BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Fk Riteriai vs Suduva

Kết quả trận FK Riteriai vs Suduva, 00h00 ngày 30/05

Theo dõi trực tiếp Fk Riteriai vs Suduva trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận FK Riteriai vs Suduva, 00h00 ngày 30/05

Vòng 16
00:00 ngày 30/05/2026
FK Riteriai
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Suduva
Địa điểm: LFF Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
23 6
2-0
66 5.1
2-1
31 151
3-1
111 151
3-2
101 151
4-2
151 51
4-3
151 151
0-0
14
1-1
9.7
2-2
26
3-3
121
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 16

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Riteriai vs Suduva hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Riteriai vs Suduva tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Riteriai vs Suduva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Riteriai vs Suduva

FK Riteriai FK Riteriai
Phút
Suduva Suduva
17'
match goal 0 - 1 Meinardas Mikulenas
Kiến tạo: Faustas Steponavicius
30'
match yellow.png Amadou Sabo
45'
match goal 0 - 2 Faustas Steponavicius
Kiến tạo: Meinardas Mikulenas
Youssouf Souare
Ra sân: Arvydas Novikovas
match change
57'
Petro Harapko
Ra sân: Albert Yakah
match change
57'
Tautvydas Alekna
Ra sân: Jonas Usavicius
match change
57'
60'
match yellow.png Sidy Mohamed Sanokho
69'
match change Tom Lucky
Ra sân: Meinardas Mikulenas
69'
match change Titas Milasius
Ra sân: Faustas Steponavicius
Joshua Maripet Waruingi
Ra sân: Simas Civilka
match change
72'
Daumantas Lipinskas
Ra sân: Omer Karacagun
match change
77'
77'
match goal 0 - 3 Tom Lucky
80'
match change Rati Grigalava
Ra sân: Sidy Mohamed Sanokho
80'
match change Pijus Bickauskas
Ra sân: Amadou Sabo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Riteriai VS Suduva

FK Riteriai FK Riteriai
Suduva Suduva
6
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
1
 
Phạt góc
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
3
 
Sút ra ngoài
 
2
86
 
Pha tấn công
 
119
9
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Tautvydas Alekna
35
Petro Harapko
47
Vakaris Gurksnys
4
Marko Karamarko
17
Daumantas Lipinskas
5
Milanas Rutkovskis
37
Artiom Sankin
43
Youssouf Souare
20
Joshua Maripet Waruingi
FK Riteriai FK Riteriai 3-4-2-1
4-1-3-2 Suduva Suduva
26
Moschin
88
Yakah
6
Sveistry...
2
Bondar
16
Usaviciu...
23
Rimpa
10
Civilka
11
Novikova...
22
Fernande...
27
Gelombic...
7
Karacagu...
31
Plukas
75
Stockuna...
4
Unuorah
15
Zivanovi...
5
Baltruna...
8
Lawson
94
Sanokho
6
Sabo
7
Seck
13
Mikulena...
14
Steponav...

Substitutes

77
Pijus Bickauskas
23
Rati Grigalava
9
Tom Lucky
18
Titas Milasius
66
Rokas Pacesa
Đội hình dự bị
FK Riteriai FK Riteriai
Tautvydas Alekna 21
Petro Harapko 35
Vakaris Gurksnys 47
Marko Karamarko 4
Daumantas Lipinskas 17
Milanas Rutkovskis 5
Artiom Sankin 37
Youssouf Souare 43
Joshua Maripet Waruingi 20
FK Riteriai Suduva
77 Pijus Bickauskas
23 Rati Grigalava
9 Tom Lucky
18 Titas Milasius
66 Rokas Pacesa

Dữ liệu đội bóng:FK Riteriai vs Suduva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2
3 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
5.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.1 Bàn thắng 2
2.3 Bàn thua 1.1
1.6 Sút trúng cầu môn 5.3
3.6 Phạt góc 5.9
1.6 Thẻ vàng 2
37.7% Kiểm soát bóng 50.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Riteriai (21trận)
Chủ Khách
Suduva (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
7
4
2
HT-H/FT-T
1
1
4
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
4
1
3
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
4
1
1
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593