BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Fc Shakhtar Donetsk vs Crystal Palace

Kết quả trận FC Shakhtar Donetsk vs Crystal Palace, 02h00 ngày 01/05

Theo dõi trực tiếp Fc Shakhtar Donetsk vs Crystal Palace trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận FC Shakhtar Donetsk vs Crystal Palace, 02h00 ngày 01/05

Vòng Bán kết
02:00 ngày 01/05/2026
FC Shakhtar Donetsk
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Crystal Palace
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.86
-1
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.98
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 5.5
2-0
24 7.8
2-1
15.5 90
3-1
55 220
3-2
70 215
4-2
210 105
4-3
220 220
0-0
7.8
1-1
6.3
2-2
20
3-3
125
4-4
225
AOS
44

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Crystal Palace hôm nay ngày 01/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs Crystal Palace tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Crystal Palace

FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Phút
Crystal Palace Crystal Palace
1'
match goal 0 - 1 Ismaila Sarr
Kiến tạo: Jean Philippe Mateta
Oleh Ocheretko match yellow.png
31'
Vinicius Tobias match yellow.png
38'
44'
match yellow.png Yeremi Pino
Oleh Ocheretko 1 - 1
Kiến tạo: Kaua Elias Nogueira
match goal
47'
Pedrinho match yellow.png
52'
56'
match yellow.png Jaydee Canvot
58'
match goal 1 - 2 Daichi Kamada
Kiến tạo: Maxence Lacroix
Isaque
Ra sân: Marlon Gomes
match change
65'
65'
match change Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Jean Philippe Mateta
74'
match change Brennan Johnson
Ra sân: Yeremi Pino
Newerton
Ra sân: Eguinaldo
match change
74'
Artem Bondarenko
Ra sân: Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
match change
74'
Lassina Traore
Ra sân: Kaua Elias Nogueira
match change
83'
Yegor Nazaryna
Ra sân: Oleh Ocheretko
match change
83'
84'
match goal 1 - 3 Jorgen Strand Larsen
Kiến tạo: Daichi Kamada
90'
match change Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Daichi Kamada

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS Crystal Palace

FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Crystal Palace Crystal Palace
15
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
7
 
Phạm lỗi
 
13
13
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
3
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
17
5
 
Thử thách
 
6
12
 
Long pass
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
8
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
16
13
 
Đánh chặn
 
6
13
 
Ném biên
 
12
517
 
Số đường chuyền
 
217
91%
 
Chuyền chính xác
 
73%
109
 
Pha tấn công
 
61
84
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.31
0.27
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.84
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.31
0.24
 
Cú sút trúng đích
 
2.25
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
30
 
Số quả tạt chính xác
 
9
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
14
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Isaque
11
Newerton
21
Artem Bondarenko
29
Yegor Nazaryna
2
Lassina Traore
48
Denys Tvardovskyi
4
Marlon Santos da Silva Barbosa
16
Irakli Azarov
18
Alaa Ghram
37
Lucas Ferreira
49
Luca Meirelles
68
Prosper Obah
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk 4-1-4-1
3-4-3 Crystal Palace Crystal Palace
31
Riznyk
13
Pedrinho
22
Matvyenk...
5
Bondar
17
Tobias
27
Ocheretk...
7
Eguinald...
6
Gomes
10
Silva,Pe...
30
Santana
19
Nogueira
1
Henderso...
26
Richards
5
Lacroix
23
Canvot
2
Munoz
20
Wharton
18
Kamada
3
Mitchell
7
Sarr
14
Mateta
10
Pino

Substitutes

22
Jorgen Strand Larsen
11
Brennan Johnson
8
Jefferson Andres Lerma Solis
31
Remi Luke Matthews
44
Walter Benitez
17
Nathaniel Clyne
34
Chadi Riad
24
Borna Sosa
19
Will Hughes
55
Justin Devenny
59
Rio Cardines
Đội hình dự bị
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Isaque 14
Newerton 11
Artem Bondarenko 21
Yegor Nazaryna 29
Lassina Traore 2
Denys Tvardovskyi 48
Marlon Santos da Silva Barbosa 4
Irakli Azarov 16
Alaa Ghram 18
Lucas Ferreira 37
Luca Meirelles 49
Prosper Obah 68
FC Shakhtar Donetsk Crystal Palace
22 Jorgen Strand Larsen
11 Brennan Johnson
8 Jefferson Andres Lerma Solis
31 Remi Luke Matthews
44 Walter Benitez
17 Nathaniel Clyne
34 Chadi Riad
24 Borna Sosa
19 Will Hughes
55 Justin Devenny
59 Rio Cardines

Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs Crystal Palace

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
4 Phạm lỗi 10
3.33 Phạt góc 3.67
0.67 Thẻ vàng 2
72.67% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.6
4.6 Sút trúng cầu môn 4.3
7.6 Phạm lỗi 10.4
4.9 Phạt góc 3.2
1.3 Thẻ vàng 1.8
62.1% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Shakhtar Donetsk (52trận)
Chủ Khách
Crystal Palace (59trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
0
5
6
HT-H/FT-T
6
2
4
3
HT-B/FT-T
0
0
1
3
HT-T/FT-H
0
0
3
0
HT-H/FT-H
2
7
8
5
HT-B/FT-H
2
2
1
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
4
1
3
HT-B/FT-B
4
11
5
8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593