BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Persik Kediri vs Persija Jakarta

Kết quả trận Persik Kediri vs Persija Jakarta, 15h30 ngày 16/05

Theo dõi trực tiếp Persik Kediri vs Persija Jakarta trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Persik Kediri vs Persija Jakarta, 15h30 ngày 16/05

Vòng 33
15:30 ngày 16/05/2026
Persik Kediri
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Persija Jakarta
Địa điểm: Stadion Brawijaya
Thời tiết: Nhiều mây, 30°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
11 7.7
2-0
18.5 9.2
2-1
11.5 46
3-1
29 121
3-2
31 81
4-2
96 51
4-3
141 111
0-0
12.5
1-1
6.6
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Indonesia » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persik Kediri vs Persija Jakarta hôm nay ngày 16/05/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persik Kediri vs Persija Jakarta tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persik Kediri vs Persija Jakarta hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Persik Kediri vs Persija Jakarta

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Persik Kediri VS Persija Jakarta

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Novri Setiawan
23
Mochamad Supriadi
90
Rodrigo Da Silva Dias
27
Rizqi Abhirama
1
Leonardo Navacchio
55
Jesus Maria Meneses Sabater
13
Faris Aditama
77
Rifqi Ray
29
Irkham Zahrul Milla
11
Adi Eko Jayanto
37
Wigi Pratama
99
Yandi Munawar
Persik Kediri Persik Kediri 4-2-3-1
4-2-3-1 Persija Jakarta Persija Jakarta
33
Malik
14
Hehanuss...
16
Hehanusa
85
Firly
22
Herdiana
8
Castanhe...
4
Garcia
5
Toral
6
Kartika
7
Gomez
21
Enrique
26
Ardhiyas...
88
Barros
5
Ridho
3
Ricardo
77
Pamungka...
21
Mass
97
Calonego
58
Hannan
10
Souza
41
Ajaraie
9
Zijlstra

Substitutes

70
Gustavo Almeida dos Santos
99
Emaxwell Souza de Lima
15
Van Basty Sousa e Silva
8
Witan Sulaeman
25
Shayne Pattynama
93
Cyrus Margono
32
Dia Syayid Alhawari
4
Muhammad Faturrahman
36
Aditya Warman
11
Arlyansyah Abdulmanan
98
Runtukahu Eksel
Đội hình dự bị
Persik Kediri Persik Kediri
Novri Setiawan 25
Mochamad Supriadi 23
Rodrigo Da Silva Dias 90
Rizqi Abhirama 27
Leonardo Navacchio 1
Jesus Maria Meneses Sabater 55
Faris Aditama 13
Rifqi Ray 77
Irkham Zahrul Milla 29
Adi Eko Jayanto 11
Wigi Pratama 37
Yandi Munawar 99
Persik Kediri Persija Jakarta
70 Gustavo Almeida dos Santos
99 Emaxwell Souza de Lima
15 Van Basty Sousa e Silva
8 Witan Sulaeman
25 Shayne Pattynama
93 Cyrus Margono
32 Dia Syayid Alhawari
4 Muhammad Faturrahman
36 Aditya Warman
11 Arlyansyah Abdulmanan
98 Runtukahu Eksel

Dữ liệu đội bóng:Persik Kediri vs Persija Jakarta

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 6.67
11.33 Phạm lỗi 13.33
2.33 Phạt góc 4.67
3.67 Thẻ vàng 2.67
47.33% Kiểm soát bóng 60%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
1.7 Bàn thua 0.9
3.3 Sút trúng cầu môn 5.9
11.2 Phạm lỗi 10.8
4.2 Phạt góc 7.1
2.5 Thẻ vàng 2.6
52% Kiểm soát bóng 56.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Persik Kediri (34trận)
Chủ Khách
Persija Jakarta (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
7
5
2
HT-H/FT-T
1
5
5
3
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
5
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
2
2
1
8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593