BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Kapa vs Japs

Kết quả trận KaPa vs JaPS, 23h00 ngày 29/05

Theo dõi trực tiếp Kapa vs Japs trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận KaPa vs JaPS, 23h00 ngày 29/05

Vòng 9
23:00 ngày 29/05/2026
KaPa
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
JaPS 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.806
+0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.99
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 7.7
2-0
14.5 12.5
2-1
9.8 36
3-1
23 101
3-2
29 66
4-2
76 66
4-3
121 111
0-0
9.4
1-1
6.2
2-2
13.5
3-3
51
4-4
201
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KaPa vs JaPS hôm nay ngày 29/05/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KaPa vs JaPS tại Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KaPa vs JaPS hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KaPa vs JaPS

KaPa KaPa
Phút
JaPS JaPS
23'
match yellow.png Henrik Olander
Pekka Hietalahti 1 - 0
Kiến tạo: Daniel Ripatti
match goal
39'
47'
match goal 1 - 1 Emil Pallas
Daniel Rokman 2 - 1 match goal
49'
58'
match yellow.png Julius Salo
61'
match change Oscar Dahlfors
Ra sân: Aleksi Ristola
Reko Huhtamaki
Ra sân: Antonio Almen
match change
64'
Elias Jantunen
Ra sân: Daniel Ripatti
match change
71'
Viljami Jokiranta
Ra sân: Daniel Rokman
match change
71'
74'
match yellow.png Emil Pallas
75'
match change Herkko Kuosa
Ra sân: Charles Katashira
75'
match change Aleksi Sainio
Ra sân: Peetu Haikonen
80'
match red Niko Manner
82'
match change Reza Heidari
Ra sân: Omar Jama
82'
match change Gabriel Taskos
Ra sân: Emil Pallas
Joonas Salmi
Ra sân: Samba Sillah
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KaPa VS JaPS

KaPa KaPa
JaPS JaPS
20
 
Tổng cú sút
 
17
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
1
 
Phạm lỗi
 
1
4
 
Phạt góc
 
6
6
 
Sút Phạt
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
11
 
Sút ra ngoài
 
14
58
 
Pha tấn công
 
76
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Samu Herronen
8
Reko Huhtamaki
18
Elias Jantunen
17
Viljami Jokiranta
15
Antti Pastinen
35
Riku Piekkanen
53
Aito Pitkanen
3
Sameli Puputti
29
Joonas Salmi
KaPa KaPa
JaPS JaPS
22
Ripatti
5
Lindberg
21
Rokman
25
Kuningas
10
Lika
9
Almen
6
Nurmi
1
Collin
11
Sillah
2
Huhtamak...
4
Hietalah...
9
Ristola
20
Olander
10
Ahola
3
Haikonen
77
Mustafa
2
Manner
6
Jama
41
Salo
14
Selander
11
Pallas
21
Katashir...

Substitutes

15
Oscar Dahlfors
8
Reza Heidari
19
Herkko Kuosa
7
Salomon Maliki
13
Aleksi Sainio
27
Impton Soderlund
22
Gabriel Taskos
36
Topi Valtonen
Đội hình dự bị
KaPa KaPa
Samu Herronen 16
Reko Huhtamaki 8
Elias Jantunen 18
Viljami Jokiranta 17
Antti Pastinen 15
Riku Piekkanen 35
Aito Pitkanen 53
Sameli Puputti 3
Joonas Salmi 29
KaPa JaPS
15 Oscar Dahlfors
8 Reza Heidari
19 Herkko Kuosa
7 Salomon Maliki
13 Aleksi Sainio
27 Impton Soderlund
22 Gabriel Taskos
36 Topi Valtonen

Dữ liệu đội bóng:KaPa vs JaPS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 2
5 Phạm lỗi 3.33
5.33 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
46% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.1
3.7 Sút trúng cầu môn 4.8
5.7 Phạm lỗi 6.2
5.1 Phạt góc 4.5
2.1 Thẻ vàng 1.9
50.8% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KaPa (20trận)
Chủ Khách
JaPS (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
6
3
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
5
3
HT-B/FT-B
1
5
1
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593