70.83% 2 0 33 5.79
19Julio Cesar EncisoTiền vệ công 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 16 6.13
11Sebastian NanasiTiền vệ trái 0 0 1 26 24 92.31% 3 0 42 6.33
2Andrew OmobamideleTrung vệ 0 0 0 31 28 90.32% 0 0 36 6.34
15David Datro FofanaTiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 0 0 8 6.04
39Mike PendersThủ môn 0 0 0 41 33 80.49% 0 1 58 5.82
18Junior MwangaTiền vệ phòng ngự 0 0 1 70 59 84.29% 0 1 83 5.25
20Martial GodoCánh trái 1 0 0 17 16 94.12% 0 0 25 6.18
8Maximilano OyedeleTiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 32 5.83
24Lucas HogsbergTrung vệ 0 0 0 60 54 90% 0 2 67 5.95
27Samuel Amo-AmeyawCánh phải 2 0 1 26 21 80.77% 6 0 48 6.32
83Rafael LuisTiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 34 85% 0 0 56 5.6
29Samir El MourabetTiền vệ trụ 1 0 0 23 20 86.96% 0 0 28 6.34
80Gessime YassineCánh phải 1 0 1 19 17 89.47% 1 0 40 6.15
45Amadou CisseTrung vệ 0 0 1 52 45 86.54% 0 1 83 6.61
28Tyrese NoubissieMidfielder 0 0 0 5 4 80% 0 1 6 6.18

Rennes Rennes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
30Brice SambaThủ môn 0 0 0 43 31 72.09% 0 1 54 6.85
7Breel Donald EmboloTiền đạo cắm 3 1 0 10 7 70% 0 2 18 7.48
4Glen KamaraTiền vệ trụ 0 0 0 8 8 100% 0 0 9 6.05
10Ludovic BlasTiền vệ phải 2 0 4 21 15 71.43% 3 0 41 8.21
17Sebastian SzymanskiTiền vệ công 2 1 5 41 36 87.8% 11 0 63 8.71
70Arnaud NordinCánh phải 1 0 0 11 9 81.82% 0 0 14 6.06
45Mahdi CamaraTiền vệ trụ 1 0 2 32 28 87.5% 0 0 45 6.94
11Mousa TamariCánh phải 5 4 1 10 9 90% 1 0 30 8.42
3Lilian BrassierTrung vệ 2 0 0 64 54 84.38% 0 1 73 7.65
36Alidu SeiduTrung vệ 1 0 0 17 15 88.24% 0 0 32 6.5
26Quentin MerlinHậu vệ cánh trái 2 0 3 58 39 67.24% 0 0 87 7.27
9Esteban LepaulTiền đạo cắm 5 2 2 11 9 81.82% 3 2 22 8.28
18Mahamadou NagidaHậu vệ cánh trái 0 0 0 10 8 80% 0 0 17 6.44
48Abdelhamid Ait BoudlalTrung vệ 1 0 0 46 42 91.3% 0 1 62 7.98
77Yassir ZabiriTiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 7 6.13
6Djaoui CisseTiền vệ trụ 0 0 1 12 11 91.67% 0 0 16 6.21

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593