BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Nam Dinh Fc vs Viettel Fc

Kết quả trận Nam Định FC vs Viettel FC, 18h00 ngày 17/05

Theo dõi trực tiếp Nam Dinh Fc vs Viettel Fc trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Nam Định FC vs Viettel FC, 18h00 ngày 17/05

Vòng 23
18:00 ngày 17/05/2026
Nam Định FC
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Viettel FC 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.869
+1
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.917
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 9
2-0
10 16
2-1
7.9 21
3-1
17 65
3-2
26 48
4-2
75 125
4-3
175 180
0-0
10
1-1
5.6
2-2
13
3-3
65
4-4
180
AOS
34

V-League » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nam Định FC vs Viettel FC hôm nay ngày 17/05/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nam Định FC vs Viettel FC tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nam Định FC vs Viettel FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nam Định FC vs Viettel FC

Nam Định FC Nam Định FC
Phút
Viettel FC Viettel FC
match yellow.png
25'
37'
match goal 0 - 1 Xuan Tien Dinh
37'
match yellow.png
43'
match goal 0 - 2 Nham Manh Dung
88'
match yellow.png Dinh Viet Tu
90'
match yellow.png
90'
match yellow.pngmatch red Dinh Viet Tu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nam Định FC VS Viettel FC

Nam Định FC Nam Định FC
Viettel FC Viettel FC
5
 
Tổng cú sút
 
4
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạt góc
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
3
 
Sút ra ngoài
 
2
184
 
Pha tấn công
 
90
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
A Mit
10
Caio Cesar da Silva Silveira
3
Duong Thanh Hao
9
Nguyen Van Toan
17
Nguyen Van Vi
93
Kevin Pham Ba
14
Rafaelson Bezerra
82
Tran Liem Dieu
19
Van Dat Tran
Nam Định FC Nam Định FC
Viettel FC Viettel FC
27
Son
88
Anh
39
Phong
72
Machado
13
Kien
5
Toi
7
Duy
28
Vu
26
Manh
4
Araujo
77
Akolo
23
Dung
12
Phan
14
Curua
9
Silva
20
Nam
18
Tu
88
Tu
28
Nguyen
19
Dinh
2
Colonna
25
Wachholz

Substitutes

4
Bui Tien Dung
15
Dang Tuan Phong
22
Duong Thanh Tung
6
Nguyen Cong Phuong
30
Khanh Nguyen Hoang
10
Pedro Henrique
36
Pham Van Phong
66
Damian Vu Thanh
21
Van Quyet Vu
Đội hình dự bị
Nam Định FC Nam Định FC
A Mit 6
Caio Cesar da Silva Silveira 10
Duong Thanh Hao 3
Nguyen Van Toan 9
Nguyen Van Vi 17
Kevin Pham Ba 93
Rafaelson Bezerra 14
Tran Liem Dieu 82
Van Dat Tran 19
Nam Định FC Viettel FC
4 Bui Tien Dung
15 Dang Tuan Phong
22 Duong Thanh Tung
6 Nguyen Cong Phuong
30 Khanh Nguyen Hoang
10 Pedro Henrique
36 Pham Van Phong
66 Damian Vu Thanh
21 Van Quyet Vu

Dữ liệu đội bóng:Nam Định FC vs Viettel FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 6
3.33 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 3
52% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 0.6
5.4 Sút trúng cầu môn 5.4
5.1 Phạt góc 4.1
1.6 Thẻ vàng 2.5
54.5% Kiểm soát bóng 53.2%
0.8 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nam Định FC (39trận)
Chủ Khách
Viettel FC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
3
1
HT-H/FT-T
3
4
7
0
HT-B/FT-T
3
1
1
0
HT-T/FT-H
2
1
1
4
HT-H/FT-H
1
2
0
3
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
6
5
0
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593