BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Sc Freiburg vs Heidenheimer

Kết quả trận SC Freiburg vs Heidenheimer, 20h30 ngày 19/04

Theo dõi trực tiếp Sc Freiburg vs Heidenheimer trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận SC Freiburg vs Heidenheimer, 20h30 ngày 19/04

Vòng 30
20:30 ngày 19/04/2026
SC Freiburg
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Heidenheimer
Địa điểm: Europa Park Stadion
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.9
+2
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.854
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 17
2-0
8.8 34
2-1
7.4 14
3-1
11.5 28
3-2
20 23
4-2
40 175
4-3
115 250
0-0
17
1-1
7.8
2-2
14.5
3-3
60
4-4
250
AOS
14.5

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Freiburg vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Freiburg vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SC Freiburg vs Heidenheimer

SC Freiburg SC Freiburg
Phút
Heidenheimer Heidenheimer
Johan Manzambi 1 - 0
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
match goal
24'
46'
match change Budu Zivzivadze
Ra sân: Julian Niehues
59'
match goal 1 - 1 Budu Zivzivadze
Kiến tạo: Mathias Honsak
Yuito Suzuki
Ra sân: Igor Matanovic
match change
68'
Jan-Niklas Beste
Ra sân: Derry Scherhant
match change
68'
Nicolas Hofler
Ra sân: Johan Manzambi
match change
68'
Lucas Holer match yellow.png
70'
72'
match change Christian Conteh
Ra sân: Arijon Ibrahimovic
76'
match change Adrian Beck
Ra sân: Niklas Dorsch
76'
match change Stefan Schimmer
Ra sân: Mathias Honsak
Jordy Makengo
Ra sân: Christian Gunter
match change
78'
Maximilian Eggestein 2 - 1
Kiến tạo: Vincenzo Grifo
match goal
83'
Philipp Lienhart
Ra sân: Lukas Kubler
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SC Freiburg VS Heidenheimer

SC Freiburg SC Freiburg
Heidenheimer Heidenheimer
match ok
Giao bóng trước
17
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
40
 
Đánh đầu
 
46
1
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
5
14
 
Long pass
 
39
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
7
5
 
Substitution
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
20
6
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
5
7
 
Đánh chặn
 
2
19
 
Ném biên
 
21
345
 
Số đường chuyền
 
388
77%
 
Chuyền chính xác
 
80%
76
 
Pha tấn công
 
107
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.22
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.64
1.1
 
Cú sút trúng đích
 
0.86
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
12
 
Số quả tạt chính xác
 
27
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
31
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Philipp Lienhart
33
Jordy Makengo
19
Jan-Niklas Beste
27
Nicolas Hofler
14
Yuito Suzuki
22
Cyriaque Irie
29
Philipp Treu
21
Florian Muller
26
Maximilian Philipp
SC Freiburg SC Freiburg 4-4-2
4-1-4-1 Heidenheimer Heidenheimer
1
Atubolu
30
Gunter
43
Ogbus
28
Ginter
17
Kubler
32
Grifo
44
Manzambi
8
Eggestei...
7
Scherhan...
31
Matanovi...
9
Holer
41
Ramaj
2
Busch
6
Mainka
19
Fohrenba...
26
Behrens
16
Niehues
22
Ibrahimo...
3
Schoppne...
30
Dorsch
17
Honsak
18
Pieringe...

Substitutes

11
Budu Zivzivadze
10
Christian Conteh
9
Stefan Schimmer
21
Adrian Beck
4
Tim Siersleben
40
Frank Feller
20
Luca Kerber
23
Omar Traore
25
Leonidas Stergiou
Đội hình dự bị
SC Freiburg SC Freiburg
Philipp Lienhart 3
Jordy Makengo 33
Jan-Niklas Beste 19
Nicolas Hofler 27
Yuito Suzuki 14
Cyriaque Irie 22
Philipp Treu 29
Florian Muller 21
Maximilian Philipp 26
SC Freiburg Heidenheimer
11 Budu Zivzivadze
10 Christian Conteh
9 Stefan Schimmer
21 Adrian Beck
4 Tim Siersleben
40 Frank Feller
20 Luca Kerber
23 Omar Traore
25 Leonidas Stergiou

Dữ liệu đội bóng:SC Freiburg vs Heidenheimer

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
2.33 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5
13 Phạm lỗi 7.33
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.33
56.67% Kiểm soát bóng 34.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.7 Bàn thua 1.9
4 Sút trúng cầu môn 3.5
12 Phạm lỗi 8.5
2.6 Phạt góc 3.7
1.8 Thẻ vàng 1
48.7% Kiểm soát bóng 42%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Freiburg (54trận)
Chủ Khách
Heidenheimer (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
4
2
6
HT-H/FT-T
3
8
1
6
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
4
5
3
1
HT-B/FT-H
2
1
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
2
3
0
HT-B/FT-B
2
5
5
2

SC Freiburg SC Freiburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
27Nicolas HoflerTiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.18
28Matthias GinterTrung vệ 2 0 1 48 36 75% 0 5 67 7.49
17Lukas KublerHậu vệ cánh phải 0 0 0 22 18 81.82% 3 1 45 6.59
32Vincenzo GrifoCánh trái 2 0 4 27 21 77.78% 4 0 41 7.46
30Christian GunterHậu vệ cánh trái 0 0 1 21 13 61.9% 3 0 35 6.35
9Lucas HolerTiền đạo cắm 3 1 3 22 16 72.73% 0 3 38 7.35
8Maximilian EggesteinTiền vệ trụ 1 1 0 45 41 91.11% 0 1 54 7.58
3Philipp LienhartTrung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.98
19Jan-Niklas BesteCánh phải 0 0 1 13 9 69.23% 1 2 20 6.78
14Yuito SuzukiTiền đạo thứ 2 2 0 0 9 7 77.78% 0 1 16 6.57
31Igor MatanovicTiền đạo cắm 2 0 1 9 5 55.56% 0 4 19 6.27
1Noah AtuboluThủ môn 0 0 0 43 27 62.79% 0 0 53 6.48
33Jordy MakengoHậu vệ cánh trái 0 0 0 2 1 50% 1 0 10 6.23
7Derry ScherhantCánh trái 2 1 1 10 7 70% 0 0 22 6.22
43Ifechukwu OgbusTrung vệ 0 0 1 39 34 87.18% 0 3 56 7.2
44Johan ManzambiTiền vệ trụ 3 1 2 29 25 86.21% 0 1 45 7.48

Heidenheimer Heidenheimer
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
2Marnon BuschHậu vệ cánh phải 1 0 0 35 27 77.14% 6 0 62 6.21
6Patrick MainkaTrung vệ 1 0 0 40 34 85% 0 5 54 6.55
17Mathias HonsakCánh trái 3 1 1 15 12 80% 2 2 30 6.71
19Jonas FohrenbachHậu vệ cánh trái 0 0 0 48 44 91.67% 2 3 61 6.7
30Niklas DorschTiền vệ phòng ngự 1 0 0 30 29 96.67% 1 0 38 5.86
11Budu ZivzivadzeTiền đạo cắm 2 1 1 15 11 73.33% 1 1 23 6.98
9Stefan SchimmerTiền đạo cắm 3 0 0 4 2 50% 0 2 8 5.88
41Diant RamajThủ môn 0 0 0 64 43 67.19% 0 1 73 6.34
10Christian ContehCánh phải 0 0 2 3 2 66.67% 1 0 7 6.22
21Adrian BeckTiền vệ công 0 0 1 8 7 87.5% 2 0 13 6.01
3Jan SchoppnerTiền vệ trụ 0 0 1 29 25 86.21% 2 1 46 6.41
18Marvin PieringerTiền đạo cắm 1 0 0 22 16 72.73% 0 3 38 6.4
16Julian NiehuesTiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 15 88.24% 0 1 23 6.28
22Arijon IbrahimovicTiền vệ công 1 0 3 22 16 72.73% 8 1 36 6.88
26Hennes BehrensHậu vệ cánh trái 0 0 2 34 27 79.41% 3 0 65 6.82

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593