BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Newcastle United vs Qarabag

Kết quả trận Newcastle United vs Qarabag, 03h00 ngày 25/02

Theo dõi trực tiếp Newcastle United vs Qarabag trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Newcastle United vs Qarabag, 03h00 ngày 25/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 25/02/2026
Newcastle United
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 0)
Qarabag
Địa điểm: St James Park
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.91
+4
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.934
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 50
2-0
7.3 150
2-1
10.5 7
3-1
10.5 9.2
3-2
30 13.5
4-2
38 250
4-3
170 245
0-0
36
1-1
16.5
2-2
32
3-3
125
4-4
250
AOS
3.94

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Qarabag hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Qarabag

Newcastle United Newcastle United
Phút
Qarabag Qarabag
Sandro Tonali 1 - 0
Kiến tạo: William Osula
match goal
4'
Joelinton Cassio Apolinario de Lira 2 - 0
Kiến tạo: Harvey Barnes
match goal
6'
51'
match goal 2 - 1 Camilo Duran
Kiến tạo: Jonatan Montiel Caballero
Sven Botman 3 - 1
Kiến tạo: Kieran Trippier
match goal
52'
Joseph Willock
Ra sân: Sven Botman
match change
53'
Lewis Hall
Ra sân: Kieran Trippier
match change
53'
Anthony Gordon
Ra sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
match change
54'
57'
match goal 3 - 2 Elvin Dzhafarquliyev
Kiến tạo: Marko Jankovic
57'
match hong pen Marko Jankovic
62'
match change Kady Iuri Borges Malinowski
Ra sân: Jonatan Montiel Caballero
69'
match change Oleksii Kashchuk
Ra sân: Camilo Duran
Yoane Wissa
Ra sân: William Osula
match change
73'
79'
match change Tural Bayramov
Ra sân: Elvin Dzhafarquliyev
79'
match change Emmanuel Addai
Ra sân: Abdellah Zoubir
79'
match change Musa Qurbanly
Ra sân: Marko Jankovic
80'
match yellow.png Pedro Henrique Rodrigues Bicalho
Leo Shahar
Ra sân: Jacob Murphy
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Qarabag

Newcastle United Newcastle United
Qarabag Qarabag
Giao bóng trước
match ok
19
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
4
9
 
Phạt góc
 
6
4
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
1
 
Đánh đầu
 
10
4
 
Cứu thua
 
5
11
 
Cản phá thành công
 
12
5
 
Thử thách
 
18
21
 
Long pass
 
15
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
5
9
 
Đánh đầu thành công
 
6
7
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
12
12
 
Đánh chặn
 
5
24
 
Ném biên
 
13
603
 
Số đường chuyền
 
325
89%
 
Chuyền chính xác
 
80%
113
 
Pha tấn công
 
69
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
5
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
2.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.3
4.17
 
Cú sút trúng đích
 
1.87
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
23
 
Số quả tạt chính xác
 
5
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
9
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Yoane Wissa
10
Anthony Gordon
3
Lewis Hall
28
Joseph Willock
61
Leo Shahar
20
Anthony Elanga
62
Sean Neave
58
Aidan Harris
26
John Ruddy
1
Nick Pope
Newcastle United Newcastle United 4-3-3
3-4-2-1 Qarabag Qarabag
32
Ramsdale
37
Murphy
33
Burn
4
Botman
2
Trippier
27
Woltemad...
8
Tonali
7
Lira
11
Barnes
18
Osula
23
Murphy
99
Kochalsk...
2
Silva
55
Huseynov
81
Medina
18
Castro
35
Bicalho
8
Jankovic
44
Dzhafarq...
9
Caballer...
10
Zoubir
17
Duran

Substitutes

27
Tural Bayramov
22
Musa Qurbanly
21
Oleksii Kashchuk
20
Kady Iuri Borges Malinowski
11
Emmanuel Addai
30
Abbas Huseynov
89
Amin Ramazanov
15
Leandro Andrade
97
Fabijan Buntic
32
Hikmat Cabrayilzada
Đội hình dự bị
Newcastle United Newcastle United
Yoane Wissa 9
Anthony Gordon 10
Lewis Hall 3
Joseph Willock 28
Leo Shahar 61
Anthony Elanga 20
Sean Neave 62
Aidan Harris 58
John Ruddy 26
Nick Pope 1
Newcastle United Qarabag
27 Tural Bayramov
22 Musa Qurbanly
21 Oleksii Kashchuk
20 Kady Iuri Borges Malinowski
11 Emmanuel Addai
30 Abbas Huseynov
89 Amin Ramazanov
15 Leandro Andrade
97 Fabijan Buntic
32 Hikmat Cabrayilzada

Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Qarabag

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 6
8.33 Phạm lỗi
5.33 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 2
54.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.3
1.9 Bàn thua 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 5.9
9.9 Phạm lỗi
3.8 Phạt góc 4.9
1.9 Thẻ vàng 2
49.4% Kiểm soát bóng 57.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newcastle United (58trận)
Chủ Khách
Qarabag (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
9
9
4
HT-H/FT-T
5
1
8
4
HT-B/FT-T
1
3
0
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
6
2
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
2
1
1
3
HT-H/FT-B
3
0
2
3
HT-B/FT-B
5
6
3
8

Newcastle United Newcastle United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
2Kieran TrippierHậu vệ cánh phải 0 0 2 61 56 91.8% 3 0 76 7.21
33Dan BurnTrung vệ 1 0 0 64 60 93.75% 0 1 69 5.69
23Jacob MurphyCánh phải 2 0 0 19 15 78.95% 5 0 39 6.67
7Joelinton Cassio Apolinario de LiraTiền vệ trụ 1 1 0 34 34 100% 1 0 43 7.6
32Aaron RamsdaleThủ môn 0 0 0 20 18 90% 0 0 24 7.08
11Harvey BarnesCánh trái 0 0 2 16 14 87.5% 2 0 29 7.45
28Joseph WillockTiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.89
10Anthony GordonCánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.89
8Sandro TonaliTiền vệ phòng ngự 1 1 0 49 44 89.8% 1 1 55 7.01
4Sven BotmanTrung vệ 2 2 0 66 60 90.91% 0 0 68 6.74
27Nick WoltemadeTiền đạo cắm 0 0 2 23 19 82.61% 0 1 30 6.83
3Lewis HallHậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.87
18William OsulaTiền đạo cắm 1 1 0 3 2 66.67% 0 1 13 6.71
37Alex MurphyHậu vệ cánh trái 0 0 0 28 21 75% 0 1 45 6.35

Qarabag Qarabag
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
55Badavi HuseynovTrung vệ 1 0 0 19 16 84.21% 0 2 33 6.32
10Abdellah ZoubirCánh trái 0 0 0 29 28 96.55% 0 0 35 6.25
9Jonatan Montiel CaballeroTiền vệ công 1 0 3 13 10 76.92% 1 0 23 5.9
8Marko JankovicTiền vệ trụ 1 1 1 31 30 96.77% 3 0 40 5.7
2Matheus SilvaHậu vệ cánh phải 1 0 0 13 9 69.23% 0 1 20 5.77
81Kevin MedinaTrung vệ 0 0 0 29 23 79.31% 0 0 49 6.16
35Pedro Henrique Rodrigues BicalhoTiền vệ phòng ngự 1 0 0 17 13 76.47% 0 0 27 6.21
99Mateusz KochalskiThủ môn 0 0 0 13 5 38.46% 0 0 18 5.84
18Daniel Lima de CastroHậu vệ cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 21 6.54
44Elvin DzhafarquliyevHậu vệ cánh trái 1 1 0 21 19 90.48% 0 0 37 7.24
17Camilo DuranForward 2 2 0 9 8 88.89% 0 0 14 7.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593