BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Galatasaray vs Liverpool

Kết quả trận Galatasaray vs Liverpool, 00h45 ngày 11/03

Theo dõi trực tiếp Galatasaray vs Liverpool trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Galatasaray vs Liverpool, 00h45 ngày 11/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 11/03/2026
Galatasaray
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Liverpool
Địa điểm: Rams Park
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.75
1.92
-1.75
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.84
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
16 8.8
2-0
30 9.4
2-1
14.5 85
3-1
40 235
3-2
38 150
4-2
140 42
4-3
210 110
0-0
16.5
1-1
7.6
2-2
14
3-3
55
4-4
220
AOS
16

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galatasaray vs Liverpool hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galatasaray vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galatasaray vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Liverpool

Galatasaray Galatasaray
Phút
Liverpool Liverpool
Mario Lemina 1 - 0
Kiến tạo: Victor James Osimhen
match goal
7'
33'
match yellow.png Milos Kerkez
55'
match yellow.png Virgil van Dijk
60'
match change Jeremie Frimpong
Ra sân: Mohamed Salah
60'
match change Andrew Robertson
Ra sân: Milos Kerkez
72'
match var Ugurcan Cakir Goal cancelled
73'
match change Cody Gakpo
Ra sân: Florian Wirtz
Yunus Akgun
Ra sân: Noa Lang
match change
77'
Roland Sallai
Ra sân: Mario Lemina
match change
77'
Sacha Boey
Ra sân: Gabriel Davi Gomes Sara
match change
87'
88'
match yellow.png Ryan Jiro Gravenberch
Ilkay Gundogan
Ra sân: Lucas Torreira
match change
90'
Davinson Sanchez Mina match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Dominik Szoboszlai
Eren Elmali
Ra sân: Baris Yilmaz
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Liverpool

Galatasaray Galatasaray
Liverpool Liverpool
match ok
Giao bóng trước
15
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
18
7
 
Phạt góc
 
4
18
 
Sút Phạt
 
11
8
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Đánh đầu
 
1
7
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
9
18
 
Thử thách
 
6
22
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
6
11
 
Đánh đầu thành công
 
14
2
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
10
14
 
Ném biên
 
12
356
 
Số đường chuyền
 
428
71%
 
Chuyền chính xác
 
77%
82
 
Pha tấn công
 
108
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.3
1.79
 
Cú sút trúng đích
 
1.1
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
18
 
Số quả tạt chính xác
 
12
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
25
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

93
Sacha Boey
20
Ilkay Gundogan
7
Roland Sallai
11
Yunus Akgun
17
Eren Elmali
9
Mauro Emanuel Icardi Rivero
22
Yaser Asprilla
10
Leroy Sane
21
Ahmed Kutucu
12
Batuhan Ahmet Sen
19
Gunay Guvenc
23
Kaan Ayhan
Galatasaray Galatasaray 4-2-3-1
4-2-3-1 Liverpool Liverpool
1
Cakir
4
Jakobs
42
Bardakci
6
Mina
90
Singo
99
Lemina
34
Torreira
77
Lang
8
Sara
53
Yilmaz
45
Osimhen
25
Mamardas...
2
Gomez
5
Konate
4
Dijk
6
Kerkez
38
Gravenbe...
10
Allister
11
Salah
8
Szoboszl...
7
Wirtz
22
Ekitike

Substitutes

30
Jeremie Frimpong
18
Cody Gakpo
26
Andrew Robertson
74
Kornel Misciur
17
Curtis Jones
28
Freddie Woodman
73
Rio Ngumoha
68
Kieran Morrison
42
Trey Nyoni
65
Amara Nallo
Đội hình dự bị
Galatasaray Galatasaray
Sacha Boey 93
Ilkay Gundogan 20
Roland Sallai 7
Yunus Akgun 11
Eren Elmali 17
Mauro Emanuel Icardi Rivero 9
Yaser Asprilla 22
Leroy Sane 10
Ahmed Kutucu 21
Batuhan Ahmet Sen 12
Gunay Guvenc 19
Kaan Ayhan 23
Galatasaray Liverpool
30 Jeremie Frimpong
18 Cody Gakpo
26 Andrew Robertson
74 Kornel Misciur
17 Curtis Jones
28 Freddie Woodman
73 Rio Ngumoha
68 Kieran Morrison
42 Trey Nyoni
65 Amara Nallo

Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Liverpool

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 5.33
10 Phạm lỗi 12.33
6.33 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 2
62% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 1.7
4.7 Sút trúng cầu môn 4.5
11.4 Phạm lỗi 11.2
5.7 Phạt góc 5.8
2 Thẻ vàng 1.9
58.5% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Galatasaray (51trận)
Chủ Khách
Liverpool (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
7
15
11
HT-H/FT-T
2
3
2
2
HT-B/FT-T
3
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
3
0
4
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
3
7
HT-B/FT-B
0
10
3
4

Galatasaray Galatasaray
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
20Ilkay GundoganTiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
99Mario LeminaTiền vệ phòng ngự 3 2 0 21 16 76.19% 0 4 36 7.8
42Abdulkerim BardakciTrung vệ 1 0 0 38 28 73.68% 0 1 60 7.26
1Ugurcan CakirThủ môn 0 0 0 44 23 52.27% 0 1 65 8.49
34Lucas TorreiraTiền vệ phòng ngự 0 0 2 37 30 81.08% 0 1 57 7.23
6Davinson Sanchez MinaTrung vệ 1 1 0 38 27 71.05% 0 0 49 6.68
45Victor James OsimhenTiền đạo cắm 6 1 1 11 9 81.82% 0 1 24 7.04
7Roland SallaiHậu vệ cánh phải 0 0 0 5 4 80% 1 0 6 6.03
77Noa Lang 1 0 2 25 19 76% 4 0 45 6.78
8Gabriel Davi Gomes SaraTiền vệ trụ 1 0 4 32 23 71.88% 8 1 59 7.79
4Ismail JakobsHậu vệ cánh trái 1 0 1 39 26 66.67% 2 2 65 7.43
11Yunus AkgunCánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.06
90Wilfried Stephane SingoHậu vệ cánh phải 1 0 0 38 26 68.42% 2 0 61 7.13
93Sacha BoeyHậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.08
17Eren ElmaliHậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.04
53Baris YilmazCánh trái 0 0 1 22 18 81.82% 1 0 35 6.34

Liverpool Liverpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
4Virgil van DijkTrung vệ 0 0 0 70 59 84.29% 0 3 85 6.67
11Mohamed SalahCánh phải 0 0 1 26 22 84.62% 1 0 35 6.08
26Andrew RobertsonHậu vệ cánh trái 0 0 1 10 6 60% 0 0 15 6.23
2Joseph GomezTrung vệ 0 0 0 39 28 71.79% 4 3 64 6.26
5Ibrahima KonateTrung vệ 2 1 0 32 22 68.75% 0 2 46 6.61
8Dominik SzoboszlaiTiền vệ công 3 1 2 48 37 77.08% 6 1 65 6.3
18Cody GakpoCánh trái 2 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.09
10Alexis Mac AllisterTiền vệ trụ 1 0 2 46 37 80.43% 0 0 57 6.35
38Ryan Jiro GravenberchTiền vệ phòng ngự 1 0 1 42 36 85.71% 0 0 60 6.43
30Jeremie FrimpongHậu vệ cánh phải 1 1 0 9 5 55.56% 1 1 17 6.18
7Florian WirtzTiền vệ công 3 2 0 28 20 71.43% 0 0 47 6.85
22Hugo EkitikeTiền đạo cắm 2 1 1 21 17 80.95% 0 2 41 7.2
25Giorgi MamardashviliThủ môn 0 0 0 34 21 61.76% 0 1 45 6.98
6Milos KerkezHậu vệ cánh trái 0 0 1 18 15 83.33% 0 1 26 6.19

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593