BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Sociedad vs Betis

Kết quả trận Sociedad vs Betis, 02h00 ngày 10/05

Theo dõi trực tiếp Sociedad vs Betis trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Sociedad vs Betis, 02h00 ngày 10/05

Vòng 35
02:00 ngày 10/05/2026
Sociedad
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Betis 1
Địa điểm: Anoeta
Thời tiết: Ít mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
2.03
+1.5
1.79
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 10.5
2-0
15 15
2-1
9.4 32
3-1
20 90
3-2
24 60
4-2
70 75
4-3
130 130
0-0
14.5
1-1
6.5
2-2
12
3-3
48
4-4
240
AOS
26

La Liga » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Betis hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Betis tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Betis

Sociedad Sociedad
Phút
Betis Betis
39'
match goal 0 - 1 Antony Matheus dos Santos
Kiến tạo: Sergi Altimira
47'
match goal 0 - 2 Abdessamad Ezzalzouli
Luka Sucic
Ra sân: Carlos Soler Barragan
match change
54'
Pablo Marin Tejada
Ra sân: Takefusa Kubo
match change
54'
59'
match change Rodrigo Riquelme
Ra sân: Antony Matheus dos Santos
Ander Barrenetxea Muguruza match yellow.png
62'
Jon Gorrotxategi Goal Disallowed - offside match var
63'
64'
match yellow.png Aitor Ruibal
69'
match change Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Ra sân: Pablo Fornals
69'
match change Sofyan Amrabat
Ra sân: Sergi Altimira
70'
match change Hector Bellerin
Ra sân: Ricardo Rodriguez
Gorka Carrera
Ra sân: Aritz Elustondo
match change
77'
78'
match change Nelson Alexander Deossa Suarez
Ra sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Orri Steinn Oskarsson 1 - 2
Kiến tạo: Sergio Gómez Martín
match goal
80'
Orri Steinn Oskarsson match yellow.png
84'
90'
match yellow.pngmatch red Aitor Ruibal
Mikel Oyarzabal 2 - 2 match pen
90'
90'
match yellow.png Diego Javier Llorente Rios

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Betis

Sociedad Sociedad
Betis Betis
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
12
6
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
18
 
Đánh đầu
 
12
4
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
16
4
 
Thử thách
 
11
18
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
1
3
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
4
3
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
16
4
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
11
602
 
Số đường chuyền
 
319
91%
 
Chuyền chính xác
 
82%
97
 
Pha tấn công
 
64
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
2.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.08
1.69
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.9
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.08
2.31
 
Cú sút trúng đích
 
2.24
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
17
 
Số quả tạt chính xác
 
6
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
10
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Luka Sucic
15
Pablo Marin Tejada
42
Gorka Carrera
21
Arsen Zakharyan
23
Brais Mendez
13
Unai Marrero Larranaga
3
Aihen Munoz Capellan
8
Benat Turrientes
38
Luken Beitia
12
Yangel Herrera
22
Wesley Gassova
47
Job Ochieng
Sociedad Sociedad 4-4-2
4-2-3-1 Betis Betis
1
Remiro
17
Martín
16
Caleta-C...
31
Martin
6
Elustond...
7
Muguruza
18
Barragan
4
Gorrotxa...
14
Kubo
9
Oskarsso...
10
Oyarzaba...
1
Valles
24
Ruibal
3
Rios
16
Gomez
12
Rodrigue...
6
Altimira
21
Roca
7
Santos
8
Fornals
10
Ezzalzou...
19
Suarez

Substitutes

18
Nelson Alexander Deossa Suarez
14
Sofyan Amrabat
22
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
17
Rodrigo Riquelme
2
Hector Bellerin
20
Giovani Lo Celso
9
Luis Ezequiel Avila
4
Natan Bernardo De Souza
11
Cedric Bakambu
15
Alvaro Fidalgo
25
Pau Lopez Sabata
23
Hector Junior Firpo Adames
Đội hình dự bị
Sociedad Sociedad
Luka Sucic 24
Pablo Marin Tejada 15
Gorka Carrera 42
Arsen Zakharyan 21
Brais Mendez 23
Unai Marrero Larranaga 13
Aihen Munoz Capellan 3
Benat Turrientes 8
Luken Beitia 38
Yangel Herrera 12
Wesley Gassova 22
Job Ochieng 47
Sociedad Betis
18 Nelson Alexander Deossa Suarez
14 Sofyan Amrabat
22 Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
17 Rodrigo Riquelme
2 Hector Bellerin
20 Giovani Lo Celso
9 Luis Ezequiel Avila
4 Natan Bernardo De Souza
11 Cedric Bakambu
15 Alvaro Fidalgo
25 Pau Lopez Sabata
23 Hector Junior Firpo Adames

Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Betis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 5.67
14 Phạm lỗi 11.67
4 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 1.33
56.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
2 Bàn thua 1.6
4.4 Sút trúng cầu môn 4.9
12.8 Phạm lỗi 11.8
5.5 Phạt góc 4.1
2.6 Thẻ vàng 2.2
55.2% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sociedad (46trận)
Chủ Khách
Betis (55trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
9
5
HT-H/FT-T
3
4
6
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
3
HT-H/FT-H
3
3
2
5
HT-B/FT-H
3
5
4
3
HT-T/FT-B
1
2
1
1
HT-H/FT-B
1
3
1
2
HT-B/FT-B
4
3
3
7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593