Trực tiếp
Fc Macarthur vs Newcastle Jets
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận FC Macarthur vs Newcastle Jets, 15h35 ngày 02/04 Vòng 23
15:35 ngày 02/04/2026
FC Macarthur
Đã kết thúc
3
-
2
(2 - 2)
Newcastle Jets
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Newcastle Jets
Mitchell Duke 1 - 0 Kiến tạo: Rafael Duran
10'
13'
1 - 1 Xavier Bertoncello Kiến tạo: Kosta Grozos
Rafael Duran 2 - 1 Kiến tạo: Mitchell Duke
23'
45'
2 - 2 Xavier Bertoncello Kiến tạo: Daniel Wilmering
46'
Eli AdamsRa sân: Kota Mizunuma
46'
Will DobsonRa sân: Joseph Shaughnessy
64'
Zach CloughRa sân: Xavier Bertoncello
Luke VickeryRa sân: Rafael Duran
66'
Dean BosnjakRa sân: Christopher Oikonomidis
66'
Mitchell Duke 3 - 2 Kiến tạo: Callum Talbot
68'
Harrison SawyerRa sân: Mitchell Duke
74'
77'
Lachlan RoseRa sân: Ben Gibson
80'
Alex NunesRa sân: Thomas Aquilina
88'
Daniel Wilmering Penalty cancelled
BernardoRa sân: Anthony Caceres
90'
Liam Rosenior
90'
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Newcastle Jets
46%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
54%
10
Số cú sút trong vòng cấm
9
7
Số cú sút ngoài vòng cấm
6
48
Số pha tranh chấp thành công
58
1.09
Bàn thắng kỳ vọng
0.95
1.76
Cú sút trúng đích
0.68
41
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
29
32
Tranh chấp bóng trên sân thắng
43
16
Tranh chấp bóng bổng thắng
15
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Newcastle Jets
2
Bàn thắng
2.33
2
Bàn thua
1
4.33
Sút trúng cầu môn
5.33
10.33
Phạm lỗi
14.67
4
Phạt góc
3.67
2.67
Thẻ vàng
1.33
48.67%
Kiểm soát bóng
52.67%
1.5
Bàn thắng
1.6
2.3
Bàn thua
1.1
4.7
Sút trúng cầu môn
5.1
10.4
Phạm lỗi
12.7
5.8
Phạt góc
4.4
2.1
Thẻ vàng
1.1
51.7%
Kiểm soát bóng
54.3%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 3 Damien Da Silva Trung vệ
0
0
0
10
10
100%
0
0
13
6.4 26 Luke Brattan Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
15
13
86.67%
2
0
23
6.7 10 Anthony Caceres Tiền vệ công
0
0
1
9
7
77.78%
4
0
19
6.5 15 Mitchell Duke Tiền đạo cắm
1
1
1
6
4
66.67%
1
2
11
7.9 7 Sime Grzan Hậu vệ cánh phải
0
0
0
7
6
85.71%
0
0
12
6.3 9 Christopher Oikonomidis Cánh phải
0
0
0
3
2
66.67%
1
0
5
6.5 22 Liam Rosenior Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
17
17
100%
0
0
21
6.3 6 Tomislav Uskok Trung vệ
0
0
0
4
3
75%
0
0
7
6.3 13 Rafael Duran Tiền đạo cắm
1
1
1
8
6
75%
1
2
14
7.9 25 Callum Talbot Hậu vệ cánh phải
1
0
0
10
9
90%
0
0
24
6.5 1 Alex Robinson Thủ môn
0
0
0
5
4
80%
0
0
5
6.1
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 3 Damien Da Silva Trung vệ
0
0
0
10
10
100%
0
2
0
0
6.4 26 Luke Brattan Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
15
13
86.67%
2
1
0
0
6.7 10 Anthony Caceres Tiền vệ công
0
0
1
9
7
77.78%
4
0
0
0
6.5 15 Mitchell Duke Tiền đạo cắm
1
1
1
6
4
66.67%
1
0
0
1
7.9 7 Sime Grzan Hậu vệ cánh phải
0
0
0
7
6
85.71%
0
1
0
0
6.3 9 Christopher Oikonomidis Cánh phải
0
0
0
3
2
66.67%
1
0
0
0
6.5 22 Liam Rosenior Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
17
17
100%
0
0
0
0
6.3 6 Tomislav Uskok Trung vệ
0
0
0
4
3
75%
0
0
0
0
6.3 13 Rafael Duran Tiền đạo cắm
1
1
1
8
6
75%
1
0
0
0
7.9 25 Callum Talbot Hậu vệ cánh phải
1
0
0
10
9
90%
0
0
0
0
6.5 1 Alex Robinson Thủ môn
0
0
0
5
4
80%
0
0
0
0
6.1
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 3 Damien Da Silva Trung vệ
0
1
0
0
0
0
0
6.4 26 Luke Brattan Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
0
0
0
1
6.7 10 Anthony Caceres Tiền vệ công
1
1
0
0
0
0
0
6.5 15 Mitchell Duke Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
2
7.9 7 Sime Grzan Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.3 9 Christopher Oikonomidis Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.5 22 Liam Rosenior Tiền vệ phòng ngự
0
1
3
0
0
0
0
6.3 6 Tomislav Uskok Trung vệ
0
0
2
0
0
0
0
6.3 13 Rafael Duran Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
7.9 25 Callum Talbot Hậu vệ cánh phải
1
0
3
0
0
0
0
6.5 1 Alex Robinson Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.1
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 3 Damien Da Silva Trung vệ
0
10
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 26 Luke Brattan Tiền vệ phòng ngự
0
15
86.67%
2
0
3
3
0
0
6.7 10 Anthony Caceres Tiền vệ công
1
9
77.78%
4
1
0
0
0
0
6.5 15 Mitchell Duke Tiền đạo cắm
1
6
66.67%
1
1
0
0
0
0
7.9 7 Sime Grzan Hậu vệ cánh phải
0
7
85.71%
0
0
0
0
0
0
6.3 9 Christopher Oikonomidis Cánh phải
0
3
66.67%
1
0
0
0
0
0
6.5 22 Liam Rosenior Tiền vệ phòng ngự
0
17
100%
0
0
0
0
0
0
6.3 6 Tomislav Uskok Trung vệ
0
4
75%
0
0
1
0
0
0
6.3 13 Rafael Duran Tiền đạo cắm
1
8
75%
1
0
0
0
0
0
7.9 25 Callum Talbot Hậu vệ cánh phải
0
10
90%
0
0
4
3
0
0
6.5 1 Alex Robinson Thủ môn
0
5
80%
0
0
4
3
0
0
6.1
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 18 Kota Mizunuma Cánh phải
1
0
0
9
7
77.78%
2
0
15
6.2 5 Joseph Shaughnessy Trung vệ
0
0
0
13
11
84.62%
0
2
20
6.3 14 Max Burgess Tiền vệ công
0
0
1
24
21
87.5%
0
0
28
6.8 17 Kosta Grozos Tiền vệ trụ
0
0
1
10
9
90%
0
1
19
7 1 James Delianov Thủ môn
0
0
0
12
11
91.67%
0
0
13
6.3 23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái
0
0
0
12
11
91.67%
1
0
16
6 33 Mark Natta Trung vệ
0
0
0
16
12
75%
0
1
18
6 39 Thomas Aquilina Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
9
81.82%
1
0
23
6 8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ
0
0
0
10
8
80%
1
1
15
6.4 11 Ben Gibson Tiền đạo cắm
1
0
0
7
5
71.43%
0
0
11
6.4 43 Xavier Bertoncello Tiền đạo cắm
1
1
1
3
3
100%
1
0
8
7.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 18 Kota Mizunuma Cánh phải
1
0
0
9
7
77.78%
2
0
0
0
6.2 5 Joseph Shaughnessy Trung vệ
0
0
0
13
11
84.62%
0
1
0
0
6.3 14 Max Burgess Tiền vệ công
0
0
1
24
21
87.5%
0
0
0
0
6.8 17 Kosta Grozos Tiền vệ trụ
0
0
1
10
9
90%
0
2
0
0
7 1 James Delianov Thủ môn
0
0
0
12
11
91.67%
0
0
0
0
6.3 23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái
0
0
0
12
11
91.67%
1
0
0
0
6 33 Mark Natta Trung vệ
0
0
0
16
12
75%
0
0
0
0
6 39 Thomas Aquilina Hậu vệ cánh phải
0
0
0
11
9
81.82%
1
0
0
0
6 8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ
0
0
0
10
8
80%
1
0
0
0
6.4 11 Ben Gibson Tiền đạo cắm
1
0
0
7
5
71.43%
0
0
0
0
6.4 43 Xavier Bertoncello Tiền đạo cắm
1
1
1
3
3
100%
1
0
0
0
7.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 18 Kota Mizunuma Cánh phải
1
1
0
0
0
0
1
6.2 5 Joseph Shaughnessy Trung vệ
0
0
5
0
0
0
0
6.3 14 Max Burgess Tiền vệ công
0
0
1
0
0
0
0
6.8 17 Kosta Grozos Tiền vệ trụ
1
1
1
0
1
0
1
7 1 James Delianov Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.3 23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái
0
1
0
0
0
0
0
6 33 Mark Natta Trung vệ
0
0
1
0
0
0
0
6 39 Thomas Aquilina Hậu vệ cánh phải
0
1
2
0
0
0
0
6 8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.4 11 Ben Gibson Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
1
6.4 43 Xavier Bertoncello Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
7.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 18 Kota Mizunuma Cánh phải
0
9
77.78%
2
0
0
0
0
0
6.2 5 Joseph Shaughnessy Trung vệ
0
13
84.62%
0
0
1
0
0
0
6.3 14 Max Burgess Tiền vệ công
1
24
87.5%
0
0
3
1
0
0
6.8 17 Kosta Grozos Tiền vệ trụ
1
10
90%
0
0
0
0
0
0
7 1 James Delianov Thủ môn
0
12
91.67%
0
0
2
1
0
0
6.3 23 Daniel Wilmering Hậu vệ cánh trái
0
12
91.67%
1
0
0
0
0
0
6 33 Mark Natta Trung vệ
0
16
75%
0
0
2
0
0
0
6 39 Thomas Aquilina Hậu vệ cánh phải
0
11
81.82%
1
0
0
0
0
0
6 8 Lachlan Bayliss Tiền vệ trụ
0
10
80%
1
0
1
0
0
0
6.4 11 Ben Gibson Tiền đạo cắm
0
7
71.43%
0
0
0
0
0
0
6.4 43 Xavier Bertoncello Tiền đạo cắm
1
3
100%
1
1
0
0
0
0
7.5