Trực tiếp
Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia, 19h15 ngày 10/02 Vòng Groups East
19:15 ngày 10/02/2026
Shanghai Shenhua
Đã kết thúc
0
-
2
(0 - 1)
Machida Zelvia
Địa điểm: Shanghai Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia
Jin Shunkai
2'
3'
0 - 1 Yuki Soma
Makhtar Gueye
34'
Gao TianyiRa sân: Nicholas Yennaris
66'
73'
Tete YengiRa sân: Shota Fujio
Haoyu YangRa sân: Makhtar Gueye
77'
80'
Ryohei ShirasakiRa sân: Neta Lavi
80'
Kanji KuwayamaRa sân: Na Sang Ho
88'
0 - 2 Yuki Soma Kiến tạo: Kanji Kuwayama Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Machida Zelvia 52%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
48%
10
Số cú sút trong vòng cấm
7
3
Số cú sút ngoài vòng cấm
2
46
Số pha tranh chấp thành công
50
0.76
Bàn thắng kỳ vọng
1.63
0.82
Cú sút trúng đích
1.54
33
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
30
35
Tranh chấp bóng trên sân thắng
33
11
Tranh chấp bóng bổng thắng
17
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia
1.67
Bàn thắng
1.33
2
Bàn thua
1
3.33
Sút trúng cầu môn
4.67
14.33
Phạm lỗi
10.33
4.67
Phạt góc
3
2.67
Thẻ vàng
1.67
49.33%
Kiểm soát bóng
39.67%
1.9
Bàn thắng
1.3
1.6
Bàn thua
0.6
5.9
Sút trúng cầu môn
4
14.7
Phạm lỗi
10.5
6
Phạt góc
4
2.4
Thẻ vàng
1.6
48.1%
Kiểm soát bóng
40.4%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 10 Joao Carlos Teixeira Midfielder
1
0
1
35
32
91.43%
2
0
44
6.7 15 Wu Xi Midfielder
1
0
0
18
15
83.33%
1
1
28
6.4 23 Nicholas Yennaris Midfielder
0
0
0
9
8
88.89%
0
0
20
6.6 18 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Cánh trái
2
0
3
11
9
81.82%
0
0
24
6.5 13 Wilson Migueis Manafa Janco Defender
0
0
2
34
24
70.59%
1
0
36
6.3 5 Zhu Chenjie Defender
0
0
0
22
20
90.91%
0
1
26
6.4 29 Makhtar Gueye Tiền đạo cắm
2
2
0
6
4
66.67%
0
0
11
6.5 27 Chan Shinichi Defender
1
0
0
19
17
89.47%
3
0
28
6 1 Qinghao Xue Thủ môn
0
0
0
8
6
75%
0
0
11
6.4 11 Saulo Rodrigues da Silva Forward
2
1
1
10
9
90%
2
0
23
6.5 3 Jin Shunkai Defender
1
0
0
35
32
91.43%
0
0
37
6.1
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 10 Joao Carlos Teixeira Midfielder
1
0
1
35
32
91.43%
2
0
0
0
6.7 15 Wu Xi Midfielder
1
0
0
18
15
83.33%
1
0
0
0
6.4 23 Nicholas Yennaris Midfielder
0
0
0
9
8
88.89%
0
1
0
0
6.6 18 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Cánh trái
2
0
3
11
9
81.82%
0
2
0
0
6.5 13 Wilson Migueis Manafa Janco Defender
0
0
2
34
24
70.59%
1
0
0
0
6.3 5 Zhu Chenjie Defender
0
0
0
22
20
90.91%
0
0
0
0
6.4 29 Makhtar Gueye Tiền đạo cắm
2
2
0
6
4
66.67%
0
0
0
1
6.5 27 Chan Shinichi Defender
1
0
0
19
17
89.47%
3
0
0
0
6 1 Qinghao Xue Thủ môn
0
0
0
8
6
75%
0
0
0
0
6.4 11 Saulo Rodrigues da Silva Forward
2
1
1
10
9
90%
2
1
0
0
6.5 3 Jin Shunkai Defender
1
0
0
35
32
91.43%
0
0
0
0
6.1
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 10 Joao Carlos Teixeira Midfielder
2
0
0
0
0
0
1
6.7 15 Wu Xi Midfielder
0
1
0
0
0
0
0
6.4 23 Nicholas Yennaris Midfielder
3
0
1
0
0
0
0
6.6 18 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Cánh trái
2
0
0
0
0
0
1
6.5 13 Wilson Migueis Manafa Janco Defender
0
0
1
0
0
0
0
6.3 5 Zhu Chenjie Defender
0
2
2
0
0
0
0
6.4 29 Makhtar Gueye Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.5 27 Chan Shinichi Defender
0
1
0
0
0
0
0
6 1 Qinghao Xue Thủ môn
0
0
2
0
0
0
0
6.4 11 Saulo Rodrigues da Silva Forward
0
1
1
0
0
0
1
6.5 3 Jin Shunkai Defender
0
0
0
0
1
0
1
6.1
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 10 Joao Carlos Teixeira Midfielder
1
35
91.43%
2
0
3
2
0
0
6.7 15 Wu Xi Midfielder
0
18
83.33%
1
0
1
1
0
0
6.4 23 Nicholas Yennaris Midfielder
0
9
88.89%
0
0
1
0
0
0
6.6 18 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Cánh trái
3
11
81.82%
0
0
1
1
0
0
6.5 13 Wilson Migueis Manafa Janco Defender
2
34
70.59%
1
0
4
1
0
0
6.3 5 Zhu Chenjie Defender
0
22
90.91%
0
0
1
1
0
0
6.4 29 Makhtar Gueye Tiền đạo cắm
0
6
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.5 27 Chan Shinichi Defender
0
19
89.47%
3
0
0
0
0
0
6 1 Qinghao Xue Thủ môn
0
8
75%
0
0
3
1
0
0
6.4 11 Saulo Rodrigues da Silva Forward
1
10
90%
2
1
0
0
0
0
6.5 3 Jin Shunkai Defender
0
35
91.43%
0
0
2
0
0
0
6.1
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
0
0
0
15
11
73.33%
0
1
22
6.9 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
0
2
27
24
88.89%
4
0
40
6.9 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
23
20
86.96%
0
0
34
6.8 10 Na Sang Ho Cánh trái
1
0
0
9
8
88.89%
2
0
22
6.2 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
0
9
8
88.89%
0
0
15
7 7 Yuki Soma Cánh phải
1
1
0
8
8
100%
1
0
13
7.2 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
1
0
1
13
10
76.92%
2
3
26
6.6 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
0
0
24
23
95.83%
0
2
30
6.9 9 Shota Fujio Tiền đạo cắm
1
0
0
7
6
85.71%
0
1
12
7.2 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
0
0
10
9
90%
0
0
21
6.4 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
0
0
0
20
18
90%
0
2
29
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
0
0
0
15
11
73.33%
0
1
0
0
6.9 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
0
2
27
24
88.89%
4
1
0
0
6.9 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
23
20
86.96%
0
1
0
0
6.8 10 Na Sang Ho Cánh trái
1
0
0
9
8
88.89%
2
0
0
0
6.2 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
0
9
8
88.89%
0
0
0
0
7 7 Yuki Soma Cánh phải
1
1
0
8
8
100%
1
1
0
0
7.2 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
1
0
1
13
10
76.92%
2
0
0
0
6.6 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
0
0
24
23
95.83%
0
0
0
0
6.9 9 Shota Fujio Tiền đạo cắm
1
0
0
7
6
85.71%
0
1
0
0
7.2 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
0
0
10
9
90%
0
0
0
0
6.4 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
0
0
0
20
18
90%
0
0
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
2
1
2
0
0
0
0
6.9 19 Yuta Nakayama Trung vệ
2
1
0
0
0
0
0
6.9 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
2
0
1
0
0
0
0
6.8 10 Na Sang Ho Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.2 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7 7 Yuki Soma Cánh phải
0
1
1
0
0
0
1
7.2 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
0
0
2
6.6 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
2
3
0
0
0
0
6.9 9 Shota Fujio Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
0
7.2 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
3
0
0
0
0
0
6.4 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
1
0
6
0
0
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
0
15
73.33%
0
0
2
2
0
0
6.9 19 Yuta Nakayama Trung vệ
2
27
88.89%
4
1
1
0
0
0
6.9 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
23
86.96%
0
0
2
1
0
0
6.8 10 Na Sang Ho Cánh trái
0
9
88.89%
2
0
0
0
0
0
6.2 1 Kosei Tani Thủ môn
0
9
88.89%
0
0
4
3
0
0
7 7 Yuki Soma Cánh phải
0
8
100%
1
0
1
1
0
0
7.2 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
1
13
76.92%
2
1
1
0
0
0
6.6 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
24
95.83%
0
0
1
1
0
0
6.9 9 Shota Fujio Tiền đạo cắm
0
7
85.71%
0
0
0
0
0
0
7.2 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
10
90%
0
0
1
0
0
0
6.4 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
0
20
90%
0
0
0
0
0
0
6.9