BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka

Kết quả trận Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka, 10h55 ngày 24/05

Theo dõi trực tiếp Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka, 10h55 ngày 24/05

Vòng 18
10:55 ngày 24/05/2026
Fagiano Okayama
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 1)
Cerezo Osaka
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.25
1.9
+0.25
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.08
Xỉu
1.72
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 8.2
2-0
13.5 13.5
2-1
9.8 34
3-1
24 115
3-2
34 80
4-2
110 110
4-3
220 220
0-0
10
1-1
5.9
2-2
14
3-3
75
4-4
225
AOS
44

VĐQG Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 10:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Phút
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
8'
match goal 0 - 1 Yumeki Yokoyama
Kiến tạo: Dion Cools
37'
match yellow.png Ayumu Ohata
Leonardo Andriel dos Santos
Ra sân: Takaya Kimura
match change
54'
56'
match goal 0 - 2 Yumeki Yokoyama
Kiến tạo: Motohiko Nakajima
Jun Nishikawa
Ra sân: Kosei Ogura
match change
61'
Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Werik Popo
match change
61'
Matsumoto Masaya
Ra sân: Towa Yamane
match change
61'
62'
match yellow.png Thiago Andrade
64'
match change Shion Homma
Ra sân: Yumeki Yokoyama
64'
match change Solomon Sakuragawa
Ra sân: Thiago Andrade
Leonardo Andriel dos Santos 1 - 2
Kiến tạo: Lucas Marcos Meireles
match goal
71'
Lucas Marcos Meireles Goal awarded match var
73'
Yoshitake Suzuki match yellow.png
77'
80'
match change Kyohei Yoshino
Ra sân: Motohiko Nakajima
80'
match change Satoki Uejo
Ra sân: Masaya Shibayama
81'
match goal 1 - 3 Satoki Uejo
Kiến tạo: Solomon Sakuragawa
Ryo Takeuchi
Ra sân: Yoshitake Suzuki
match change
83'
Hiroshi Omori match yellow.png
85'
90'
match change Hayato Tanaka
Ra sân: Ayumu Ohata
Leonardo Andriel dos Santos 2 - 3 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Cerezo Osaka

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
18
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
7
8
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
2
 
Cứu thua
 
6
9
 
Cản phá thành công
 
17
13
 
Thử thách
 
6
21
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
7
3
 
Đánh chặn
 
7
31
 
Ném biên
 
25
313
 
Số đường chuyền
 
320
69%
 
Chuyền chính xác
 
71%
103
 
Pha tấn công
 
74
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
2.17
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.06
1.19
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.06
2.17
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.06
2.89
 
Cú sút trúng đích
 
1.02
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
26
 
Số quả tạt chính xác
 
9
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
12
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Leonardo Andriel dos Santos
28
Matsumoto Masaya
66
Jun Nishikawa
99
Lucas Marcos Meireles
7
Ryo Takeuchi
1
Lennart Moser
26
Haruka Motoyama
45
Noah Kenshin Browne
17
Rui Sueyoshi
Fagiano Okayama Fagiano Okayama 3-4-2-1
4-2-3-1 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
52
Hamada
43
Suzuki
48
Tatsuta
6
Omori
88
Yamane
5
Ogura
41
Miyamoto
51
Shirai
8
Esaka
27
Kimura
98
Popo
23
Kosuke
27
Cools
4
Inoue
44
Hatanaka
66
Ohata
18
Ishiwata...
10
Tanaka
48
Shibayam...
13
Nakajima
14
2
Yokoyama
11
Andrade

Substitutes

19
Shion Homma
9
Solomon Sakuragawa
7
Satoki Uejo
35
Kyohei Yoshino
3
Hayato Tanaka
21
Kim Jin Hyeon
6
Kyohei Noborizato
8
Shinji Kagawa
26
Eiji Kubo
Đội hình dự bị
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
2 Leonardo Andriel dos Santos 9
Matsumoto Masaya 28
Jun Nishikawa 66
Lucas Marcos Meireles 99
Ryo Takeuchi 7
Lennart Moser 1
Haruka Motoyama 26
Noah Kenshin Browne 45
Rui Sueyoshi 17
Fagiano Okayama Cerezo Osaka
19 Shion Homma
9 Solomon Sakuragawa
7 Satoki Uejo
35 Kyohei Yoshino
3 Hayato Tanaka
21 Kim Jin Hyeon
6 Kyohei Noborizato
8 Shinji Kagawa
26 Eiji Kubo

Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Cerezo Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 3.67
1 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 6.33
13.67 Phạm lỗi 10.33
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1.33
41% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.1
1.7 Bàn thua 1.1
3.3 Sút trúng cầu môn 4.8
13.6 Phạm lỗi 10.7
4.7 Phạt góc 4.6
1.1 Thẻ vàng 1.2
39.6% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fagiano Okayama (18trận)
Chủ Khách
Cerezo Osaka (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
1
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
4
5
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
2
1
0
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593