Trực tiếp
Rayo Vallecano vs Aek Athens
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Rayo Vallecano vs AEK Athens, 23h45 ngày 09/04 Vòng Quarterfinals
23:45 ngày 09/04/2026
Rayo Vallecano
Đã kết thúc
3
-
0
(2 - 0)
AEK Athens
Địa điểm: Campo Vallecas
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs AEK Athens hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs AEK Athens tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs AEK Athens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs AEK Athens
Ilias Akhomach 1 - 0 Kiến tạo: Alvaro Garcia
2'
Florian Lejeune Goal cancelled
22'
Unai Lopez Cabrera 2 - 0
45'
46'
Razvan MarinRa sân: Petros Mantalos
Pedro Diaz FanjulRa sân: Unai Lopez Cabrera
55'
Alexandre ZurawskiRa sân: Ilias Akhomach
56'
61'
Barnabas Varga
Pedro Diaz Fanjul
65'
Alfonso EspinoRa sân: Alvaro Garcia
66'
71'
Mijat GacinovicRa sân: Roberto Maximiliano Pereyra
71'
ZiniRa sân: Barnabas Varga
Alfonso Espino Penalty awarded
71'
72'
Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Isaac Palazon Camacho 3 - 0
74'
Sergio CamelloRa sân: Isaac Palazon Camacho
80'
Oscar ValentínRa sân: Jorge de Frutos Sebastian
80'
87'
Dereck KutesaRa sân: Aboubakary Koita
88'
Luka Jovic Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS AEK Athens
54%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
46%
8
Số cú sút trong vòng cấm
9
2
Số cú sút ngoài vòng cấm
2
58
Số pha tranh chấp thành công
65
2.31
Bàn thắng kỳ vọng
1.11
1.48
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
0.61
1.52
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.11
2.84
Cú sút trúng đích
0.59
21
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
25
47
Tranh chấp bóng trên sân thắng
54
11
Tranh chấp bóng bổng thắng
11
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs AEK Athens
1.33
Bàn thắng
1
0.67
Bàn thua
0.67
5
Sút trúng cầu môn
4.67
13.67
Phạm lỗi
15.33
2.33
Phạt góc
6.33
3.33
Thẻ vàng
3.67
53%
Kiểm soát bóng
60.67%
1.4
Bàn thắng
1.5
0.9
Bàn thua
1
6.1
Sút trúng cầu môn
4.8
15
Phạm lỗi
15.9
4.2
Phạt góc
6.5
3.1
Thẻ vàng
2.3
51.3%
Kiểm soát bóng
54.3%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
0
0
0
10
8
80%
0
0
13
6.8 18 Alvaro Garcia Cánh trái
0
0
1
2
2
100%
2
0
5
6.9 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
0
0
0
10
9
90%
0
0
11
6.6 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
0
0
6
6
100%
0
0
7
6.7 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
0
0
10
9
90%
0
1
14
6.7 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
0
0
0
9
7
77.78%
0
2
16
6.6 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
0
0
0
6
4
66.67%
1
0
12
6.4 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
0
0
0
8
6
75%
0
0
14
6.6 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
1
0
0
1
0
0%
0
0
4
6.4 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
0
0
0
10
7
70%
0
0
20
6.6 12 Ilias Akhomach Cánh phải
1
1
1
5
5
100%
0
0
13
7.8
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
0
0
0
10
8
80%
0
0
0
0
6.8 18 Alvaro Garcia Cánh trái
0
0
1
2
2
100%
2
1
0
0
6.9 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
0
0
0
10
9
90%
0
0
0
0
6.6 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
0
0
6
6
100%
0
0
0
0
6.7 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
0
0
10
9
90%
0
1
0
0
6.7 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
0
0
0
9
7
77.78%
0
1
0
0
6.6 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
0
0
0
6
4
66.67%
1
0
0
0
6.4 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
0
0
0
8
6
75%
0
0
0
0
6.6 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
1
0
0
1
0
0%
0
0
0
0
6.4 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
0
0
0
10
7
70%
0
0
0
0
6.6 12 Ilias Akhomach Cánh phải
1
1
1
5
5
100%
0
1
0
0
7.8
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
0
1
1
0
1
0
0
6.8 18 Alvaro Garcia Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.9 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
1
6.6 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.7 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
0
2
0
1
0
0
6.7 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
0
1
3
0
0
0
0
6.6 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
1
0
0
0
0
0
0
6.4 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
1
0
0
0
0
0
0
6.6 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.4 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
3
0
1
0
0
0
1
6.6 12 Ilias Akhomach Cánh phải
1
0
0
0
0
0
0
7.8
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 24 Florian Lejeune Trung vệ
0
10
80%
0
0
2
0
0
0
6.8 18 Alvaro Garcia Cánh trái
1
2
100%
2
1
0
0
0
0
6.9 17 Unai Lopez Cabrera Tiền vệ trụ
0
10
90%
0
0
3
2
0
0
6.6 13 Augusto Batalla Thủ môn
0
6
100%
0
0
3
3
0
0
6.7 5 Luiz Felipe Ramos Marchi Trung vệ
0
10
90%
0
0
1
0
0
0
6.7 6 Pathe Ciss Tiền vệ trụ
0
9
77.78%
0
0
0
0
0
0
6.6 7 Isaac Palazon Camacho Tiền đạo thứ 2
0
6
66.67%
1
0
0
0
0
0
6.4 2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải
0
8
75%
0
0
0
0
0
0
6.6 19 Jorge de Frutos Sebastian Cánh phải
0
1
0%
0
0
0
0
0
0
6.4 3 Pep Chavarria Hậu vệ cánh trái
0
10
70%
0
0
3
1
0
0
6.6 12 Ilias Akhomach Cánh phải
1
5
100%
0
0
0
0
0
0
7.8
AEK Athens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 37 Roberto Maximiliano Pereyra Tiền vệ trụ
0
0
1
5
4
80%
0
0
10
6.4 1 Thomas Strakosha Thủ môn
0
0
0
6
3
50%
0
0
6
6.4 9 Luka Jovic Tiền đạo cắm
1
0
0
2
2
100%
0
0
3
6.7 13 Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trụ
0
0
0
6
1
16.67%
0
0
11
6.5 20 Petros Mantalos Tiền vệ công
0
0
0
9
6
66.67%
1
0
11
6.3 2 Harold Moukoudi Trung vệ
0
0
0
5
5
100%
0
0
9
6.6 25 Barnabas Varga Tiền đạo cắm
0
0
0
5
0
0%
0
1
6
6.2 11 Aboubakary Koita Cánh trái
1
0
0
2
2
100%
0
0
11
6.4 12 Lazaros Rota Hậu vệ cánh phải
0
0
1
4
4
100%
0
0
13
6.4 44 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ
0
0
0
6
5
83.33%
0
0
7
6.3 3 Stavros Pilios Hậu vệ cánh trái
0
0
0
5
4
80%
0
0
5
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 37 Roberto Maximiliano Pereyra Tiền vệ trụ
0
0
1
5
4
80%
0
0
0
0
6.4 1 Thomas Strakosha Thủ môn
0
0
0
6
3
50%
0
0
0
0
6.4 9 Luka Jovic Tiền đạo cắm
1
0
0
2
2
100%
0
0
0
0
6.7 13 Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trụ
0
0
0
6
1
16.67%
0
1
0
0
6.5 20 Petros Mantalos Tiền vệ công
0
0
0
9
6
66.67%
1
0
0
0
6.3 2 Harold Moukoudi Trung vệ
0
0
0
5
5
100%
0
0
0
0
6.6 25 Barnabas Varga Tiền đạo cắm
0
0
0
5
0
0%
0
0
0
0
6.2 11 Aboubakary Koita Cánh trái
1
0
0
2
2
100%
0
1
0
0
6.4 12 Lazaros Rota Hậu vệ cánh phải
0
0
1
4
4
100%
0
0
0
0
6.4 44 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ
0
0
0
6
5
83.33%
0
0
0
0
6.3 3 Stavros Pilios Hậu vệ cánh trái
0
0
0
5
4
80%
0
0
0
0
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 37 Roberto Maximiliano Pereyra Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
0
6.4 1 Thomas Strakosha Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.4 9 Luka Jovic Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.7 13 Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
1
6.5 20 Petros Mantalos Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
1
6.3 2 Harold Moukoudi Trung vệ
1
0
2
0
1
0
0
6.6 25 Barnabas Varga Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
1
6.2 11 Aboubakary Koita Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.4 12 Lazaros Rota Hậu vệ cánh phải
0
1
2
0
0
0
0
6.4 44 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ
0
0
1
0
0
0
0
6.3 3 Stavros Pilios Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 37 Roberto Maximiliano Pereyra Tiền vệ trụ
1
5
80%
0
0
0
0
0
0
6.4 1 Thomas Strakosha Thủ môn
0
6
50%
0
0
5
2
0
0
6.4 9 Luka Jovic Tiền đạo cắm
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.7 13 Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trụ
0
6
16.67%
0
0
1
0
0
0
6.5 20 Petros Mantalos Tiền vệ công
0
9
66.67%
1
0
2
0
0
0
6.3 2 Harold Moukoudi Trung vệ
0
5
100%
0
0
0
0
0
0
6.6 25 Barnabas Varga Tiền đạo cắm
0
5
0%
0
0
0
0
0
0
6.2 11 Aboubakary Koita Cánh trái
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 12 Lazaros Rota Hậu vệ cánh phải
1
4
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 44 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ
0
6
83.33%
0
0
0
0
0
0
6.3 3 Stavros Pilios Hậu vệ cánh trái
0
5
80%
0
0
1
1
0
0
6.2