BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Incheon United vs Jeju Sk Fc

Kết quả trận Incheon United vs Jeju SK FC, 14h30 ngày 25/04

Theo dõi trực tiếp Incheon United vs Jeju Sk Fc trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Incheon United vs Jeju SK FC, 14h30 ngày 25/04

Vòng 10
14:30 ngày 25/04/2026
Incheon United
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Jeju SK FC
Địa điểm: Incheon Football Stadium
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.819
+1
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.793
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 10
2-0
8.4 22
2-1
8.2 17.5
3-1
17 48
3-2
32 46
4-2
90 225
4-3
225 225
0-0
9
1-1
6.2
2-2
17.5
3-3
110
4-4
225
AOS
40

VĐQG Hàn Quốc » 16

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Incheon United vs Jeju SK FC hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Incheon United vs Jeju SK FC tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Incheon United vs Jeju SK FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Incheon United vs Jeju SK FC

Incheon United Incheon United
Phút
Jeju SK FC Jeju SK FC
16'
match yellow.png In-Soo Yu
Sun Kim Myung match yellow.png
45'
Iker Undabarrena
Ra sân: Lee Myoung Ju
match change
46'
59'
match change Nam Tae-Hee
Ra sân: Chang-jun Park
Morgan Ferrier
Ra sân: Gerso Fernandes
match change
61'
66'
match change Kim Geon Woong
Ra sân: Gi-min Kwon
Morgan Ferrier 1 - 0
Kiến tạo: Lee Dong Ryul
match goal
70'
Seong min Kim
Ra sân: Lee Dong Ryul
match change
76'
78'
match change Gytis Paulauskas
Ra sân: Kwon Chang-Hoon
81'
match yellow.png Kim Geon Woong
Seung-gu Choi
Ra sân: Sun Kim Myung
match change
87'
Gun-hee Kim
Ra sân: Park Kyung Sub
match change
87'
Seung-gu Choi match yellow.png
90'
Seong min Kim match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Incheon United VS Jeju SK FC

Incheon United Incheon United
Jeju SK FC Jeju SK FC
4
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
18
 
Phạm lỗi
 
17
5
 
Phạt góc
 
3
19
 
Sút Phạt
 
19
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
3
 
Sút ra ngoài
 
6
93
 
Pha tấn công
 
91
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Iker Undabarrena
99
Morgan Ferrier
17
Seong min Kim
13
Seung-gu Choi
4
Gun-hee Kim
1
Kim Dong-Heon
3
Lee Sang Ki
19
Ho min Park
77
Seung-ho Park
Incheon United Incheon United 4-4-2
4-4-2 Jeju SK FC Jeju SK FC
21
Hee
32
Yong
2
Fernande...
20
Sub
39
Myung
72
Yong
15
Seo
5
Ju
10
Ryul
11
Fernande...
9
Mugosa
1
Jun
17
Yu
6
Kwon
41
Woo
40
sung
22
Chang-Ho...
20
Jang
14
Oh
7
Park
27
Kim
94
Negueba

Substitutes

10
Nam Tae-Hee
28
Kim Geon Woong
9
Gytis Paulauskas
29
Jae-won Heo
13
Chung Woon
23
Lim Chang Woo
24
Byung-wook Choi
39
Jae-min Kim
18
Shin jin Kim
Đội hình dự bị
Incheon United Incheon United
Iker Undabarrena 8
Morgan Ferrier 99
Seong min Kim 17
Seung-gu Choi 13
Gun-hee Kim 4
Kim Dong-Heon 1
Lee Sang Ki 3
Ho min Park 19
Seung-ho Park 77
Incheon United Jeju SK FC
10 Nam Tae-Hee
28 Kim Geon Woong
9 Gytis Paulauskas
29 Jae-won Heo
13 Chung Woon
23 Lim Chang Woo
24 Byung-wook Choi
39 Jae-min Kim
18 Shin jin Kim

Dữ liệu đội bóng:Incheon United vs Jeju SK FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 8.33
11 Phạm lỗi 11.67
6 Phạt góc 3.33
3 Thẻ vàng 1.67
49.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 0.8
4.1 Sút trúng cầu môn 5.9
11.1 Phạm lỗi 13.1
4.5 Phạt góc 3
2.4 Thẻ vàng 1.8
51.4% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Incheon United (23trận)
Chủ Khách
Jeju SK FC (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
1
HT-H/FT-T
2
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
1
1
0
HT-B/FT-H
0
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
2
1
HT-B/FT-B
3
1
2
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593