BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Hoang Anh Gia Lai vs Pvfcand

Kết quả trận Hoàng Anh Gia Lai vs PVF-CAND, 17h00 ngày 10/05

Theo dõi trực tiếp Hoang Anh Gia Lai vs Pvfcand trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Hoàng Anh Gia Lai vs PVF-CAND, 17h00 ngày 10/05

Vòng 22
17:00 ngày 10/05/2026
Hoàng Anh Gia Lai
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
PVF-CAND
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.892
+0.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.952
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 4.6
2-0
26 5.9
2-1
17.5 91
3-1
61 151
3-2
76 151
4-2
151 91
4-3
151 151
0-0
6.9
1-1
6.3
2-2
23
3-3
131
4-4
151
AOS
-

V-League » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hoàng Anh Gia Lai vs PVF-CAND hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hoàng Anh Gia Lai vs PVF-CAND tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hoàng Anh Gia Lai vs PVF-CAND hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hoàng Anh Gia Lai vs PVF-CAND

Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
Phút
PVF-CAND PVF-CAND
26'
match change Trung Phong Phu
Ra sân: Van Vinh Nguyen
29'
match goal 0 - 1 Mahmoud Eid
42'
match goal 0 - 2 Pham Ly Duc
Gabriel Conceicao 1 - 2 match goal
45'
71'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hoàng Anh Gia Lai VS PVF-CAND

Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
PVF-CAND PVF-CAND
8
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Phạt góc
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
6
 
Sút ra ngoài
 
7
81
 
Pha tấn công
 
73
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Hoang Minh Cao
5
Quang Kiet Dinh
77
Ryan Ha
29
Junior
26
Se Moi
12
Minh Tam Nguyen
7
Thanh Nhan Nguyen
69
Vu Khang Nguyen
0
Tran Thanh Tu
11
Dinh Lam Vo
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
PVF-CAND PVF-CAND
16
Tran
28
Tai
6
Son
23
Hoang
9
Conceica...
66
Phan
19
Nguyen
17
Luong
3
To
99
Dinh
10
Silva
10
Mpande
33
Long
16
Duc
28
Tin
88
Nguyen
96
Turci
20
Quan
14
Thuan
11
Nhan
93
Eid
9
Bac

Substitutes

5
Doan Anh Viet
12
Bao Long Nguyen
29
Nguyen Huy Hung
15
Nam Nguyen
94
Nguyen Van Dung
39
Samson Kayode Olaleye
30
Trung Phong Phu
17
Ba Dat Thai
89
Thai Hieu Truong
Đội hình dự bị
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
Hoang Minh Cao 20
Quang Kiet Dinh 5
Ryan Ha 77
Junior 29
Se Moi 26
Minh Tam Nguyen 12
Thanh Nhan Nguyen 7
Vu Khang Nguyen 69
Tran Thanh Tu 0
Dinh Lam Vo 11
Hoàng Anh Gia Lai PVF-CAND
5 Doan Anh Viet
12 Bao Long Nguyen
29 Nguyen Huy Hung
15 Nam Nguyen
94 Nguyen Van Dung
39 Samson Kayode Olaleye
30 Trung Phong Phu
17 Ba Dat Thai
89 Thai Hieu Truong

Dữ liệu đội bóng:Hoàng Anh Gia Lai vs PVF-CAND

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 4.67
5.33 Phạt góc 2.67
0.67 Thẻ vàng 2.33
52.33% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.7
1.3 Bàn thua 1.6
4.5 Sút trúng cầu môn 3.2
4.6 Phạt góc 3.4
1.7 Thẻ vàng 2.2
43.6% Kiểm soát bóng 45.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hoàng Anh Gia Lai (26trận)
Chủ Khách
PVF-CAND (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
3
HT-H/FT-T
1
2
0
4
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
2
4
3
0
HT-B/FT-H
1
0
4
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
5
2
3
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593