BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Sporting Braga vs Betis

Kết quả trận Sporting Braga vs Betis, 23h45 ngày 08/04

Theo dõi trực tiếp Sporting Braga vs Betis trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Sporting Braga vs Betis, 23h45 ngày 08/04

Vòng Quarterfinals
23:45 ngày 08/04/2026
Sporting Braga
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Betis
Địa điểm: Estadio Municipal de Braga
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.88
+1
1.94
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.77
Xỉu
2.03
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 7.4
2-0
10.5 15
2-1
9.6 27
3-1
24 95
3-2
44 85
4-2
145 205
4-3
215 215
0-0
7.4
1-1
5.8
2-2
18
3-3
115
4-4
220
AOS
70

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Betis hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Betis tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Betis

Sporting Braga Sporting Braga
Phút
Betis Betis
Florian Grillitsch 1 - 0
Kiến tạo: Diego Rodrigues
match goal
5'
7'
match var Marc Bartra Aregall Goal Disallowed - offside
11'
match yellow.png Sofyan Amrabat
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ra sân: Diego Rodrigues
match change
18'
Sikou Niakate match yellow.png
23'
46'
match change Antony Matheus dos Santos
Ra sân: Sofyan Amrabat
57'
match yellow.png Marc Roca
Jean Gorby match yellow.png
60'
61'
match pen 1 - 1 Juan Camilo Hernandez Suarez
63'
match change Sergi Altimira
Ra sân: Alvaro Fidalgo
63'
match change Nelson Alexander Deossa Suarez
Ra sân: Marc Roca
67'
match yellow.png Natan Bernardo De Souza
Florian Grillitsch match yellow.png
72'
Francisco Jose Navarro Aliaga
Ra sân: Ricardo Jorge Luz Horta
match change
77'
Mario Dorgeles
Ra sân: Gabri Martinez
match change
77'
78'
match change Rodrigo Riquelme
Ra sân: Abdessamad Ezzalzouli
82'
match change Luis Ezequiel Avila
Ra sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Gabriel Moscardo
Ra sân: Pau Victor Delgado
match change
84'
Demir Ege Tiknaz
Ra sân: Florian Grillitsch
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Betis

Sporting Braga Sporting Braga
Betis Betis
7
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
20
 
Đánh đầu
 
14
5
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
23
4
 
Thử thách
 
6
23
 
Long pass
 
10
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
8
3
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
13
7
 
Đánh chặn
 
2
14
 
Ném biên
 
18
695
 
Số đường chuyền
 
395
90%
 
Chuyền chính xác
 
81%
110
 
Pha tấn công
 
68
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.55
0.88
 
Cú sút trúng đích
 
1.16
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
12
 
Số quả tạt chính xác
 
11
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
6
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Gabriel Moscardo
8
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
39
Francisco Jose Navarro Aliaga
34
Demir Ege Tiknaz
20
Mario Dorgeles
9
Amine El Ouazzani
78
Joao Goncalo Carapinha Carvalho
5
Leonardo Lelo
15
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
12
Tiago Magalhaes Sa
6
Vitor Carvalho Vieira
41
Yanis da Rocha
Sporting Braga Sporting Braga 3-4-2-1
4-2-3-1 Betis Betis
1
Hornicek
26
Arrey-Mb...
4
Niakate
14
Lagerbie...
77
Martinez
27
Grillits...
29
Gorby
2
Perea
50
Rodrigue...
21
Horta
18
Delgado
25
Sabata
24
Ruibal
5
Aregall
4
Souza
12
Rodrigue...
14
Amrabat
21
Roca
8
Fornals
15
Fidalgo
10
Ezzalzou...
19
Suarez

Substitutes

9
Luis Ezequiel Avila
7
Antony Matheus dos Santos
18
Nelson Alexander Deossa Suarez
17
Rodrigo Riquelme
6
Sergi Altimira
16
Valentin Gomez
13
Adrian San Miguel del Castillo
3
Diego Javier Llorente Rios
2
Hector Bellerin
1
Alvaro Valles
52
Pablo Garcia
Đội hình dự bị
Sporting Braga Sporting Braga
Gabriel Moscardo 17
Joao Filipe Iria Santos Moutinho 8
Francisco Jose Navarro Aliaga 39
Demir Ege Tiknaz 34
Mario Dorgeles 20
Amine El Ouazzani 9
Joao Goncalo Carapinha Carvalho 78
Leonardo Lelo 5
Paulo Andre Rodrigues Oliveira 15
Tiago Magalhaes Sa 12
Vitor Carvalho Vieira 6
Yanis da Rocha 41
Sporting Braga Betis
9 Luis Ezequiel Avila
7 Antony Matheus dos Santos
18 Nelson Alexander Deossa Suarez
17 Rodrigo Riquelme
6 Sergi Altimira
16 Valentin Gomez
13 Adrian San Miguel del Castillo
3 Diego Javier Llorente Rios
2 Hector Bellerin
1 Alvaro Valles
52 Pablo Garcia

Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Betis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5.67
12 Phạm lỗi 11.67
5 Phạt góc 5.33
3.67 Thẻ vàng 1.33
45% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 1.6
3.5 Sút trúng cầu môn 4.9
11.6 Phạm lỗi 11.8
4 Phạt góc 4.1
3 Thẻ vàng 2.2
56.7% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sporting Braga (61trận)
Chủ Khách
Betis (55trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
5
9
5
HT-H/FT-T
4
0
6
2
HT-B/FT-T
0
3
0
0
HT-T/FT-H
3
3
1
3
HT-H/FT-H
3
5
2
5
HT-B/FT-H
2
0
4
3
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
2
5
1
2
HT-B/FT-B
2
10
3
7

Sporting Braga Sporting Braga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Joao Filipe Iria Santos MoutinhoTiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 0 0 8 6.07
21Ricardo Jorge Luz HortaCánh trái 1 1 0 15 13 86.67% 0 0 19 6.36
27Florian GrillitschTiền vệ phòng ngự 1 1 0 27 25 92.59% 0 1 31 7.27
4Sikou NiakateTrung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 24 6.3
2Victor Gomez PereaHậu vệ cánh phải 0 0 0 13 12 92.31% 1 1 17 6.31
18Pau Victor DelgadoTiền đạo cắm 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 10 6.4
26Bright Akwo Arrey-MbiTrung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 15 6.34
1Lukas HornicekThủ môn 0 0 0 15 12 80% 0 0 16 6.39
14Gustaf LagerbielkeTrung vệ 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 17 6.36
77Gabri MartinezCánh trái 0 0 0 11 7 63.64% 0 1 16 6.47
29Jean GorbyTiền vệ trụ 0 0 0 13 13 100% 0 0 14 6.3
50Diego RodriguesTiền vệ trụ 0 0 1 6 6 100% 1 0 8 6.96

Betis Betis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
5Marc Bartra AregallTrung vệ 1 0 0 19 16 84.21% 0 0 21 6.11
12Ricardo RodriguezHậu vệ cánh trái 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 10 5.84
25Pau Lopez SabataThủ môn 0 0 0 8 4 50% 0 0 10 6.06
14Sofyan AmrabatTiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 9 100% 0 0 11 5.79
8Pablo FornalsTiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 0 0 12 5.87
21Marc RocaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 10 100% 1 0 12 6
19Juan Camilo Hernandez SuarezTiền đạo cắm 0 0 0 6 3 50% 0 1 9 6.07
24Aitor RuibalCánh phải 0 0 0 15 9 60% 0 0 21 5.91
15Alvaro FidalgoTiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 5.9
4Natan Bernardo De SouzaTrung vệ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 5.93
10Abdessamad EzzalzouliCánh trái 0 0 0 4 2 50% 0 0 11 6.01

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593