BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Elche vs Alaves

Kết quả trận Elche vs Alaves, 19h00 ngày 09/05

Theo dõi trực tiếp Elche vs Alaves trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Elche vs Alaves, 19h00 ngày 09/05

Vòng 35
19:00 ngày 09/05/2026
Elche
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Alaves
Địa điểm: Martinez Valero
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.89
+1
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.05
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 9.6
2-0
10.5 18
2-1
8.4 22
3-1
18 65
3-2
29 50
4-2
85 155
4-3
205 240
0-0
10
1-1
6.1
2-2
15
3-3
80
4-4
250
AOS
40

La Liga » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Alaves hôm nay ngày 09/05/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Alaves tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Elche vs Alaves

Elche Elche
Phút
Alaves Alaves
12'
match yellow.png Pablo Ibanez Lumbreras
29'
match yellow.png Antonio Blanco
33'
match yellow.png Jonathan Castro Otto, Jonny
46'
match change Denis Suarez Fernandez
Ra sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Aleix Febas match yellow.png
50'
51'
match pen 0 - 1 Antonio Martinez Lopez
German Valera mistakenIdentity.false match var
51'
Grady Diangana
Ra sân: Aleix Febas
match change
67'
67'
match change Youssef Enriquez Lekhedim
Ra sân: Antonio Martinez Lopez
Jose Antonio Fernandez Pomares
Ra sân: Tete Morente
match change
67'
69'
match yellow.png Ibrahim Diabate
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz 1 - 1
Kiến tạo: Jose Antonio Fernandez Pomares
match goal
72'
78'
match yellow.png Antonio Sivera Salva
82'
match change Ander Guevara Lajo
Ra sân: Jon Guridi
82'
match change Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Ra sân: Ibrahim Diabate
John Nwankwo Donald
Ra sân: Marc Aguado Pallares
match change
85'
Buba Sangare
Ra sân: Victor Chust
match change
85'
Grady Diangana match yellow.png
88'
88'
match yellow.png Abde Rebbach
Hector Fort
Ra sân: German Valera
match change
89'
John Nwankwo Donald match yellow.png
90'
90'
match change Aitor Manas
Ra sân: Abde Rebbach
Grady Diangana mistakenIdentity.false match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Elche VS Alaves

Elche Elche
Alaves Alaves
Giao bóng trước
match ok
16
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
6
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
1
 
Đánh đầu
 
23
3
 
Cứu thua
 
4
24
 
Cản phá thành công
 
18
5
 
Thử thách
 
3
23
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
2
19
 
Đánh đầu thành công
 
19
4
 
Cản sút
 
3
15
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
7
15
 
Ném biên
 
21
465
 
Số đường chuyền
 
251
87%
 
Chuyền chính xác
 
75%
115
 
Pha tấn công
 
68
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.14
0.86
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.31
1.46
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.36
1.81
 
Cú sút trúng đích
 
1.17
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
31
 
Số quả tạt chính xác
 
12
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
15
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Hector Fort
17
Jose Antonio Fernandez Pomares
18
John Nwankwo Donald
19
Grady Diangana
42
Buba Sangare
5
Federico Redondo
24
Lucas Cepeda
21
Leo Petrot
16
Martim Neto
3
Adria Giner Pedrosa
13
Ignacio Pena Sotorres
46
Juan Piera
Elche Elche 3-5-2
5-3-2 Alaves Alaves
1
Dituro
6
Rigo
22
Affengru...
23
Chust
11
Valera
14
Febas
8
Pallares
12
Villar
15
Morente
20
Munoz
9
Silva
1
Salva
7
Perez
17
Jonny
14
Tenaglia
24
Gonzalez
21
Rebbach
19
Lumbrera...
8
Blanco
18
Guridi
11
Lopez
22
Diabate

Substitutes

4
Denis Suarez Fernandez
6
Ander Guevara Lajo
3
Youssef Enriquez Lekhedim
23
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
34
Aitor Manas
20
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
16
Ville Koski
31
Gregoire Swiderski
5
Jon Pacheco
13
Raul Fernandez Mateos
9
Mariano Diaz Mejia
27
Egoitz Munoz
Đội hình dự bị
Elche Elche
Hector Fort 39
Jose Antonio Fernandez Pomares 17
John Nwankwo Donald 18
Grady Diangana 19
Buba Sangare 42
Federico Redondo 5
Lucas Cepeda 24
Leo Petrot 21
Martim Neto 16
Adria Giner Pedrosa 3
Ignacio Pena Sotorres 13
Juan Piera 46
Elche Alaves
4 Denis Suarez Fernandez
6 Ander Guevara Lajo
3 Youssef Enriquez Lekhedim
23 Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
34 Aitor Manas
20 Calebe Goncalves Ferreira da Silva
16 Ville Koski
31 Gregoire Swiderski
5 Jon Pacheco
13 Raul Fernandez Mateos
9 Mariano Diaz Mejia
27 Egoitz Munoz

Dữ liệu đội bóng:Elche vs Alaves

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 5.33
17 Phạm lỗi 14.67
2 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 3.33
52.33% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.9
3.3 Sút trúng cầu môn 4.3
13 Phạm lỗi 13.9
4.4 Phạt góc 5.2
2 Thẻ vàng 2.8
55.3% Kiểm soát bóng 44%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Elche (42trận)
Chủ Khách
Alaves (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
5
5
HT-H/FT-T
5
8
3
5
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
6
3
5
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
3
1
HT-H/FT-B
0
0
3
2
HT-B/FT-B
2
3
1
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593