BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Nottingham Forest vs Fenerbahce

Kết quả trận Nottingham Forest vs Fenerbahce, 03h00 ngày 27/02

Theo dõi trực tiếp Nottingham Forest vs Fenerbahce trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Nottingham Forest vs Fenerbahce, 03h00 ngày 27/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 27/02/2026
Nottingham Forest
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Fenerbahce
Địa điểm: City Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.9
+1.25
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 16.5
2-0
7.5 36
2-1
7.9 11
3-1
11.5 21
3-2
23 21
4-2
46 151
4-3
111 181
0-0
15.5
1-1
8.2
2-2
16.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Fenerbahce hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Fenerbahce tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Fenerbahce

Nottingham Forest Nottingham Forest
Phút
Fenerbahce Fenerbahce
22'
match goal 0 - 1 Muhammed Kerem Akturkoglu
Kiến tạo: Sidiki Cherif
Lorenzo Lucca match yellow.png
40'
Igor Jesus Maciel da Cruz
Ra sân: Lorenzo Lucca
match change
46'
Ola Aina
Ra sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
match change
46'
Callum Hudson-Odoi
Ra sân: James Mcatee
match change
46'
46'
match change Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Nene Dorgeles
Ibrahim Sangare
Ra sân: Ryan Yates
match change
46'
48'
match pen 0 - 2 Muhammed Kerem Akturkoglu
63'
match change Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Oguz Aydin
Callum Hudson-Odoi 1 - 2
Kiến tạo: Ola Aina
match goal
68'
76'
match change Alaettin Ekici
Ra sân: Sidiki Cherif
76'
match change Levent Munir Mercan
Ra sân: Archie Brown
Morgan Gibbs White
Ra sân: Nicolas Dominguez
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Fenerbahce

Nottingham Forest Nottingham Forest
Fenerbahce Fenerbahce
13
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
18
 
Đánh đầu
 
20
3
 
Cứu thua
 
3
16
 
Cản phá thành công
 
9
13
 
Thử thách
 
12
21
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
3
9
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cản sút
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
9
15
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
23
537
 
Số đường chuyền
 
469
87%
 
Chuyền chính xác
 
83%
127
 
Pha tấn công
 
119
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.77
1.28
 
Cú sút trúng đích
 
2.31
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
22
 
Số quả tạt chính xác
 
11
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
28
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Igor Jesus Maciel da Cruz
34
Ola Aina
10
Morgan Gibbs White
7
Callum Hudson-Odoi
6
Ibrahim Sangare
29
Dilane Bakwa
31
Nikola Milenkovic
14
Dan Ndoye
44
Zach Abbott
18
Angus Gunn
67
Keehan Willows
Nottingham Forest Nottingham Forest 4-2-3-1
3-5-2 Fenerbahce Fenerbahce
27
Ortega
5
Santos
4
Silva,Mo...
23
Filho
3
Williams
8
Anderson
22
Yates
21
Hutchins...
16
Domingue...
24
Mcatee
20
Lucca
13
Cetin
14
Demir
6
Guendouz...
18
Muldur
45
Dorgeles
70
Aydin
17
Kante
5
Yuksek
3
Brown
9
Akturkog...
26
Cherif

Substitutes

22
Levent Munir Mercan
27
Nelson Cabral Semedo
21
Marco Asensio Willemsen
54
Alaettin Ekici
39
Engin Biterge
67
Kamil Efe Üregen
92
Hulusi Ceylan
Đội hình dự bị
Nottingham Forest Nottingham Forest
Igor Jesus Maciel da Cruz 19
Ola Aina 34
Morgan Gibbs White 10
Callum Hudson-Odoi 7
Ibrahim Sangare 6
Dilane Bakwa 29
Nikola Milenkovic 31
Dan Ndoye 14
Zach Abbott 44
Angus Gunn 18
Keehan Willows 67
Nottingham Forest Fenerbahce
22 Levent Munir Mercan
27 Nelson Cabral Semedo
21 Marco Asensio Willemsen
54 Alaettin Ekici
39 Engin Biterge
67 Kamil Efe Üregen
92 Hulusi Ceylan

Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Fenerbahce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 9
10.67 Phạm lỗi 9.67
4.67 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 3
47.33% Kiểm soát bóng 61.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 1.2
4.5 Sút trúng cầu môn 6.3
11.5 Phạm lỗi 11
4.8 Phạt góc 7.5
1.5 Thẻ vàng 2.7
46.6% Kiểm soát bóng 59%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nottingham Forest (56trận)
Chủ Khách
Fenerbahce (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
9
9
4
HT-H/FT-T
2
2
4
1
HT-B/FT-T
1
1
2
0
HT-T/FT-H
1
3
0
1
HT-H/FT-H
6
3
5
5
HT-B/FT-H
1
1
3
2
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
5
2
1
3
HT-B/FT-B
5
7
2
9

Nottingham Forest Nottingham Forest
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
27Stefan OrtegaThủ môn 0 0 0 16 9 56.25% 0 0 20 5.9
34Ola AinaHậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.9
6Ibrahim SangareTiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.9
22Ryan YatesTiền vệ trụ 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 28 6.02
16Nicolas DominguezTiền vệ trụ 0 0 1 30 28 93.33% 0 2 37 6.36
7Callum Hudson-OdoiCánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.9
3Neco WilliamsHậu vệ cánh trái 0 0 0 24 22 91.67% 3 1 40 6.49
4Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoTrung vệ 0 0 0 31 30 96.77% 0 2 38 6.24
24James McateeTiền vệ công 1 0 0 19 15 78.95% 3 0 32 6.52
8Elliot AndersonTiền vệ trụ 3 0 0 33 30 90.91% 2 0 50 6.06
20Lorenzo LuccaTiền đạo cắm 0 0 0 6 3 50% 0 0 10 5.7
21Omari HutchinsonTiền vệ công 0 0 2 21 16 76.19% 4 0 32 6.38
23Jair Paula da Cunha FilhoTrung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 2 37 5.89
5Murillo Santiago Costa dos SantosTrung vệ 0 0 0 29 24 82.76% 0 1 40 5.92
19Igor Jesus Maciel da CruzTiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.9

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
17Ngolo KanteTiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 33 89.19% 0 0 46 6.91
27Nelson Cabral SemedoHậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.14
6Matteo GuendouziMidfielder 0 0 0 38 36 94.74% 0 0 43 6.93
18Mert MuldurHậu vệ cánh phải 0 0 0 43 36 83.72% 0 1 48 6.81
13Tarik CetinThủ môn 0 0 0 23 15 65.22% 0 0 24 6.38
9Muhammed Kerem AkturkogluCánh trái 4 2 1 10 6 60% 2 0 21 8.28
5Ismail YuksekTiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 26 78.79% 0 1 44 7.05
3Archie BrownHậu vệ cánh trái 1 0 0 19 16 84.21% 0 0 39 7.03
45Nene DorgelesCánh phải 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 20 6.58
70Oguz AydinCánh trái 0 0 2 22 19 86.36% 2 1 27 6.75
14Yigit Efe DemirTrung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 1 33 6.83
26Sidiki CherifTiền đạo cắm 2 1 2 5 4 80% 1 0 14 7.32

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593