Trực tiếp
Gangwon Fc vs Machida Zelvia
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Gangwon FC vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 03/03 Vòng 1/8 Final
17:00 ngày 03/03/2026
Gangwon FC
Đã kết thúc
0
-
0
(0 - 0)
Machida Zelvia
Địa điểm: Gangneung Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gangwon FC vs Machida Zelvia hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gangwon FC vs Machida Zelvia tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gangwon FC vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gangwon FC vs Machida Zelvia
24'
Hotaka Nakamura
Seo Min Woo
31'
Jae-Hyeon Mo
52'
59'
Shota FujioRa sân: Tete Yengi
59'
Takuma NishimuraRa sân: Na Sang Ho
Abdallah KhalaihalRa sân: Sang-hyeok Park
60'
Yun-gu KangRa sân: Jae-Hyeon Mo
71'
Kim Dae WonRa sân: Young-jun Go
71'
Lee You HyunRa sân: Seo Min Woo
81'
Do-hyun KimRa sân: Jun-seok Song
81'
86'
Kotaro HayashiRa sân: Hotaka Nakamura
86'
Neta LaviRa sân: Hokuto Shimoda
90'
Kanji KuwayamaRa sân: Yuki Soma Thống kê kỹ thuật Gangwon FC VS Machida Zelvia 54%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
46%
5
Số cú sút trong vòng cấm
7
5
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
38
Số pha tranh chấp thành công
41
11
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
22
29
Tranh chấp bóng trên sân thắng
25
9
Tranh chấp bóng bổng thắng
16
Dữ liệu đội bóng:Gangwon FC vs Machida Zelvia
1.33
Bàn thắng
1.33
0
Bàn thua
1
3.67
Sút trúng cầu môn
4.67
11.67
Phạm lỗi
10.33
5
Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1.67
60%
Kiểm soát bóng
39.67%
1.6
Bàn thắng
1.3
0.4
Bàn thua
0.6
4.8
Sút trúng cầu môn
4
16.3
Phạm lỗi
10.5
4.8
Phạt góc
4
3.1
Thẻ vàng
1.6
57%
Kiểm soát bóng
40.4%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
0
0
0
8
6
75%
2
0
13
6.6 24 Ho-yeong Park Trung vệ
0
0
0
56
44
78.57%
0
3
69
6.8 97 Lee You Hyun Hậu vệ cánh phải
0
0
0
10
10
100%
0
0
12
6.6 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
54
49
90.74%
1
0
67
6.7 11 Young-jun Go Tiền vệ công
1
0
0
32
29
90.63%
0
0
42
6.3 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
3
1
0
6
4
66.67%
0
2
12
6.7 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
0
0
1
9
8
88.89%
0
0
17
7 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
1
0
0
25
21
84%
2
0
35
6.1 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
0
0
2
68
59
86.76%
3
2
83
7.9 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
2
0
1
39
31
79.49%
1
1
69
7.4 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
1
0
0
16
12
75%
0
1
22
6.6 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
0
0
0
53
41
77.36%
4
0
67
6.8 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
1
1
2
45
33
73.33%
1
0
73
7 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
33
16
48.48%
0
0
38
7.5 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
0
0
48
44
91.67%
0
0
54
6.7 27 Do-hyun Kim Cánh phải
1
0
0
9
9
100%
0
0
13
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
0
0
0
8
6
75%
2
0
0
0
6.6 24 Ho-yeong Park Trung vệ
0
0
0
56
44
78.57%
0
0
0
0
6.8 97 Lee You Hyun Hậu vệ cánh phải
0
0
0
10
10
100%
0
0
0
0
6.6 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
54
49
90.74%
1
0
0
0
6.7 11 Young-jun Go Tiền vệ công
1
0
0
32
29
90.63%
0
0
0
0
6.3 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
3
1
0
6
4
66.67%
0
0
0
1
6.7 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
0
0
1
9
8
88.89%
0
1
0
0
7 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
1
0
0
25
21
84%
2
0
0
0
6.1 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
0
0
2
68
59
86.76%
3
2
0
0
7.9 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
2
0
1
39
31
79.49%
1
5
0
0
7.4 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
1
0
0
16
12
75%
0
1
0
0
6.6 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
0
0
0
53
41
77.36%
4
1
0
0
6.8 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
1
1
2
45
33
73.33%
1
0
0
0
7 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
33
16
48.48%
0
0
0
0
7.5 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
0
0
48
44
91.67%
0
0
0
0
6.7 27 Do-hyun Kim Cánh phải
1
0
0
9
9
100%
0
0
0
0
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
6.6 24 Ho-yeong Park Trung vệ
0
2
8
0
0
0
1
6.8 97 Lee You Hyun Hậu vệ cánh phải
1
0
0
0
0
0
0
6.6 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
0
6
0
0
0
2
6.7 11 Young-jun Go Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
2
6.3 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
1
0
1
0
0
0
0
6.7 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
1
1
0
0
0
0
0
7 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
0
0
0
0
0
0
2
6.1 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
2
2
4
0
0
0
1
7.9 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
3
0
4
0
0
0
1
7.4 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
1
6.6 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
1
1
2
0
0
0
0
6.8 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
6
1
3
0
0
0
0
7 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
7.5 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
0
3
0
1
0
1
6.7 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
0
0
0
0
0
1
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
0
8
75%
2
0
0
0
0
0
6.6 24 Ho-yeong Park Trung vệ
0
56
78.57%
0
0
4
1
0
0
6.8 97 Lee You Hyun Hậu vệ cánh phải
0
10
100%
0
0
0
0
0
0
6.6 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
54
90.74%
1
0
8
3
0
0
6.7 11 Young-jun Go Tiền vệ công
0
32
90.63%
0
0
0
0
0
0
6.3 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
0
6
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.7 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
1
9
88.89%
0
0
2
2
0
0
7 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
0
25
84%
2
0
0
0
0
0
6.1 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
2
68
86.76%
3
1
8
3
0
0
7.9 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
1
39
79.49%
1
0
6
2
0
0
7.4 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
0
16
75%
0
0
1
1
0
0
6.6 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
0
53
77.36%
4
0
2
1
0
0
6.8 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
2
45
73.33%
1
0
3
0
0
0
7 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
33
48.48%
0
0
23
6
0
0
7.5 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
48
91.67%
0
0
2
1
0
0
6.7 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
9
100%
0
0
0
0
0
0
6.3
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
0
0
1
47
39
82.98%
0
0
66
7.6 16 Mae Hiroyuki Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
30
24
80%
0
0
39
6.6 18 Hokuto Shimoda Tiền vệ phòng ngự
0
0
4
55
43
78.18%
10
0
73
7.4 19 Yuta Nakayama Trung vệ
1
0
0
54
43
79.63%
1
1
69
7.1 20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2
0
0
0
3
1
33.33%
1
0
10
6.4 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
4
4
100%
0
1
4
6.7 10 Na Sang Ho Cánh trái
1
0
0
12
9
75%
0
0
18
6.4 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
0
22
17
77.27%
0
1
34
7.9 7 Yuki Soma Cánh phải
2
0
0
28
19
67.86%
2
1
43
6.9 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
2
1
1
26
18
69.23%
2
2
49
6.5 50 Daihachi Okamura Trung vệ
1
1
0
66
61
92.42%
0
4
86
7.1 9 Shota Fujio Tiền đạo cắm
0
0
0
5
3
60%
0
1
13
6.3 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
1
1
0
3
3
100%
1
2
14
6.2 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
0
0
1
1
100%
0
0
3
6.8 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
0
0
0
16
10
62.5%
2
2
42
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
0
0
1
47
39
82.98%
0
1
0
0
7.6 16 Mae Hiroyuki Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
30
24
80%
0
1
0
0
6.6 18 Hokuto Shimoda Tiền vệ phòng ngự
0
0
4
55
43
78.18%
10
1
0
0
7.4 19 Yuta Nakayama Trung vệ
1
0
0
54
43
79.63%
1
0
0
0
7.1 20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2
0
0
0
3
1
33.33%
1
0
0
0
6.4 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
4
4
100%
0
0
0
0
6.7 10 Na Sang Ho Cánh trái
1
0
0
12
9
75%
0
2
0
0
6.4 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
0
22
17
77.27%
0
1
0
0
7.9 7 Yuki Soma Cánh phải
2
0
0
28
19
67.86%
2
2
0
0
6.9 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
2
1
1
26
18
69.23%
2
2
0
0
6.5 50 Daihachi Okamura Trung vệ
1
1
0
66
61
92.42%
0
1
0
0
7.1 9 Shota Fujio Tiền đạo cắm
0
0
0
5
3
60%
0
1
0
0
6.3 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
1
1
0
3
3
100%
1
0
0
0
6.2 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.8 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
0
0
0
16
10
62.5%
2
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
2
0
6
0
1
0
0
7.6 16 Mae Hiroyuki Tiền vệ phòng ngự
2
1
0
0
0
0
1
6.6 18 Hokuto Shimoda Tiền vệ phòng ngự
0
2
0
0
1
0
0
7.4 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
0
8
0
1
0
0
7.1 20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2
1
0
1
0
0
0
1
6.4 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
0
6.7 10 Na Sang Ho Cánh trái
0
1
0
0
0
0
0
6.4 1 Kosei Tani Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.9 7 Yuki Soma Cánh phải
2
0
1
0
0
0
0
6.9 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
1
1
3
0
0
0
5
6.5 50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
0
13
0
0
0
1
7.1 9 Shota Fujio Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
1
6.3 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
1
6.2 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
1
0
1
0
0
0
0
6.8 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
2
0
2
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 3 Gen Shoji Trung vệ
1
47
82.98%
0
0
10
6
0
0
7.6 16 Mae Hiroyuki Tiền vệ phòng ngự
0
30
80%
0
0
2
1
0
0
6.6 18 Hokuto Shimoda Tiền vệ phòng ngự
4
55
78.18%
10
5
11
4
0
0
7.4 19 Yuta Nakayama Trung vệ
0
54
79.63%
1
0
13
6
0
0
7.1 20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2
0
3
33.33%
1
1
0
0
0
0
6.4 31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự
0
4
100%
0
0
0
0
0
0
6.7 10 Na Sang Ho Cánh trái
0
12
75%
0
0
0
0
0
0
6.4 1 Kosei Tani Thủ môn
0
22
77.27%
0
0
10
6
0
0
7.9 7 Yuki Soma Cánh phải
0
28
67.86%
2
0
4
1
0
0
6.9 88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải
1
26
69.23%
2
1
8
2
0
0
6.5
50 Daihachi Okamura Trung vệ
0
66
92.42%
0
0
4
2
0
0
7.1 9 Shota Fujio Tiền đạo cắm
0
5
60%
0
0
0
0
0
0
6.3 99 Tete Yengi Tiền đạo cắm
0
3
100%
1
0
0
0
0
0
6.2 26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.8 6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải
0
16
62.5%
2
0
1
1
0
0
6.5