BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Kashiwa Reysol vs Jef United Ichihara Chiba

Kết quả trận Kashiwa Reysol vs JEF United Ichihara Chiba, 16h00 ngày 23/05

Theo dõi trực tiếp Kashiwa Reysol vs Jef United Ichihara Chiba trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Kashiwa Reysol vs JEF United Ichihara Chiba, 16h00 ngày 23/05

Vòng 18
16:00 ngày 23/05/2026
Kashiwa Reysol
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 1)
JEF United Ichihara Chiba
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.819
+2
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.01
Xỉu
1.79
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7 15.5
2-0
7 31
2-1
8 10.5
3-1
12 21
3-2
26 23
4-2
51 171
4-3
131 201
0-0
13.5
1-1
7.9
2-2
18
3-3
76
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs JEF United Ichihara Chiba tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs JEF United Ichihara Chiba

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Phút
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Yuki Kakita 1 - 0
Kiến tạo: Yoshio Koizumi
match goal
35'
Yoshio Koizumi 2 - 0
Kiến tạo: Yuki Kakita
match goal
39'
45'
match goal 2 - 1 Ryota Kuboniwa
Mao Hosoya
Ra sân: Yuki Kakita
match change
60'
Yusuke Segawa
Ra sân: Hinata Yamauchi
match change
60'
66'
match change Taishi Taguchi
Ra sân: Takayuki Mae
66'
match change Kazuki Tanaka
Ra sân: Hiroto Goya
66'
match change Daichi Ishikawa
Ra sân: Makoto Himeno
67'
match yellow.png Ryota Kuboniwa
71'
match change Koji Toriumi
Ra sân: Ryota Kuboniwa
Mao Hosoya 3 - 1
Kiến tạo: Nobuteru Nakagawa
match goal
75'
Koki Kumasaka
Ra sân: Yoshio Koizumi
match change
79'
Seiya Baba
Ra sân: Tojiro Kubo
match change
79'
85'
match goal 3 - 2 Issei Takahashi
Kiến tạo: Takumi Tsukui
Yusei Yamanouchi
Ra sân: Hiromu Mitsumaru
match change
86'
86'
match change Takumi Matsumura
Ra sân: Zain Issaka
87'
match yellow.png Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Taiyo Koga 4 - 2 match goal
89'
90'
match yellow.png Takumi Matsumura

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS JEF United Ichihara Chiba

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
14
 
Tổng cú sút
 
14
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
9
6
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
21
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
3
19
 
Ném biên
 
21
610
 
Số đường chuyền
 
443
89%
 
Chuyền chính xác
 
83%
12
 
Pha tấn công
 
3
8
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
2.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.78
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.53
1.17
 
xG Set Play
 
0.25
2.81
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.78
3.57
 
Cú sút trúng đích
 
1.43
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
19
 
Số quả tạt chính xác
 
16
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
26
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Yusuke Segawa
9
Mao Hosoya
88
Seiya Baba
27
Koki Kumasaka
32
Yusei Yamanouchi
29
Kengo Nagai
15
Yota Komi
40
Riki Harakawa
14
Tomoaki Okubo
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 3-4-2-1
4-2-3-1 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
25
Kojima
26
Sugioka
4
Koga
42
Harada
2
Mitsumar...
39
Nakagawa
21
Konishi
24
Kubo
87
Yamauchi
8
Koizumi
18
Kakita
19
Suarez
2
Takahash...
3
Kuboniwa
28
Kawano
67
Hidaka
6
Lima
15
Mae
42
Issaka
37
Himeno
8
Tsukui
9
Goya

Substitutes

4
Taishi Taguchi
7
Kazuki Tanaka
20
Daichi Ishikawa
24
Koji Toriumi
30
Takumi Matsumura
23
Ryota Suzuki
11
Koki Yonekura
27
Takuro Iwai
41
Takuya Yasui
Đội hình dự bị
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Yusuke Segawa 20
Mao Hosoya 9
Seiya Baba 88
Koki Kumasaka 27
Yusei Yamanouchi 32
Kengo Nagai 29
Yota Komi 15
Riki Harakawa 40
Tomoaki Okubo 14
Kashiwa Reysol JEF United Ichihara Chiba
4 Taishi Taguchi
7 Kazuki Tanaka
20 Daichi Ishikawa
24 Koji Toriumi
30 Takumi Matsumura
23 Ryota Suzuki
11 Koki Yonekura
27 Takuro Iwai
41 Takuya Yasui

Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs JEF United Ichihara Chiba

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.67
7 Sút trúng cầu môn 4
6.67 Phạm lỗi 10.33
4.67 Phạt góc 5.33
0.33 Thẻ vàng 2.33
51% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.9
4 Sút trúng cầu môn 3.8
7.8 Phạm lỗi 12.1
5.8 Phạt góc 4.5
0.5 Thẻ vàng 1.6
54.8% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kashiwa Reysol (20trận)
Chủ Khách
JEF United Ichihara Chiba (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
1
6
HT-H/FT-T
1
4
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
3
2
4
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593