Trực tiếp
Melbourne Victory vs Wellington Phoenix
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Melbourne Victory vs Wellington Phoenix, 12h00 ngày 05/04 Vòng 23
12:00 ngày 05/04/2026
Melbourne Victory
Đã kết thúc
0
-
1
(0 - 0)
Wellington Phoenix
Địa điểm: Olympic Park Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne Victory vs Wellington Phoenix
Jason Alan DavidsonRa sân: Sebastian Esposito
22'
Denis Genreau
34'
Charles NdukaRa sân: Nikolaos Vergos
46'
Nishan Velupillay
54'
61'
Lukas Kelly-HealdRa sân: Dan Edwards
Louis D ArrigoRa sân: Denis Genreau
68'
Matthew GrimaldiRa sân: Nishan Velupillay
68'
Reno PiscopoRa sân: Keegan Jelacic
68'
73'
Sander Erik KartumRa sân: Ramy Najjarine
76'
Alex Rufer
83'
Fin ConchieRa sân: Paulo Retre
84'
Carlo ArmientoRa sân: Kazuki Nagasawa
84'
Luke Brooke-SmithRa sân: Corban Piper
Clarismario Santos RodrigusRa sân: Juan Manuel Mata Garcia
88'
89'
0 - 1 Sander Erik Kartum Kiến tạo: Ifeanyi Eze
90'
Manjrekar JamesRa sân: Ifeanyi Eze Thống kê kỹ thuật Melbourne Victory VS Wellington Phoenix
36%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
64%
3
Số cú sút trong vòng cấm
10
7
Số cú sút ngoài vòng cấm
4
56
Số pha tranh chấp thành công
50
0.31
Bàn thắng kỳ vọng
1.71
0.28
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
1.14
0.31
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.71
21
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
24
33
Tranh chấp bóng trên sân thắng
33
23
Tranh chấp bóng bổng thắng
17
Dữ liệu đội bóng:Melbourne Victory vs Wellington Phoenix
1.33
Bàn thắng
0.67
1
Bàn thua
2.33
5.33
Sút trúng cầu môn
3
7.67
Phạm lỗi
13
7.33
Phạt góc
8.33
1
Thẻ vàng
1.67
44.33%
Kiểm soát bóng
47%
2
Bàn thắng
1
1.2
Bàn thua
1.7
6.1
Sút trúng cầu môn
4
8.5
Phạm lỗi
11.7
6.2
Phạt góc
6.8
1.7
Thẻ vàng
1.7
46.4%
Kiểm soát bóng
46.1%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 21 Roderick Jefferson Goncalves Miranda Trung vệ
0
0
0
7
5
71.43%
0
0
9
6.7 64 Juan Manuel Mata Garcia Tiền vệ công
0
0
0
2
2
100%
0
0
4
6.4 9 Nikolaos Vergos Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
6.4 10 Denis Genreau Tiền vệ công
0
0
0
2
0
0%
0
0
4
6.6 22 Joshua Rawlins Hậu vệ cánh phải
0
0
0
1
1
100%
0
0
1
6.5 23 Keegan Jelacic Tiền vệ công
0
0
0
2
1
50%
0
0
3
6.6 17 Nishan Velupillay Cánh trái
0
0
0
1
1
100%
0
0
1
6.5 8 Jordi Valadon Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
2
1
50%
0
0
2
6.5 40 Jack Warshawsky Thủ môn
0
0
0
2
2
100%
0
0
4
6.5 15 Sebastian Esposito Trung vệ
0
0
0
4
2
50%
0
0
7
6.7 18 Franco Lino Hậu vệ cánh trái
0
0
0
3
3
100%
0
0
6
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 21 Roderick Jefferson Goncalves Miranda Trung vệ
0
0
0
7
5
71.43%
0
0
0
0
6.7 64 Juan Manuel Mata Garcia Tiền vệ công
0
0
0
2
2
100%
0
0
0
0
6.4 9 Nikolaos Vergos Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
6.4 10 Denis Genreau Tiền vệ công
0
0
0
2
0
0%
0
0
0
0
6.6 22 Joshua Rawlins Hậu vệ cánh phải
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.5 23 Keegan Jelacic Tiền vệ công
0
0
0
2
1
50%
0
0
0
0
6.6 17 Nishan Velupillay Cánh trái
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.5 8 Jordi Valadon Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
2
1
50%
0
0
0
0
6.5 40 Jack Warshawsky Thủ môn
0
0
0
2
2
100%
0
0
0
0
6.5 15 Sebastian Esposito Trung vệ
0
0
0
4
2
50%
0
0
0
0
6.7 18 Franco Lino Hậu vệ cánh trái
0
0
0
3
3
100%
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 21 Roderick Jefferson Goncalves Miranda Trung vệ
2
0
0
0
0
0
0
6.7 64 Juan Manuel Mata Garcia Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.4 9 Nikolaos Vergos Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.4 10 Denis Genreau Tiền vệ công
1
0
0
0
1
0
0
6.6 22 Joshua Rawlins Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.5 23 Keegan Jelacic Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.6 17 Nishan Velupillay Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.5 8 Jordi Valadon Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
0
6.5 40 Jack Warshawsky Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.5 15 Sebastian Esposito Trung vệ
0
0
0
0
1
0
0
6.7 18 Franco Lino Hậu vệ cánh trái
0
1
0
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 21 Roderick Jefferson Goncalves Miranda Trung vệ
0
7
71.43%
0
0
2
1
0
0
6.7 64 Juan Manuel Mata Garcia Tiền vệ công
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 9 Nikolaos Vergos Tiền đạo cắm
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
6.4 10 Denis Genreau Tiền vệ công
0
2
0%
0
0
1
0
0
0
6.6 22 Joshua Rawlins Hậu vệ cánh phải
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.5 23 Keegan Jelacic Tiền vệ công
0
2
50%
0
0
0
0
0
0
6.6 17 Nishan Velupillay Cánh trái
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.5 8 Jordi Valadon Tiền vệ phòng ngự
0
2
50%
0
0
0
0
0
0
6.5 40 Jack Warshawsky Thủ môn
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.5 15 Sebastian Esposito Trung vệ
0
4
50%
0
0
1
0
0
0
6.7 18 Franco Lino Hậu vệ cánh trái
0
3
100%
0
0
0
0
0
0
6.5
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 28 Bill Tuiloma Trung vệ
0
0
0
3
2
66.67%
0
0
4
6.6 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
2
2
100%
0
0
2
6.4 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
2
1
50%
0
0
2
6.5 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
0
0
1
4
2
50%
1
0
6
6.5 20 Ramy Najjarine Cánh trái
0
0
0
1
1
100%
0
0
1
6.5 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
0
0
1
1
100%
0
0
1
6.5 15 Isaac Hughes Trung vệ
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
6.4 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
0
0
1
1
100%
0
0
3
6.5 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
2
1
0
3
2
66.67%
0
1
9
6.8 3 Corban Piper Trung vệ
0
0
1
4
3
75%
0
0
9
6.3 12 Dan Edwards Defender
0
0
0
2
2
100%
0
0
2
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 28 Bill Tuiloma Trung vệ
0
0
0
3
2
66.67%
0
0
0
0
6.6 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
2
2
100%
0
0
0
0
6.4 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
2
1
50%
0
0
0
0
6.5 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
0
0
1
4
2
50%
1
0
0
0
6.5 20 Ramy Najjarine Cánh trái
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.5 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.5 15 Isaac Hughes Trung vệ
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
6.4 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.5 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
2
1
0
3
2
66.67%
0
0
0
0
6.8 3 Corban Piper Trung vệ
0
0
1
4
3
75%
0
0
0
0
6.3 12 Dan Edwards Defender
0
0
0
2
2
100%
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 28 Bill Tuiloma Trung vệ
1
0
0
0
0
0
0
6.6 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
0
6.4 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
0
6.5 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.5 20 Ramy Najjarine Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.5 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.5 15 Isaac Hughes Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
6.4 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
0
1
0
0
0
0
6.5 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.8 3 Corban Piper Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
6.3 12 Dan Edwards Defender
0
0
0
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 28 Bill Tuiloma Trung vệ
0
3
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.6 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
0
2
50%
0
0
1
0
0
0
6.5 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
1
4
50%
1
0
0
0
0
0
6.5 20 Ramy Najjarine Cánh trái
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.5 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
1
100%
0
0
1
1
0
0
6.5 15 Isaac Hughes Trung vệ
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
6.4 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.5 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
0
3
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.8 3 Corban Piper Trung vệ
1
4
75%
0
0
0
0
0
0
6.3 12 Dan Edwards Defender
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.5