BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Liverpool vs Psg

Kết quả trận Liverpool vs PSG, 02h00 ngày 15/04

Theo dõi trực tiếp Liverpool vs Psg trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Liverpool vs PSG, 02h00 ngày 15/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 15/04/2026
Liverpool
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
PSG
Địa điểm: Anfield
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.9
+3
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.88
Xỉu
1.92
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14 15
2-0
16.5 19
2-1
9.4 28
3-1
17 65
3-2
19 40
4-2
44 50
4-3
75 80
0-0
23
1-1
7.9
2-2
10.5
3-3
32
4-4
155
AOS
15

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Liverpool vs PSG hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Liverpool vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Liverpool vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Liverpool vs PSG

Liverpool Liverpool
Phút
PSG PSG
Mohamed Salah
Ra sân: Hugo Ekitike
match change
31'
38'
match change Lucas Hernandez
Ra sân: Nuno Mendes
Alexis Mac Allister match yellow.png
45'
Cody Gakpo
Ra sân: Alexander Isak
match change
46'
Joseph Gomez
Ra sân: Jeremie Frimpong
match change
46'
52'
match change Bradley Barcola
Ra sân: Desire Doue
Alexis Mac Allister Penalty cancelled match var
64'
Rio Ngumoha
Ra sân: Joseph Gomez
match change
67'
72'
match goal 0 - 1 Ousmane Dembele
Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Curtis Jones
Ra sân: Alexis Mac Allister
match change
74'
81'
match change Lucas Beraldo
Ra sân: Warren Zaire-Emery
Ibrahima Konate match yellow.png
85'
90'
match goal 0 - 2 Ousmane Dembele
Kiến tạo: Bradley Barcola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Liverpool VS PSG

Liverpool Liverpool
PSG PSG
Giao bóng trước
match ok
21
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
9
4
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
29
 
Đánh đầu
 
17
3
 
Cứu thua
 
6
14
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
12
29
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
2
13
 
Đánh đầu thành công
 
10
7
 
Cản sút
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
21
451
 
Số đường chuyền
 
418
78%
 
Chuyền chính xác
 
77%
116
 
Pha tấn công
 
96
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.25
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.8
1.94
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.25
50
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
21
 
Số quả tạt chính xác
 
5
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
14
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Mohamed Salah
18
Cody Gakpo
73
Rio Ngumoha
17
Curtis Jones
2
Joseph Gomez
14
Federico Chiesa
74
Kornel Misciur
28
Freddie Woodman
26
Andrew Robertson
42
Trey Nyoni
65
Amara Nallo
Liverpool Liverpool 4-2-3-1
4-3-3 PSG PSG
25
Mamardas...
6
Kerkez
4
Dijk
5
Konate
30
Frimpong
8
Szoboszl...
38
Gravenbe...
7
Wirtz
10
Allister
22
Ekitike
9
Isak
39
Safonov
2
Hakimi
5
Marquinh...
51
Tenorio
25
Mendes
87
Neves
17
Ferreira
33
Zaire-Em...
14
Doue
10
2
Dembele
7
Kvaratsk...

Substitutes

21
Lucas Hernandez
29
Bradley Barcola
4
Lucas Beraldo
30
Lucas Chevalier
24
Senny Mayulu
49
Ibrahim Mbaye
89
Renato Marin
9
Goncalo Matias Ramos
27
Pedro Fernandez
6
Ilya Zabarnyi
19
Lee Kang In
Đội hình dự bị
Liverpool Liverpool
Mohamed Salah 11
Cody Gakpo 18
Rio Ngumoha 73
Curtis Jones 17
Joseph Gomez 2
Federico Chiesa 14
Kornel Misciur 74
Freddie Woodman 28
Andrew Robertson 26
Trey Nyoni 42
Amara Nallo 65
Liverpool PSG
21 Lucas Hernandez
29 Bradley Barcola
4 Lucas Beraldo
30 Lucas Chevalier
24 Senny Mayulu
49 Ibrahim Mbaye
89 Renato Marin
9 Goncalo Matias Ramos
27 Pedro Fernandez
6 Ilya Zabarnyi
19 Lee Kang In

Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs PSG

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 8.33
7 Phạt góc 8.67
2 Thẻ vàng 0.67
57% Kiểm soát bóng 68.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2
1.7 Bàn thua 1.2
4.5 Sút trúng cầu môn 5.8
11.2 Phạm lỗi 9.4
5.8 Phạt góc 7.4
1.9 Thẻ vàng 1.8
52.3% Kiểm soát bóng 61.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Liverpool (56trận)
Chủ Khách
PSG (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
15
11
14
2
HT-H/FT-T
2
2
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
4
2
2
3
HT-B/FT-H
0
0
3
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
7
1
6
HT-B/FT-B
3
4
3
11

Liverpool Liverpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
4Virgil van DijkTrung vệ 1 0 1 43 37 86.05% 0 2 52 6.65
11Mohamed SalahCánh phải 1 0 4 33 25 75.76% 7 0 55 6.6
17Curtis JonesTiền vệ trụ 0 0 0 10 8 80% 0 0 12 5.89
2Joseph GomezTrung vệ 2 0 0 10 9 90% 1 1 16 6.22
5Ibrahima KonateTrung vệ 1 0 0 43 38 88.37% 0 0 67 7.38
8Dominik SzoboszlaiTiền vệ công 1 0 3 75 62 82.67% 3 3 97 6.97
18Cody GakpoCánh trái 1 1 0 19 15 78.95% 1 1 26 6.16
10Alexis Mac AllisterTiền vệ trụ 2 0 0 17 15 88.24% 0 1 25 5.94
9Alexander IsakTiền đạo cắm 1 1 0 3 2 66.67% 0 1 5 6.2
38Ryan Jiro GravenberchTiền vệ phòng ngự 4 1 1 42 31 73.81% 0 1 59 6.66
30Jeremie FrimpongHậu vệ cánh phải 0 0 0 16 12 75% 1 0 29 7.04
7Florian WirtzTiền vệ công 1 0 4 46 36 78.26% 3 1 62 6.72
22Hugo EkitikeTiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 13 6.42
25Giorgi MamardashviliThủ môn 0 0 0 36 17 47.22% 0 0 47 5.84
6Milos KerkezHậu vệ cánh trái 3 1 3 40 28 70% 2 2 66 6.41
73Rio NgumohaCánh trái 3 1 2 11 8 72.73% 0 0 20 6.39

PSG PSG
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
17Vitor Machado FerreiraTiền vệ phòng ngự 2 1 0 57 47 82.46% 1 1 73 7.59
5Marcos Aoas Correa MarquinhosTrung vệ 0 0 0 42 31 73.81% 0 2 55 7.07
21Lucas HernandezHậu vệ cánh trái 0 0 0 15 11 73.33% 0 2 30 6.71
10Ousmane DembeleTiền đạo cắm 6 3 2 30 26 86.67% 1 0 45 8.57
2Achraf HakimiHậu vệ cánh phải 0 0 1 38 29 76.32% 1 0 58 6.93
7Khvicha KvaratskheliaCánh trái 2 1 2 37 27 72.97% 0 0 62 7.13
39Matvei SafonovThủ môn 0 0 0 25 5 20% 0 1 44 8.61
51Willian Joel Pacho TenorioTrung vệ 0 0 0 42 31 73.81% 0 1 59 7.4
25Nuno MendesHậu vệ cánh trái 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 38 6.63
4Lucas BeraldoTrung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.24
29Bradley BarcolaCánh trái 0 0 1 8 8 100% 0 0 10 6.8
33Warren Zaire-EmeryTiền vệ trụ 1 0 0 27 22 81.48% 1 0 46 6.62
14Desire DoueCánh phải 0 0 1 22 20 90.91% 1 0 37 6.25
87Joao NevesTiền vệ trụ 0 0 1 37 30 81.08% 0 3 60 7.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593