BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Lech Poznan vs Fc Shakhtar Donetsk

Kết quả trận Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk, 00h45 ngày 13/03

Theo dõi trực tiếp Lech Poznan vs Fc Shakhtar Donetsk trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk, 00h45 ngày 13/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 13/03/2026
Lech Poznan
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
FC Shakhtar Donetsk
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.877
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 8.6
2-0
14 13.5
2-1
9.6 34
3-1
23 105
3-2
32 75
4-2
100 100
4-3
210 205
0-0
11
1-1
6
2-2
13.5
3-3
65
4-4
225
AOS
40

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk

Lech Poznan Lech Poznan
Phút
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
27'
match change Marlon Gomes
Ra sân: Dmytro Kryskiv
36'
match yellow.png Marlon Gomes
36'
match goal 0 - 1 Marlon Gomes
Kiến tạo: Kaua Elias Nogueira
Timothy Ouma
Ra sân: Leo Bengtsson
match change
46'
48'
match goal 0 - 2 Newerton
Ali Gholizadeh match yellow.png
57'
Joao Moutinho
Ra sân: Michal Gurgul
match change
61'
Taofeek Ismaheel
Ra sân: Luis Enrique Palma Oseguera
match change
61'
Patrik Walemark
Ra sân: Ali Gholizadeh
match change
61'
Mikael Ishak 1 - 2
Kiến tạo: Joel Pereira
match goal
70'
72'
match yellow.png Valerii Bondar
74'
match yellow.png Newerton
74'
match change Yegor Nazaryna
Ra sân: Marlon Gomes
75'
match change Lucas Ferreira
Ra sân: Alisson Santana
75'
match change Isaque
Ra sân: Newerton
Mel Yannick Joel Agnero
Ra sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
match change
83'
Antonio Milic match yellow.png
84'
85'
match goal 1 - 3 Isaque
89'
match change Prosper Obah
Ra sân: Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
90'
match yellow.png Isaque

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lech Poznan VS FC Shakhtar Donetsk

Lech Poznan Lech Poznan
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
8
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
11
 
Phạm lỗi
 
8
0
 
Phạt góc
 
1
8
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
4
 
Cứu thua
 
2
16
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
11
19
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
5
16
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
16
26
 
Ném biên
 
10
423
 
Số đường chuyền
 
551
83%
 
Chuyền chính xác
 
89%
88
 
Pha tấn công
 
107
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.28
1.28
 
Cú sút trúng đích
 
2.42
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
7
 
Số quả tạt chính xác
 
6
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
1
17
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Timothy Ouma
4
Joao Moutinho
10
Patrik Walemark
88
Taofeek Ismaheel
7
Mel Yannick Joel Agnero
1
Plamen Andreev
33
Mateusz Pruchniewski
20
Robert Gumny
72
Mateusz Skrzypczak
23
Giisli Thordarson
Lech Poznan Lech Poznan 4-2-3-1
4-3-3 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
41
Mrozek
15
Gurgul
16
Milic
27
Monka
2
Pereira
43
Kozubal
99
Guerrero
14
Bengtsso...
77
Oseguera
8
Gholizad...
9
Ishak
31
Riznyk
17
Tobias
5
Bondar
4
Barbosa
13
Pedrinho
27
Ocheretk...
8
Kryskiv
10
Silva,Pe...
30
Santana
19
Nogueira
11
Newerton

Substitutes

6
Marlon Gomes
29
Yegor Nazaryna
14
Isaque
37
Lucas Ferreira
68
Prosper Obah
23
Kiril Fesyun
26
Yukhym Konoplya
16
Irakli Azarov
9
Maryan Shved
21
Artem Bondarenko
2
Lassina Traore
49
Luca Meirelles
Đội hình dự bị
Lech Poznan Lech Poznan
Timothy Ouma 6
Joao Moutinho 4
Patrik Walemark 10
Taofeek Ismaheel 88
Mel Yannick Joel Agnero 7
Plamen Andreev 1
Mateusz Pruchniewski 33
Robert Gumny 20
Mateusz Skrzypczak 72
Giisli Thordarson 23
Lech Poznan FC Shakhtar Donetsk
6 Marlon Gomes
29 Yegor Nazaryna
14 Isaque
37 Lucas Ferreira
68 Prosper Obah
23 Kiril Fesyun
26 Yukhym Konoplya
16 Irakli Azarov
9 Maryan Shved
21 Artem Bondarenko
2 Lassina Traore
49 Luca Meirelles

Dữ liệu đội bóng:Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 4.33
7.33 Phạm lỗi 4
9 Phạt góc 3.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
65.67% Kiểm soát bóng 72.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 1.3
6.3 Sút trúng cầu môn 4.6
9.5 Phạm lỗi 7.6
6.1 Phạt góc 4.9
1.1 Thẻ vàng 1.3
59.7% Kiểm soát bóng 62.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lech Poznan (53trận)
Chủ Khách
FC Shakhtar Donetsk (52trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
10
0
HT-H/FT-T
4
2
6
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
4
4
2
7
HT-B/FT-H
3
1
2
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
3
1
1
4
HT-B/FT-B
4
14
4
11

Lech Poznan Lech Poznan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
99Juan Pablo Rodriguez GuerreroForward 2 0 0 23 18 78.26% 0 0 37 6.4
9Mikael IshakForward 1 1 0 22 17 77.27% 0 1 28 7.1
16Antonio MilicDefender 0 0 0 57 53 92.98% 1 2 64 6.3
8Ali GholizadehMidfielder 0 0 1 26 21 80.77% 0 0 34 6.9
2Joel PereiraDefender 2 0 3 48 37 77.08% 4 0 79 7.8
41Bartosz MrozekThủ môn 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 27 7.3
14Leo BengtssonForward 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 25 6.2
4Joao MoutinhoDefender 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 30 5.9
88Taofeek IsmaheelCánh phải 2 2 0 15 13 86.67% 1 0 25 6.4
77Luis Enrique Palma OsegueraMidfielder 1 0 0 19 12 63.16% 1 0 27 6.3
10Patrik WalemarkForward 0 0 2 9 6 66.67% 0 0 15 6.7
43Antoni KozubalMidfielder 0 0 0 40 33 82.5% 0 0 53 6.3
7Mel Yannick Joel AgneroForward 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5
6Timothy OumaMidfielder 0 0 1 35 30 85.71% 0 0 40 6.5
15Michal GurgulDefender 0 0 0 38 31 81.58% 0 0 56 6.3
27Wojciech MonkaDefender 0 0 1 39 33 84.62% 0 1 55 6.8

FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
4Marlon Santos da Silva BarbosaDefender 0 0 0 76 72 94.74% 0 1 81 6.8
13PedrinhoDefender 1 0 1 57 49 85.96% 2 0 80 6.3
10Pedro Victor Delmino da Silva,PedrinhoForward 2 0 1 54 47 87.04% 0 0 70 7.2
5Valerii BondarDefender 0 0 0 86 82 95.35% 0 0 94 7.3
31Dmytro RiznykThủ môn 0 0 0 41 33 80.49% 0 0 46 7.2
29Yegor NazarynaMidfielder 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.6
27Oleh OcheretkoMidfielder 1 0 1 50 44 88% 0 0 62 6.9
6Marlon GomesMidfielder 1 1 0 18 16 88.89% 0 0 29 7.6
8Dmytro KryskivMidfielder 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 17 6.6
17Vinicius TobiasDefender 0 0 0 63 59 93.65% 0 0 92 7.7
19Kaua Elias NogueiraForward 4 1 1 25 23 92% 0 0 44 7.3
30Alisson SantanaForward 0 0 3 24 20 83.33% 2 0 38 7.1
11NewertonForward 4 3 1 23 19 82.61% 2 0 39 7.2
68Prosper ObahCánh phải 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 4 6.4
37Lucas FerreiraMidfielder 1 1 0 4 2 50% 0 0 8 7.1
14IsaqueTiền vệ công 1 1 0 4 4 100% 0 0 8 7.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593