BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Fc Viktoria Plzen vs Panathinaikos

Kết quả trận FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos, 00h45 ngày 27/02

Theo dõi trực tiếp Fc Viktoria Plzen vs Panathinaikos trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos, 00h45 ngày 27/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 27/02/2026
FC Viktoria Plzen
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Panathinaikos 1

90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]

Địa điểm: Doosan Arena
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.862
+1.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 8.6
2-0
9.4 18.5
2-1
8.8 21
3-1
20 65
3-2
36 60
4-2
110 220
4-3
215 215
0-0
8.2
1-1
6
2-2
17.5
3-3
105
4-4
220
AOS
50

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos

FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Phút
Panathinaikos Panathinaikos
9'
match goal 0 - 1 Andrews Tetteh
Kiến tạo: Vicente Taborda
29'
match yellow.png Renato Junior Luz Sanches
Prince Kwabena Adu
Ra sân: Vaclav Jemelka
match change
46'
46'
match change Filip Djuricic
Ra sân: Anass Zaroury
60'
match yellow.png Anastasios Bakasetas
Karel Spacil 1 - 1
Kiến tạo: Patrik Hrosovsky
match goal
62'
63'
match yellow.png Alban Lafont
Patrik Hrosovsky match yellow.png
74'
76'
match change Facundo Pellistri Rebollo
Ra sân: Vicente Taborda
Matej Vydra
Ra sân: Lawal Salim Fago
match change
81'
Matej Valenta
Ra sân: Lukas Cerv
match change
82'
Alexandr Sojka
Ra sân: Karel Spacil
match change
83'
90'
match yellow.png Ahmed Touba
90'
match change Adam Gnezda Cerin
Ra sân: Anastasios Bakasetas
91'
match change Javier Hernandez Cabrera
Ra sân: Ahmed Touba
96'
match yellow.png Davide Calabria
Jiri Panos
Ra sân: Tomas Ladra
match change
100'
105'
match red Javier Hernandez Cabrera
109'
match change Karol Swiderski
Ra sân: Renato Junior Luz Sanches
116'
match change Milos Pantovic
Ra sân: Andrews Tetteh

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Panathinaikos

FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Panathinaikos Panathinaikos
17
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
22
 
Phạm lỗi
 
15
6
 
Phạt góc
 
2
1
 
Corners (Overtime)
 
1
15
 
Sút Phạt
 
22
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Yellow card (Overtime)
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
31
2
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
14
16
 
Thử thách
 
10
32
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
4
1
 
Offside (Overtime)
 
1
12
 
Sút ra ngoài
 
5
33
 
Đánh đầu thành công
 
24
3
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
5
23
 
Ném biên
 
22
691
 
Số đường chuyền
 
476
82%
 
Chuyền chính xác
 
72%
164
 
Pha tấn công
 
137
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
74
 
Số pha tranh chấp thành công
 
75
1.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.35
1.02
 
Cú sút trúng đích
 
0.83
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
31
 
Số quả tạt chính xác
 
16
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
51
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
25
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Matej Vydra
32
Matej Valenta
12
Alexandr Sojka
20
Jiri Panos
80
Prince Kwabena Adu
13
Marian Tvrdon
15
Matyas Silhavy
4
Jakub Chalupa
33
Adam Novak
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 3-4-2-1
3-4-2-1 Panathinaikos Panathinaikos
44
Wiegele
5
Spacil
21
Jemelka
40
Dweh
18
Ladra
17
Hrosovsk...
6
Cerv
99
Memic
9
Visinsky
19
Souare
70
Fago
40
Lafont
3
Katris
15
Ingason
5
Touba
2
Calabria
8
Sanches
11
Bakaseta...
77
Kyriakop...
20
Taborda
9
Zaroury
7
Tetteh

Substitutes

19
Karol Swiderski
72
Milos Pantovic
31
Filip Djuricic
16
Adam Gnezda Cerin
26
Javier Hernandez Cabrera
28
Facundo Pellistri Rebollo
70
Konstantinos Kotsaris
10
Santino Andino
71
Christos Geitonas
Đội hình dự bị
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Matej Vydra 11
Matej Valenta 32
Alexandr Sojka 12
Jiri Panos 20
Prince Kwabena Adu 80
Marian Tvrdon 13
Matyas Silhavy 15
Jakub Chalupa 4
Adam Novak 33
FC Viktoria Plzen Panathinaikos
19 Karol Swiderski
72 Milos Pantovic
31 Filip Djuricic
16 Adam Gnezda Cerin
26 Javier Hernandez Cabrera
28 Facundo Pellistri Rebollo
70 Konstantinos Kotsaris
10 Santino Andino
71 Christos Geitonas

Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 5
12.33 Phạm lỗi 13.67
7 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 2
56.33% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
0.7 Bàn thua 1.2
7 Sút trúng cầu môn 4.4
10.6 Phạm lỗi 13.3
6.7 Phạt góc 3.9
1.1 Thẻ vàng 2
56.6% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Viktoria Plzen (52trận)
Chủ Khách
Panathinaikos (57trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
6
9
5
HT-H/FT-T
2
1
5
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
0
1
0
HT-H/FT-H
5
5
9
6
HT-B/FT-H
1
2
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
1
1
2
2
HT-B/FT-B
3
11
2
6

FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
11Matej VydraTiền đạo cắm 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 13 5.81
17Patrik HrosovskyTiền vệ trụ 1 0 3 103 96 93.2% 6 0 125 7.83
21Vaclav JemelkaTrung vệ 0 0 0 26 19 73.08% 0 6 37 7.09
18Tomas LadraTiền đạo thứ 2 5 1 1 46 31 67.39% 3 2 61 6.6
32Matej ValentaTiền vệ trụ 2 0 1 26 21 80.77% 1 1 34 6.77
6Lukas CervTiền vệ trụ 1 0 2 50 40 80% 0 1 66 6.62
19Cheick SouareTiền vệ trái 0 0 3 88 69 78.41% 7 2 109 6.29
99Amar MemicCánh phải 1 0 0 39 31 79.49% 6 3 68 6.33
9Denis VisinskyTiền vệ công 2 0 0 40 31 77.5% 2 1 67 6.69
40Sampson DwehTrung vệ 1 0 0 85 80 94.12% 1 6 110 7.54
80Prince Kwabena AduTiền đạo cắm 2 0 1 21 18 85.71% 3 0 45 6.31
5Karel SpacilTrung vệ 1 1 0 59 46 77.97% 0 5 82 7.76
70Lawal Salim FagoTiền đạo cắm 1 0 2 14 9 64.29% 1 2 25 6.4
12Alexandr SojkaTiền vệ trụ 0 0 0 43 41 95.35% 1 4 57 6.88
20Jiri PanosTiền vệ trụ 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 17 6.19
44Florian WiegeleThủ môn 0 0 0 34 28 82.35% 0 0 47 6.32

Panathinaikos Panathinaikos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
31Filip DjuricicTiền vệ công 1 0 0 21 15 71.43% 0 0 39 6.3
11Anastasios BakasetasTiền vệ công 0 0 0 33 26 78.79% 3 2 50 6.42
15Sverrir Ingi IngasonTrung vệ 1 1 0 47 41 87.23% 0 3 75 7.8
19Karol SwiderskiTiền đạo cắm 0 0 1 7 5 71.43% 1 0 9 6.55
77Giorgos KyriakopoulosHậu vệ cánh trái 2 0 0 39 35 89.74% 2 0 74 6.59
2Davide CalabriaHậu vệ cánh phải 0 0 0 32 24 75% 1 0 59 6.17
8Renato Junior Luz SanchesTiền vệ trụ 2 1 0 49 35 71.43% 1 2 66 6.7
40Alban LafontThủ môn 0 0 0 36 13 36.11% 0 1 53 6.28
5Ahmed ToubaTrung vệ 0 0 0 41 28 68.29% 0 4 58 6.73
16Adam Gnezda CerinTiền vệ trụ 0 0 1 18 14 77.78% 2 0 26 6.46
26Javier Hernandez CabreraHậu vệ cánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 0 2 10 5.11
28Facundo Pellistri RebolloCánh phải 1 0 0 13 11 84.62% 2 1 26 7.06
72Milos PantovicTiền đạo cắm 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 7 6
9Anass ZarouryCánh trái 0 0 1 22 18 81.82% 1 0 26 6.46
20Vicente TabordaTiền vệ công 0 0 1 33 22 66.67% 1 1 43 7.06
7Andrews TettehTiền đạo cắm 3 1 2 23 15 65.22% 1 8 53 7.51
3Georgios KatrisTrung vệ 0 0 1 46 28 60.87% 1 0 59 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593