BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Melbourne City vs Wellington Phoenix

Kết quả trận Melbourne City vs Wellington Phoenix, 12h00 ngày 12/04

Theo dõi trực tiếp Melbourne City vs Wellington Phoenix trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Melbourne City vs Wellington Phoenix, 12h00 ngày 12/04

Vòng 24
12:00 ngày 12/04/2026
Melbourne City
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Wellington Phoenix
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.925
+2.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.96
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.7 15
2-0
10 23
2-1
8.1 15.5
3-1
12.5 31
3-2
20 26
4-2
41 81
4-3
86 121
0-0
18
1-1
7.8
2-2
13
3-3
46
4-4
181
AOS
-

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Wellington Phoenix

Melbourne City Melbourne City
Phút
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Aziz Behich 1 - 0
Kiến tạo: Nathaniel Atkinson
match goal
27'
Daniel Arzani match yellow.png
38'
39'
match yellow.png Kazuki Nagasawa
46'
match change Matthew Sheridan
Ra sân: Timothy Payne
German Ferreyra match yellow.png
54'
62'
match change Sander Erik Kartum
Ra sân: Kazuki Nagasawa
Kavian Rahmani
Ra sân: Elbasan Rashani
match change
73'
Max Caputo
Ra sân: Andrew Nabbout
match change
73'
73'
match change Luke Brooke-Smith
Ra sân: Ramy Najjarine
Marcus Younis 2 - 0
Kiến tạo: Andreas Kuen
match goal
76'
Medin Memeti
Ra sân: Daniel Arzani
match change
77'
80'
match change Lukas Kelly-Heald
Ra sân: Paulo Retre
80'
match change Carlo Armiento
Ra sân: Dan Edwards
Zane Schreiber match yellow.png
81'
Mathew Leckie
Ra sân: Zane Schreiber
match change
83'
Samuel Souprayen match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Wellington Phoenix

Melbourne City Melbourne City
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
16
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
15
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
9
9
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Cứu thua
 
2
29
 
Cản phá thành công
 
15
10
 
Thử thách
 
9
17
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Cản sút
 
1
21
 
Rê bóng thành công
 
5
9
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
27
355
 
Số đường chuyền
 
365
74%
 
Chuyền chính xác
 
73%
110
 
Pha tấn công
 
93
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
70
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.34
2.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.14
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.34
1.62
 
Cú sút trúng đích
 
0
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
14
 
Số quả tạt chính xác
 
21
49
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
42
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Kavian Rahmani
17
Max Caputo
35
Medin Memeti
7
Mathew Leckie
2
Harrison Andrew Delbridge
36
Harrison Shillington
40
James Nieuwenhuizen
Melbourne City Melbourne City 4-1-4-1
4-4-2 Wellington Phoenix Wellington Phoenix
1
Beach
16
Behich
26
Soupraye...
22
Ferreyra
13
Atkinson
19
Schreibe...
11
Rashani
14
Arzani
30
Kuen
28
Younis
15
Nabbout
1
Oluwayem...
6
Payne
28
Tuiloma
15
Hughes
12
Edwards
20
Najjarin...
14
Rufer
8
Retre
25
Nagasawa
3
Piper
7
Eze

Substitutes

27
Matthew Sheridan
16
Sander Erik Kartum
29
Luke Brooke-Smith
11
Carlo Armiento
18
Lukas Kelly-Heald
30
Alby Kelly-Heald
4
Manjrekar James
Đội hình dự bị
Melbourne City Melbourne City
Kavian Rahmani 47
Max Caputo 17
Medin Memeti 35
Mathew Leckie 7
Harrison Andrew Delbridge 2
Harrison Shillington 36
James Nieuwenhuizen 40
Melbourne City Wellington Phoenix
27 Matthew Sheridan
16 Sander Erik Kartum
29 Luke Brooke-Smith
11 Carlo Armiento
18 Lukas Kelly-Heald
30 Alby Kelly-Heald
4 Manjrekar James

Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Wellington Phoenix

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 3
13.67 Phạm lỗi 13
4.67 Phạt góc 8.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.7
5 Sút trúng cầu môn 4
11.9 Phạm lỗi 11.7
5.2 Phạt góc 6.8
2 Thẻ vàng 1.7
52.3% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Melbourne City (37trận)
Chủ Khách
Wellington Phoenix (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
1
5
HT-H/FT-T
1
1
3
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
3
1
2
HT-H/FT-H
3
5
0
0
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
4
2
3
2
HT-B/FT-B
1
3
3
2

Melbourne City Melbourne City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
26Samuel SouprayenTrung vệ 0 0 0 37 28 75.68% 0 7 52 7.1
7Mathew LeckieCánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 11 6.5
16Aziz BehichHậu vệ cánh trái 3 2 0 33 22 66.67% 2 1 64 8.1
11Elbasan RashaniCánh trái 1 0 0 28 19 67.86% 1 1 43 7
15Andrew NabboutCánh phải 2 0 1 14 8 57.14% 0 2 31 7.2
30Andreas KuenTiền vệ trụ 2 0 4 44 35 79.55% 2 0 67 8
22German FerreyraTrung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 1 44 7.1
14Daniel ArzaniForward 2 0 3 26 23 88.46% 4 0 50 6.6
13Nathaniel AtkinsonHậu vệ cánh phải 0 0 1 51 41 80.39% 1 0 87 8.2
17Max CaputoTiền đạo cắm 2 1 0 2 0 0% 0 0 8 6.4
28Marcus YounisForward 4 2 1 18 15 83.33% 4 4 42 7.6
19Zane SchreiberTiền vệ trụ 0 0 1 33 22 66.67% 0 2 55 7.7
1Patrick BeachThủ môn 0 0 0 14 7 50% 0 1 22 6.6
35Medin MemetiTiền đạo cắm 0 0 2 7 5 71.43% 0 2 8 7.2
47Kavian RahmaniCánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.7

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
6Timothy PayneHậu vệ cánh phải 1 0 0 20 14 70% 2 2 29 6.1
28Bill TuilomaTrung vệ 1 0 0 39 34 87.18% 0 2 57 6.5
8Paulo RetreTiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 30 81.08% 0 2 46 6.4
14Alex RuferTiền vệ phòng ngự 1 0 0 62 45 72.58% 0 1 79 7.2
25Kazuki NagasawaTiền vệ trụ 0 0 0 28 19 67.86% 3 0 38 6.3
20Ramy NajjarineCánh trái 1 0 0 18 13 72.22% 8 0 35 5.9
11Carlo ArmientoHậu vệ cánh trái 0 0 0 4 1 25% 1 0 10 6.4
16Sander Erik KartumTiền vệ công 0 0 1 5 4 80% 1 0 15 6.6
1Joshua OluwayemiThủ môn 0 0 0 30 17 56.67% 0 0 38 6.3
15Isaac HughesTrung vệ 0 0 0 39 33 84.62% 0 1 63 6.5
18Lukas Kelly-HealdTrung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 10 7.4
27Matthew SheridanTiền vệ trụ 0 0 0 15 8 53.33% 3 0 31 6.5
7Ifeanyi EzeTiền đạo cắm 1 0 0 14 9 64.29% 0 0 31 6
3Corban PiperTrung vệ 1 0 0 17 12 70.59% 1 3 35 6
29Luke Brooke-SmithCánh trái 0 0 1 4 4 100% 0 0 10 6.8
12Dan EdwardsDefender 0 0 1 30 20 66.67% 2 0 50 5.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593