BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Fiorentina vs Crystal Palace

Kết quả trận Fiorentina vs Crystal Palace, 02h00 ngày 17/04

Theo dõi trực tiếp Fiorentina vs Crystal Palace trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Fiorentina vs Crystal Palace, 02h00 ngày 17/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 17/04/2026
Fiorentina
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Crystal Palace
Địa điểm: Stadio Artemio Franchi
Thời tiết: Quang đãng, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.96
+2.5
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.97
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 7
2-0
18.5 10
2-1
12 50
3-1
34 205
3-2
44 135
4-2
165 85
4-3
220 215
0-0
10
1-1
6.1
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
40

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Crystal Palace hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Crystal Palace tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Crystal Palace

Fiorentina Fiorentina
Phút
Crystal Palace Crystal Palace
17'
match goal 0 - 1 Ismaila Sarr
Kiến tạo: Daniel Munoz
Albert Gudmundsson 1 - 1 match pen
30'
30'
match change Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Adam Wharton
Marin Pongracic match yellow.png
40'
40'
match yellow.png Yeremi Pino
41'
match change Chadi Riad
Ra sân: Maxence Lacroix
Pietro Comuzzo match yellow.png
45'
46'
match change Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Jean Philippe Mateta
Cher Ndour
Ra sân: Nicolo Fagioli
match change
46'
Cher Ndour 2 - 1
Kiến tạo: Manor Solomon
match goal
53'
56'
match yellow.png Ismaila Sarr
Luca Ranieri match yellow.png
67'
Luis Francisco Balbo Vieira
Ra sân: Robin Gosens
match change
70'
Eddy Kouadio
Ra sân: Pietro Comuzzo
match change
70'
73'
match change Will Hughes
Ra sân: Yeremi Pino
Jacopo Fazzini
Ra sân: Manor Solomon
match change
75'
Giovanni Fabbian
Ra sân: Albert Gudmundsson
match change
75'
76'
match yellow.png Chadi Riad
Cher Ndour match yellow.png
87'
Roberto Piccoli match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Crystal Palace

Fiorentina Fiorentina
Crystal Palace Crystal Palace
16
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
3
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
17
6
 
Thử thách
 
7
23
 
Long pass
 
36
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
5
6
 
Cản sút
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
24
558
 
Số đường chuyền
 
278
86%
 
Chuyền chính xác
 
70%
122
 
Pha tấn công
 
100
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.26
0.61
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.09
0.97
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.26
1.57
 
Cú sút trúng đích
 
0.85
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
22
 
Số quả tạt chính xác
 
10
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
18
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Cher Ndour
62
Luis Francisco Balbo Vieira
60
Eddy Kouadio
80
Giovanni Fabbian
22
Jacopo Fazzini
53
Oliver Christensen
50
Pietro Leonardelli
23
Eman Kospo
69
Giorgio Puzzoli
64
Lapo Deli
61
Riccardo Braschi
Fiorentina Fiorentina 3-4-2-1
3-4-3 Crystal Palace Crystal Palace
43
Quintana
6
Ranieri
15
Comuzzo
5
Pongraci...
21
Gosens
44
Fagioli
8
Mandrago...
17
Harrison
19
Solomon
10
Gudmunds...
91
Piccoli
1
Henderso...
26
Richards
5
Lacroix
23
Canvot
2
Munoz
20
Wharton
18
Kamada
3
Mitchell
7
Sarr
14
Mateta
10
Pino

Substitutes

8
Jefferson Andres Lerma Solis
34
Chadi Riad
22
Jorgen Strand Larsen
19
Will Hughes
31
Remi Luke Matthews
44
Walter Benitez
17
Nathaniel Clyne
55
Justin Devenny
42
Kaden Rodney
24
Borna Sosa
11
Brennan Johnson
59
Rio Cardines
Đội hình dự bị
Fiorentina Fiorentina
Cher Ndour 27
Luis Francisco Balbo Vieira 62
Eddy Kouadio 60
Giovanni Fabbian 80
Jacopo Fazzini 22
Oliver Christensen 53
Pietro Leonardelli 50
Eman Kospo 23
Giorgio Puzzoli 69
Lapo Deli 64
Riccardo Braschi 61
Fiorentina Crystal Palace
8 Jefferson Andres Lerma Solis
34 Chadi Riad
22 Jorgen Strand Larsen
19 Will Hughes
31 Remi Luke Matthews
44 Walter Benitez
17 Nathaniel Clyne
55 Justin Devenny
42 Kaden Rodney
24 Borna Sosa
11 Brennan Johnson
59 Rio Cardines

Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Crystal Palace

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 3.67
12 Phạm lỗi 10
3 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 2
46.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.6
2.9 Sút trúng cầu môn 4.3
11.4 Phạm lỗi 10.4
3.6 Phạt góc 3.2
2.2 Thẻ vàng 1.8
47.1% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fiorentina (53trận)
Chủ Khách
Crystal Palace (59trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
5
6
HT-H/FT-T
3
4
4
3
HT-B/FT-T
1
1
1
3
HT-T/FT-H
1
0
3
0
HT-H/FT-H
4
5
8
5
HT-B/FT-H
4
1
1
2
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
1
3
HT-B/FT-B
7
6
5
8

Fiorentina Fiorentina
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
43David De Gea QuintanaThủ môn 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 43 6.4
21Robin GosensHậu vệ cánh trái 1 0 1 23 17 73.91% 0 3 33 6.5
8Rolando MandragoraTiền vệ phòng ngự 1 0 4 72 67 93.06% 3 1 91 8.2
10Albert GudmundssonTiền đạo thứ 2 4 2 0 22 21 95.45% 7 0 44 7.4
17Jack HarrisonCánh trái 1 1 2 51 42 82.35% 6 0 76 7.2
5Marin PongracicTrung vệ 0 0 0 79 73 92.41% 1 1 93 6.5
19Manor SolomonCánh trái 3 2 3 33 31 93.94% 1 0 47 7.6
6Luca RanieriTrung vệ 0 0 0 55 45 81.82% 1 2 79 7
44Nicolo FagioliTiền vệ trụ 1 0 1 43 37 86.05% 2 0 49 6.6
91Roberto PiccoliTiền đạo cắm 4 0 1 15 6 40% 0 5 31 5.6
27Cher NdourTiền vệ trụ 1 1 0 23 17 73.91% 0 1 32 7.6
80Giovanni FabbianTiền vệ công 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 6.3
22Jacopo FazziniTiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.4
15Pietro ComuzzoTrung vệ 0 0 1 74 69 93.24% 0 2 79 6.3
60Eddy KouadioTrung vệ 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 22 6.8
62Luis Francisco Balbo VieiraHậu vệ cánh trái 0 0 0 8 6 75% 1 0 14 6.7

Crystal Palace Crystal Palace
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
19Will HughesTiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 1 0 7 6.6
8Jefferson Andres Lerma SolisTiền vệ phòng ngự 1 0 1 17 13 76.47% 1 1 30 7.2
18Daichi KamadaTiền vệ công 1 1 0 29 25 86.21% 2 0 43 7.1
1Dean HendersonThủ môn 0 0 0 34 18 52.94% 0 0 45 7.2
7Ismaila SarrCánh phải 2 2 1 18 11 61.11% 2 1 34 7.8
14Jean Philippe MatetaTiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 18 6.4
2Daniel MunozHậu vệ cánh phải 1 0 1 22 16 72.73% 1 1 45 6.9
22Jorgen Strand LarsenTiền đạo cắm 1 0 0 15 8 53.33% 0 4 31 6.6
26Chris RichardsTrung vệ 1 0 0 22 13 59.09% 0 7 39 7
5Maxence LacroixTrung vệ 0 0 0 9 7 77.78% 0 2 20 6.9
3Tyrick MitchellHậu vệ cánh trái 0 0 2 18 12 66.67% 1 2 40 6.7
34Chadi RiadTrung vệ 0 0 0 17 10 58.82% 0 1 24 6.1
10Yeremi PinoCánh phải 2 0 2 26 20 76.92% 2 2 44 7.1
20Adam WhartonTiền vệ phòng ngự 0 0 1 11 10 90.91% 0 0 12 6.7
23Jaydee CanvotTrung vệ 0 0 0 27 22 81.48% 0 2 42 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593