BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Monchengladbach vs Fsv Mainz 05

Kết quả trận Monchengladbach vs FSV Mainz 05, 00h30 ngày 20/04

Theo dõi trực tiếp Monchengladbach vs Fsv Mainz 05 trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Monchengladbach vs FSV Mainz 05, 00h30 ngày 20/04

Vòng 30
00:30 ngày 20/04/2026
Monchengladbach
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
FSV Mainz 05
Địa điểm: Borussia-Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.909
0
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.892
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 10.5
2-0
12 18.5
2-1
8.9 26
3-1
17.5 66
3-2
23 46
4-2
51 76
4-3
91 111
0-0
11
1-1
6.7
2-2
13
3-3
46
4-4
171
AOS
-

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 20/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs FSV Mainz 05

Monchengladbach Monchengladbach
Phút
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Joseph Scally 1 - 0
Kiến tạo: Hugo Bolin
match goal
7'
21'
match yellow.png Dominik Kohr
22'
match yellow.png Anthony Caci
Franck Honorat
Ra sân: Hugo Bolin
match change
66'
66'
match change Phillipp Mwene
Ra sân: Nikolas Konrad Veratschnig
66'
match change Armindo Sieb
Ra sân: Sheraldo Becker
Fabio Chiarodia
Ra sân: Kevin Diks
match change
71'
Lukas Ullrich
Ra sân: Jens Castrop
match change
72'
Giovanni Reyna
Ra sân: Kevin Stoger
match change
72'
76'
match change William Boving Vick
Ra sân: Paul Nebel
76'
match change Silvan Widmer
Ra sân: Anthony Caci
82'
match change Nelson Weiper
Ra sân: Danny Vieira da Costa
Haris Tabakovic match yellow.png
82'
Kota Takai
Ra sân: Haris Tabakovic
match change
87'
88'
match var Nelson Weiper Goal Disallowed - offside
Yannik Engelhardt match yellow.png
89'
Nico Elvedi match yellow.png
90'
90'
match pen 1 - 1 Nadiem Amiri
Moritz Nicolas match yellow.png
90'
Philipp Sander match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS FSV Mainz 05

Monchengladbach Monchengladbach
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
match ok
Giao bóng trước
9
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
12
 
Phạm lỗi
 
8
0
 
Phạt góc
 
6
8
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
27
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
7
12
 
Thử thách
 
10
14
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
11
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
5
19
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
7
15
 
Ném biên
 
18
368
 
Số đường chuyền
 
590
79%
 
Chuyền chính xác
 
87%
70
 
Pha tấn công
 
144
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
83
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.17
0.35
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.19
0.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.38
1.2
 
Cú sút trúng đích
 
2.8
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
36
7
 
Số quả tạt chính xác
 
35
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
47
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Franck Honorat
26
Lukas Ullrich
2
Fabio Chiarodia
14
Kota Takai
13
Giovanni Reyna
25
Robin Hack
23
Jan Olschowsky
18
Shuto Machino
36
Wael Mohya
Monchengladbach Monchengladbach 3-5-1-1
3-1-4-2 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
33
Nicolas
4
Diks
30
Elvedi
16
Sander
17
Castrop
7
Stoger
6
Engelhar...
27
Reitz
29
Scally
38
Bolin
15
Tabakovi...
33
Batz
21
Costa
4
Posch
31
Kohr
6
Sano
19
Caci
8
Nebel
10
Amiri
22
Veratsch...
23
Becker
20
Tietz

Substitutes

2
Phillipp Mwene
14
William Boving Vick
11
Armindo Sieb
44
Nelson Weiper
30
Silvan Widmer
1
Lasse RieB
24
Sota Kawasaki
25
Andreas Hanche-Olsen
48
Kacper Potulski
Đội hình dự bị
Monchengladbach Monchengladbach
Franck Honorat 9
Lukas Ullrich 26
Fabio Chiarodia 2
Kota Takai 14
Giovanni Reyna 13
Robin Hack 25
Jan Olschowsky 23
Shuto Machino 18
Wael Mohya 36
Monchengladbach FSV Mainz 05
2 Phillipp Mwene
14 William Boving Vick
11 Armindo Sieb
44 Nelson Weiper
30 Silvan Widmer
1 Lasse RieB
24 Sota Kawasaki
25 Andreas Hanche-Olsen
48 Kacper Potulski

Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs FSV Mainz 05

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 2.67
7.33 Sút trúng cầu môn 5.67
5.67 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 1.33
59% Kiểm soát bóng 43.67%
7.67 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.6
5 Sút trúng cầu môn 5
4 Phạt góc 5.5
2.1 Thẻ vàng 1.7
51.5% Kiểm soát bóng 44.1%
8.1 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monchengladbach (37trận)
Chủ Khách
FSV Mainz 05 (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
6
4
HT-H/FT-T
2
2
2
4
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
1
0
3
2
HT-H/FT-H
6
5
1
5
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
3
3
HT-B/FT-B
5
2
5
4

Monchengladbach Monchengladbach
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Kevin StogerTiền vệ công 0 0 2 41 36 87.8% 3 0 54 7.12
15Haris TabakovicTiền đạo cắm 1 0 1 10 6 60% 0 3 20 6.76
9Franck HonoratCánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 7 5.94
4Kevin DiksTrung vệ 1 1 1 42 35 83.33% 0 2 57 7.08
30Nico ElvediTrung vệ 0 0 1 46 42 91.3% 0 3 67 7.22
33Moritz NicolasThủ môn 0 0 0 27 15 55.56% 0 1 42 7.08
16Philipp SanderTiền vệ phòng ngự 1 0 0 47 38 80.85% 0 0 60 6.35
29Joseph ScallyHậu vệ cánh phải 1 1 0 17 12 70.59% 0 1 34 7.24
13Giovanni ReynaTiền vệ công 0 0 0 6 3 50% 0 1 15 6.19
17Jens CastropTiền vệ trụ 3 1 0 24 18 75% 1 1 47 6.73
27Rocco ReitzTiền vệ trụ 1 1 0 31 22 70.97% 1 2 48 7.12
6Yannik EngelhardtTiền vệ phòng ngự 0 0 0 48 45 93.75% 0 1 53 5.96
2Fabio ChiarodiaTrung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 9 6.18
14Kota TakaiTrung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.99
38Hugo BolinCánh trái 1 0 1 17 10 58.82% 2 1 26 6.8
26Lukas UllrichHậu vệ cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 0 9 5.94

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
33Daniel BatzThủ môn 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 27 6.77
21Danny Vieira da CostaTrung vệ 0 0 1 70 61 87.14% 2 0 84 6.43
30Silvan WidmerHậu vệ cánh phải 0 0 0 15 15 100% 3 0 21 6.15
31Dominik KohrTrung vệ 3 0 2 86 77 89.53% 3 3 103 6.75
23Sheraldo BeckerCánh trái 4 1 0 17 10 58.82% 5 2 32 5.83
2Phillipp MweneHậu vệ cánh trái 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 24 6.72
10Nadiem AmiriTiền vệ trụ 2 2 2 63 56 88.89% 7 0 82 7.4
20Phillip TietzTiền đạo cắm 4 3 0 26 21 80.77% 0 3 38 6.57
19Anthony CaciHậu vệ cánh phải 0 0 3 50 45 90% 6 0 75 7.23
4Stefan PoschTrung vệ 0 0 0 73 62 84.93% 0 4 96 7.67
6Kaishu SanoTiền vệ phòng ngự 1 0 1 77 72 93.51% 0 0 84 6.3
14William Boving VickTiền đạo cắm 0 0 1 11 11 100% 2 0 16 6.32
8Paul NebelTiền vệ công 2 1 1 40 35 87.5% 3 1 52 6.56
11Armindo SiebTiền đạo thứ 2 1 0 1 10 8 80% 1 1 16 6.4
22Nikolas Konrad VeratschnigTiền vệ phải 0 0 1 21 13 61.9% 3 0 36 6.54
44Nelson WeiperTiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593