BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Nagoya Grampus vs Machida Zelvia

Kết quả trận Nagoya Grampus vs Machida Zelvia, 12h00 ngày 30/05

Theo dõi trực tiếp Nagoya Grampus vs Machida Zelvia trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Nagoya Grampus vs Machida Zelvia, 12h00 ngày 30/05

Vòng
12:00 ngày 30/05/2026
Nagoya Grampus
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Machida Zelvia
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium
Thời tiết: Trong lành, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.93
+0.5
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.99
Xỉu
1.81
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 6.6
2-0
14.5 11
2-1
11 42
3-1
32 165
3-2
50 125
4-2
190 140
4-3
225 225
0-0
7.8
1-1
5.7
2-2
17
3-3
115
4-4
225
AOS
65

VĐQG Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Machida Zelvia hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Machida Zelvia

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Phút
Machida Zelvia Machida Zelvia
6'
match goal 0 - 1 Hotaka Nakamura
Kiến tạo: Yuki Soma
Yudai Kimura 1 - 1
Kiến tạo: Tsukasa Morishima
match goal
10'
21'
match yellow.png Hotaka Nakamura
31'
match yellow.png Mae Hiroyuki
Yuya Asano Goal cancelled match var
64'
75'
match change Kanji Kuwayama
Ra sân: Shota Fujio
75'
match change Ryohei Shirasaki
Ra sân: Neta Lavi
Kensuke Nagai
Ra sân: Yuya Yamagishi
match change
75'
Hidemasa Koda
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
match change
75'
78'
match yellow.png Erik Nascimento de Lima
78'
match goal 1 - 2 Erik Nascimento de Lima
Kiến tạo: Kotaro Hayashi
84'
match change Keiya Sento
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
84'
match change Futa Tokumura
Ra sân: Yuki Soma
Taichi Kikuchi
Ra sân: Ryuji Izumi
match change
86'
Kennedy Ebbs Mikuni
Ra sân: Yuki Nogami
match change
87'
90'
match change Henry Heroki Mochizuki
Ra sân: Hotaka Nakamura
90'
match yellow.png Gen Shoji
Tomoki Takamine 2 - 2
Kiến tạo: Haruya Fujii
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Machida Zelvia

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Machida Zelvia Machida Zelvia
12
 
Tổng cú sút
 
17
7
 
Sút trúng cầu môn
 
8
7
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
6
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
4
26
 
Long pass
 
11
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
3
4
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
7
6
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
7
9
 
Ném biên
 
20
532
 
Số đường chuyền
 
387
88%
 
Chuyền chính xác
 
83%
92
 
Pha tấn công
 
77
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
31
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
0.99
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.63
0.84
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.12
0.99
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.63
1.78
 
Cú sút trúng đích
 
2.28
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
14
 
Số quả tạt chính xác
 
9
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
17
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Hidemasa Koda
18
Kensuke Nagai
33
Taichi Kikuchi
20
Kennedy Ebbs Mikuni
36
Hiroaki Hagi
44
Soichiro Mori
41
Masahito Ono
30
Shungo Sugiura
17
Takuya Uchida
Nagoya Grampus Nagoya Grampus 3-4-2-1
3-4-2-1 Machida Zelvia Machida Zelvia
35
Pisano
3
Sato
13
Fujii
2
Nogami
27
Nakayama
31
Takamine
14
Morishim...
9
Asano
22
Kimura
7
Izumi
11
Yamagish...
1
Tani
3
Shoji
50
Okamura
19
Nakayama
88
Nakamura
31
Lavi
16
Hiroyuki
26
Hayashi
27
Lima
7
Soma
9
Fujio

Substitutes

23
Ryohei Shirasaki
49
Kanji Kuwayama
8
Keiya Sento
34
Futa Tokumura
6
Henry Heroki Mochizuki
13
Tatsuya Morita
5
Ibrahim Dresevic
18
Hokuto Shimoda
11
Asahi Masuyama
Đội hình dự bị
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Hidemasa Koda 19
Kensuke Nagai 18
Taichi Kikuchi 33
Kennedy Ebbs Mikuni 20
Hiroaki Hagi 36
Soichiro Mori 44
Masahito Ono 41
Shungo Sugiura 30
Takuya Uchida 17
Nagoya Grampus Machida Zelvia
23 Ryohei Shirasaki
49 Kanji Kuwayama
8 Keiya Sento
34 Futa Tokumura
6 Henry Heroki Mochizuki
13 Tatsuya Morita
5 Ibrahim Dresevic
18 Hokuto Shimoda
11 Asahi Masuyama

Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Machida Zelvia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
4 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 4.67
6.33 Phạm lỗi 10.33
3.33 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1.67
59.33% Kiểm soát bóng 39.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
2 Bàn thua 0.6
4.8 Sút trúng cầu môn 4
7.9 Phạm lỗi 10.5
4.7 Phạt góc 4
0.4 Thẻ vàng 1.6
52.6% Kiểm soát bóng 40.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nagoya Grampus (19trận)
Chủ Khách
Machida Zelvia (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
0
HT-H/FT-T
2
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
2
2
4
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
2
2
4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593