BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok

Kết quả trận Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok, 00h45 ngày 27/02

Theo dõi trực tiếp Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok, 00h45 ngày 27/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 27/02/2026
Fiorentina
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Jagiellonia Bialystok 1

90phút [0-3], 120phút [2-4]

Địa điểm: Stadio Artemio Franchi
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.85
+1.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.84
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 15.5
2-0
7.7 36
2-1
7.3 12.5
3-1
12 27
3-2
25 25
4-2
50 225
4-3
175 225
0-0
13
1-1
7.5
2-2
17
3-3
85
4-4
225
AOS
17.5

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok

Fiorentina Fiorentina
Phút
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Pietro Comuzzo match yellow.png
7'
17'
match yellow.png Kamil Jozwiak
23'
match goal 0 - 1 Bartosz Mazurek
36'
match change Dawid Drachal
Ra sân: Kamil Jozwiak
45'
match goal 0 - 2 Bartosz Mazurek
Jack Harrison
Ra sân: Niccolo Fortini
match change
46'
David De Gea Quintana
Ra sân: Luca Lezzerini
match change
46'
49'
match goal 0 - 3 Bartosz Mazurek
Kiến tạo: Afimico Pululu
Nicolo Fagioli
Ra sân: Rolando Mandragora
match change
62'
Manor Solomon
Ra sân: Jacopo Fazzini
match change
62'
66'
match change Samed Bazdar
Ra sân: Norbert Wojtuszek
75'
match yellow.png Samed Bazdar
Marin Pongracic match yellow.png
77'
89'
match change Leon Maximilian Flach
Ra sân: Dawid Drachal
Moise Keane
Ra sân: Roberto Piccoli
match change
89'
94'
match yellow.png Alejandro Pozo
Albert Gudmundsson
Ra sân: Manor Solomon
match change
100'
Domilson Cordeiro dos Santos match yellow.png
101'
105'
match yellow.png Taras Romanczuk
106'
match change Dimitris Rallis
Ra sân: Bartosz Mazurek
Nicolo Fagioli 1 - 3 match goal
107'
110'
match yellow.png Bernardo Vital
Taras Romanczuk(OW) 2 - 3 match phan luoi
114'
117'
match change Yuki Kobayashi
Ra sân: Alejandro Pozo
118'
match goal 2 - 4 Jesus Imaz Balleste
Kiến tạo: Andy Pelmard
120'
match yellow.pngmatch red Bernardo Vital

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Jagiellonia Bialystok

Fiorentina Fiorentina
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
22
 
Tổng cú sút
 
15
8
 
Sút trúng cầu môn
 
10
20
 
Phạm lỗi
 
22
4
 
Phạt góc
 
1
2
 
Corners (Overtime)
 
2
22
 
Sút Phạt
 
20
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
6
1
 
Yellow card (Overtime)
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
6
 
Cứu thua
 
7
16
 
Cản phá thành công
 
19
7
 
Thử thách
 
12
29
 
Long pass
 
24
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
8
24
 
Ném biên
 
17
549
 
Số đường chuyền
 
558
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
116
 
Pha tấn công
 
113
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
76
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.46
1.74
 
Cú sút trúng đích
 
3.32
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
24
 
Số quả tạt chính xác
 
14
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
11
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

43
David De Gea Quintana
17
Jack Harrison
19
Manor Solomon
44
Nicolo Fagioli
20
Moise Keane
10
Albert Gudmundsson
50
Pietro Leonardelli
6
Luca Ranieri
60
Eddy Kouadio
62
Luis Francisco Balbo Vieira
65
Fabiano Parisi
63
Piergiorgio Bonanno
Fiorentina Fiorentina 4-4-2
4-2-3-1 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
1
Lezzerin...
21
Gosens
5
Pongraci...
15
Comuzzo
29
Fortini
22
Fazzini
27
Ndour
8
Mandrago...
2
Santos
91
Piccoli
80
Fabbian
50
Abramowi...
15
Wojtusze...
13
Vital
70
Pelmard
27
Wdowik
6
Romanczu...
86
3
Mazurek
7
Pozo
11
Balleste
72
Jozwiak
10
Pululu

Substitutes

8
Dawid Drachal
14
Samed Bazdar
31
Leon Maximilian Flach
9
Dimitris Rallis
4
Yuki Kobayashi
66
Adrian Damasiewicz
85
Kozlowski
17
Youssuf Sylla
Đội hình dự bị
Fiorentina Fiorentina
David De Gea Quintana 43
Jack Harrison 17
Manor Solomon 19
Nicolo Fagioli 44
Moise Keane 20
Albert Gudmundsson 10
Pietro Leonardelli 50
Luca Ranieri 6
Eddy Kouadio 60
Luis Francisco Balbo Vieira 62
Fabiano Parisi 65
Piergiorgio Bonanno 63
Fiorentina Jagiellonia Bialystok
8 Dawid Drachal
14 Samed Bazdar
31 Leon Maximilian Flach
9 Dimitris Rallis
4 Yuki Kobayashi
66 Adrian Damasiewicz
85 Kozlowski
17 Youssuf Sylla

Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Jagiellonia Bialystok

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 8.67
12 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 1
46.33% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1.2
2.9 Sút trúng cầu môn 6.3
11.4 Phạm lỗi 12.4
3.6 Phạt góc 5.8
2.2 Thẻ vàng 2
47.1% Kiểm soát bóng 58.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fiorentina (53trận)
Chủ Khách
Jagiellonia Bialystok (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
7
2
HT-H/FT-T
3
4
5
2
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
4
5
2
11
HT-B/FT-H
4
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
5
HT-B/FT-B
7
6
4
5

Fiorentina Fiorentina
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
43David De Gea QuintanaThủ môn 0 0 0 26 17 65.38% 0 0 32 5.2
1Luca LezzeriniThủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 22 7
21Robin GosensHậu vệ cánh trái 2 1 1 62 49 79.03% 3 10 91 6.9
8Rolando MandragoraTiền vệ phòng ngự 1 0 1 30 22 73.33% 4 0 42 6.6
10Albert GudmundssonTiền đạo thứ 2 1 1 1 4 4 100% 0 0 10 6.4
17Jack HarrisonCánh trái 0 0 2 33 26 78.79% 3 0 53 7
2Domilson Cordeiro dos SantosHậu vệ cánh phải 1 0 2 63 54 85.71% 4 0 90 7.2
20Moise KeaneTiền đạo cắm 5 1 0 5 5 100% 1 1 13 6.5
5Marin PongracicTrung vệ 0 0 0 78 69 88.46% 0 4 83 5.9
19Manor SolomonCánh trái 1 0 2 16 15 93.75% 0 0 26 7.3
44Nicolo FagioliTiền vệ trụ 4 1 2 41 34 82.93% 5 0 55 8
91Roberto PiccoliTiền đạo cắm 5 4 0 15 10 66.67% 0 6 24 6.7
27Cher NdourTiền vệ trụ 2 0 3 56 45 80.36% 2 5 71 6.5
80Giovanni FabbianTiền vệ công 0 0 2 17 12 70.59% 1 4 34 6.7
22Jacopo FazziniTiền vệ trụ 0 0 0 11 11 100% 0 0 20 6.2
15Pietro ComuzzoTrung vệ 0 0 0 68 60 88.24% 0 3 79 5.8
29Niccolo FortiniHậu vệ cánh trái 0 0 0 11 10 90.91% 1 0 21 6.3

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
4Yuki KobayashiDefender 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 6.5
11Jesus Imaz BallesteMidfielder 2 1 2 40 31 77.5% 0 0 51 7.2
6Taras RomanczukMidfielder 1 1 1 70 62 88.57% 0 1 97 6.9
72Kamil JozwiakCánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.4
10Afimico PululuForward 3 2 2 26 21 80.77% 2 1 52 6.7
7Alejandro PozoHậu vệ cánh phải 1 1 2 31 25 80.65% 1 0 46 6.1
70Andy PelmardTrung vệ 0 0 2 81 76 93.83% 0 2 93 7.4
27Bartlomiej WdowikDefender 0 0 1 55 41 74.55% 9 1 81 7
31Leon Maximilian FlachMidfielder 1 0 0 12 8 66.67% 0 0 16 6.5
15Norbert WojtuszekMidfielder 0 0 0 43 39 90.7% 0 1 55 6.6
13Bernardo VitalDefender 2 1 2 82 74 90.24% 0 5 97 6.6
14Samed BazdarTiền đạo cắm 1 0 1 10 5 50% 0 1 19 6.4
50Slawomir AbramowiczThủ môn 0 0 0 46 30 65.22% 0 0 59 7.3
8Dawid DrachalMidfielder 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 18 6.8
9Dimitris RallisForward 0 0 0 4 2 50% 1 0 8 6.3
86Bartosz MazurekMidfielder 4 4 1 35 30 85.71% 1 1 60 8.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593