Trực tiếp
Melbourne City vs Wellington Phoenix
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Melbourne City vs Wellington Phoenix, 12h00 ngày 12/04 Vòng 24
12:00 ngày 12/04/2026
Melbourne City
Đã kết thúc
2
-
0
(1 - 0)
Wellington Phoenix
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Wellington Phoenix
Aziz Behich 1 - 0 Kiến tạo: Nathaniel Atkinson
27'
Daniel Arzani
38'
39'
Kazuki Nagasawa
46'
Matthew SheridanRa sân: Timothy Payne
German Ferreyra
54'
62'
Sander Erik KartumRa sân: Kazuki Nagasawa
Kavian RahmaniRa sân: Elbasan Rashani
73'
Max CaputoRa sân: Andrew Nabbout
73'
73'
Luke Brooke-SmithRa sân: Ramy Najjarine
Marcus Younis 2 - 0 Kiến tạo: Andreas Kuen
76'
Medin MemetiRa sân: Daniel Arzani
77'
80'
Lukas Kelly-HealdRa sân: Paulo Retre
80'
Carlo ArmientoRa sân: Dan Edwards
Zane Schreiber
81'
Mathew LeckieRa sân: Zane Schreiber
83'
Samuel Souprayen
90'
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Wellington Phoenix
53%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
47%
12
Số cú sút trong vòng cấm
5
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
70
Số pha tranh chấp thành công
43
2.09
Bàn thắng kỳ vọng
0.34
2.05
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
0.14
2.09
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
0.34
36
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
19
49
Tranh chấp bóng trên sân thắng
32
21
Tranh chấp bóng bổng thắng
11
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Wellington Phoenix
1.67
Bàn thắng
0.67
1.67
Bàn thua
2.33
4
Sút trúng cầu môn
3
13.67
Phạm lỗi
13
4.67
Phạt góc
8.33
2.67
Thẻ vàng
1.67
47%
Kiểm soát bóng
47%
1.5
Bàn thắng
1
0.8
Bàn thua
1.7
5
Sút trúng cầu môn
4
11.9
Phạm lỗi
11.7
5.2
Phạt góc
6.8
2
Thẻ vàng
1.7
52.3%
Kiểm soát bóng
46.1%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
0
37
28
75.68%
0
7
52
7.1 7 Mathew Leckie Cánh trái
0
0
0
11
8
72.73%
0
0
11
6.5 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
3
2
0
33
22
66.67%
2
1
64
8.1 11 Elbasan Rashani Cánh trái
1
0
0
28
19
67.86%
1
1
43
7 15 Andrew Nabbout Cánh phải
2
0
1
14
8
57.14%
0
2
31
7.2 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
2
0
4
44
35
79.55%
2
0
67
8 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
31
25
80.65%
0
1
44
7.1 14 Daniel Arzani Forward
2
0
3
26
23
88.46%
4
0
50
6.6 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
0
1
51
41
80.39%
1
0
87
8.2 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
2
1
0
2
0
0%
0
0
8
6.4 28 Marcus Younis Forward
4
2
1
18
15
83.33%
4
4
42
7.6 19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ
0
0
1
33
22
66.67%
0
2
55
7.7 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
14
7
50%
0
1
22
6.6 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
0
0
2
7
5
71.43%
0
2
8
7.2 47 Kavian Rahmani Cánh trái
0
0
0
6
5
83.33%
0
0
9
6.7
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
0
37
28
75.68%
0
0
0
0
7.1 7 Mathew Leckie Cánh trái
0
0
0
11
8
72.73%
0
0
0
0
6.5 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
3
2
0
33
22
66.67%
2
0
0
0
8.1 11 Elbasan Rashani Cánh trái
1
0
0
28
19
67.86%
1
0
0
0
7 15 Andrew Nabbout Cánh phải
2
0
1
14
8
57.14%
0
0
0
1
7.2 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
2
0
4
44
35
79.55%
2
4
0
1
8 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
31
25
80.65%
0
0
0
0
7.1 14 Daniel Arzani Forward
2
0
3
26
23
88.46%
4
2
0
0
6.6 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
0
1
51
41
80.39%
1
1
0
0
8.2 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
2
1
0
2
0
0%
0
0
0
0
6.4 28 Marcus Younis Forward
4
2
1
18
15
83.33%
4
0
0
0
7.6 19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ
0
0
1
33
22
66.67%
0
2
0
0
7.7 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
14
7
50%
0
0
0
0
6.6 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
0
0
2
7
5
71.43%
0
0
0
0
7.2 47 Kavian Rahmani Cánh trái
0
0
0
6
5
83.33%
0
0
0
0
6.7
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
2
12
0
0
0
2
7.1 7 Mathew Leckie Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.5 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
1
0
5
0
0
0
1
8.1 11 Elbasan Rashani Cánh trái
5
1
2
0
0
0
0
7 15 Andrew Nabbout Cánh phải
1
0
2
0
0
0
0
7.2 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
0
8 22 German Ferreyra Trung vệ
3
0
4
0
0
0
2
7.1 14 Daniel Arzani Forward
1
0
0
0
0
0
4
6.6 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
6
1
7
0
1
0
2
8.2 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
1
6.4 28 Marcus Younis Forward
1
0
3
0
0
0
0
7.6 19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ
8
5
2
0
0
0
2
7.7 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
3
0
0
0
0
6.6 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
1
7.2 47 Kavian Rahmani Cánh trái
2
0
1
0
0
0
0
6.7
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
37
75.68%
0
0
2
1
0
0
7.1 7 Mathew Leckie Cánh trái
0
11
72.73%
0
0
1
0
0
0
6.5 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
33
66.67%
2
0
7
2
0
0
8.1 11 Elbasan Rashani Cánh trái
0
28
67.86%
1
0
2
1
0
0
7 15 Andrew Nabbout Cánh phải
1
14
57.14%
0
0
0
0
0
0
7.2 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
4
44
79.55%
2
1
2
1
0
0
8 22 German Ferreyra Trung vệ
0
31
80.65%
0
0
9
4
0
0
7.1 14 Daniel Arzani Forward
3
26
88.46%
4
3
1
0
0
0
6.6 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
1
51
80.39%
1
0
5
2
0
0
8.2 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
0
2
0%
0
0
0
0
0
0
6.4 28 Marcus Younis Forward
1
18
83.33%
4
0
0
0
0
0
7.6 19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ
1
33
66.67%
0
0
3
2
0
0
7.7 1 Patrick Beach Thủ môn
0
14
50%
0
0
11
4
0
0
6.6 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
2
7
71.43%
0
0
0
0
0
0
7.2 47 Kavian Rahmani Cánh trái
0
6
83.33%
0
0
0
0
0
0
6.7
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải
1
0
0
20
14
70%
2
2
29
6.1 28 Bill Tuiloma Trung vệ
1
0
0
39
34
87.18%
0
2
57
6.5 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
37
30
81.08%
0
2
46
6.4 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
62
45
72.58%
0
1
79
7.2 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
0
0
0
28
19
67.86%
3
0
38
6.3 20 Ramy Najjarine Cánh trái
1
0
0
18
13
72.22%
8
0
35
5.9 11 Carlo Armiento Hậu vệ cánh trái
0
0
0
4
1
25%
1
0
10
6.4 16 Sander Erik Kartum Tiền vệ công
0
0
1
5
4
80%
1
0
15
6.6 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
0
0
30
17
56.67%
0
0
38
6.3 15 Isaac Hughes Trung vệ
0
0
0
39
33
84.62%
0
1
63
6.5 18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ
0
0
0
3
3
100%
0
0
10
7.4 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
0
0
15
8
53.33%
3
0
31
6.5 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
1
0
0
14
9
64.29%
0
0
31
6 3 Corban Piper Trung vệ
1
0
0
17
12
70.59%
1
3
35
6 29 Luke Brooke-Smith Cánh trái
0
0
1
4
4
100%
0
0
10
6.8 12 Dan Edwards Defender
0
0
1
30
20
66.67%
2
0
50
5.7
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải
1
0
0
20
14
70%
2
0
0
0
6.1 28 Bill Tuiloma Trung vệ
1
0
0
39
34
87.18%
0
1
0
0
6.5 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
37
30
81.08%
0
1
0
0
6.4 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
62
45
72.58%
0
3
0
0
7.2 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
0
0
0
28
19
67.86%
3
2
0
0
6.3 20 Ramy Najjarine Cánh trái
1
0
0
18
13
72.22%
8
1
0
0
5.9 11 Carlo Armiento Hậu vệ cánh trái
0
0
0
4
1
25%
1
0
0
0
6.4 16 Sander Erik Kartum Tiền vệ công
0
0
1
5
4
80%
1
1
0
0
6.6 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
0
0
30
17
56.67%
0
0
0
0
6.3 15 Isaac Hughes Trung vệ
0
0
0
39
33
84.62%
0
0
0
0
6.5 18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ
0
0
0
3
3
100%
0
0
0
0
7.4 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
0
0
15
8
53.33%
3
0
0
0
6.5 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
1
0
0
14
9
64.29%
0
2
0
1
6 3 Corban Piper Trung vệ
1
0
0
17
12
70.59%
1
1
0
0
6 29 Luke Brooke-Smith Cánh trái
0
0
1
4
4
100%
0
2
0
0
6.8 12 Dan Edwards Defender
0
0
1
30
20
66.67%
2
0
0
0
5.7
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.1 28 Bill Tuiloma Trung vệ
2
0
8
0
0
0
1
6.5 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
1
2
1
0
0
0
1
6.4 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
7
1
1
0
0
0
0
7.2 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
1
6.3 20 Ramy Najjarine Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
5.9 11 Carlo Armiento Hậu vệ cánh trái
0
1
2
0
0
0
0
6.4 16 Sander Erik Kartum Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
1
6.6 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.3 15 Isaac Hughes Trung vệ
0
1
14
0
3
0
1
6.5 18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ
0
0
2
0
1
0
0
7.4 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
1
1
1
0
2
0
0
6.5 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
1
1
0
0
0
0
3
6 3 Corban Piper Trung vệ
0
1
0
0
0
0
1
6 29 Luke Brooke-Smith Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.8 12 Dan Edwards Defender
0
1
2
0
0
0
0
5.7
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải
0
20
70%
2
0
1
0
0
0
6.1 28 Bill Tuiloma Trung vệ
0
39
87.18%
0
0
4
3
0
0
6.5 8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự
0
37
81.08%
0
0
3
0
0
0
6.4 14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự
0
62
72.58%
0
0
5
4
0
0
7.2 25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ
0
28
67.86%
3
0
7
3
0
0
6.3
20 Ramy Najjarine Cánh trái
0
18
72.22%
8
0
0
0
0
0
5.9 11 Carlo Armiento Hậu vệ cánh trái
0
4
25%
1
0
1
0
0
0
6.4 16 Sander Erik Kartum Tiền vệ công
1
5
80%
1
1
1
0
0
0
6.6 1 Joshua Oluwayemi Thủ môn
0
30
56.67%
0
0
19
6
0
0
6.3 15 Isaac Hughes Trung vệ
0
39
84.62%
0
0
4
1
0
0
6.5 18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ
0
3
100%
0
0
0
0
0
0
7.4 27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ
0
15
53.33%
3
0
6
0
0
0
6.5 7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm
0
14
64.29%
0
0
0
0
0
0
6 3 Corban Piper Trung vệ
0
17
70.59%
1
0
0
0
0
0
6 29 Luke Brooke-Smith Cánh trái
1
4
100%
0
0
0
0
0
0
6.8 12 Dan Edwards Defender
1
30
66.67%
2
1
4
1
0
0
5.7