BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Dinamo Bucuresti vs Fcsb

Kết quả trận Dinamo Bucuresti vs FCSB, 00h30 ngày 30/05

Theo dõi trực tiếp Dinamo Bucuresti vs Fcsb trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Dinamo Bucuresti vs FCSB, 00h30 ngày 30/05

Vòng
00:30 ngày 30/05/2026
Dinamo Bucuresti
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
FCSB

90phút [1-1], 120phút [1-2]

Địa điểm: Dinamo Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.793
+0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.934
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 6.9
2-0
12.5 12.5
2-1
9.7 31
3-1
23 96
3-2
36 71
4-2
91 91
4-3
151 151
0-0
7.6
1-1
5.8
2-2
15
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Romania

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Bucuresti vs FCSB hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Bucuresti vs FCSB tại VĐQG Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Bucuresti vs FCSB hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Bucuresti vs FCSB

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Phút
FCSB FCSB
10'
match goal 0 - 1 Joyskim Dawa Tchakonte
Kiến tạo: Mihai Toma
Nikita Stoioanov match yellow.png
14'
15'
match yellow.png Octavian George Popescu
46'
match change Mihai Lixandru
Ra sân: Octavian George Popescu
Georgi Milanov match yellow.png
51'
Ianis Tarba
Ra sân: Georgi Milanov
match change
57'
Devis Rogers Epassy Mboka match yellow.png
63'
Valentin Ticu
Ra sân: Raul Oprut
match change
64'
Mamoudou Karamoko
Ra sân: Iulius Andrei Marginean
match change
65'
Mamoudou Karamoko 1 - 1 match goal
73'
Danny Armstrong match yellow.png
76'
82'
match yellow.png Mihai Lixandru
Jordan IKOKO
Ra sân: Maxime Sivis
match change
85'
Adrian Caragea
Ra sân: Alexandru Musi
match change
85'
86'
match yellow.png Juri Cisotti
Adrian Caragea match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Darius Dumitru Olaru
90'
match change David Popa
Ra sân: Mihai Toma
91'
match change Alexandru Pantea
Ra sân: Risto Radunovic
91'
match change Mamadou Khady Thiam
Ra sân: Juri Cisotti
Valentin Ticu match yellow.png
104'
105'
match change Ofri Arad
Ra sân: Darius Dumitru Olaru
107'
match goal 1 - 2 Ofri Arad
Kiến tạo: Florin Lucian Tanase
Matteo Dutu
Ra sân: Danny Armstrong
match change
111'
117'
match change Andre Duarte
Ra sân: Florin Lucian Tanase
119'
match yellow.png Valentin Cretu
120'
match yellow.png Ofri Arad

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Bucuresti VS FCSB

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
FCSB FCSB
22
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
17
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Phạt góc
 
2
19
 
Sút Phạt
 
17
0
 
Việt vị
 
1
6
 
Thẻ vàng
 
6
1
 
Yellow card (Overtime)
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
5
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
10
27
 
Long pass
 
34
5
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
13
8
 
Đánh chặn
 
8
33
 
Ném biên
 
24
672
 
Số đường chuyền
 
361
87%
 
Chuyền chính xác
 
72%
157
 
Pha tấn công
 
100
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.21
0.81
 
Cú sút trúng đích
 
2.57
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
26
 
Số quả tạt chính xác
 
10
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
19
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Antonio Bordusanu
24
Adrian Caragea
30
Matteo Dutu
32
Jordan IKOKO
9
Mamoudou Karamoko
6
Cristian Licsandru
88
Matteo N'Giuwu
99
Alexandru Pop
73
Alexandru Rosca
23
Ianis Tarba
55
Valentin Ticu
26
Stefan Toader
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti 4-3-3
4-3-3 FCSB FCSB
1
Mboka
3
Oprut
15
Stoioano...
4
Boateng
27
Sivis
10
Cirjan
90
Marginea...
8
Gnahore
7
Musi
77
Armstron...
17
Milanov
32
Tarnovan...
2
Cretu
5
Tchakont...
17
Popescu
33
Radunovi...
10
Tanase
18
Fernande...
27
Olaru
22
Toma
31
Cisotti
37
Popescu

Substitutes

15
Ofri Arad
23
Ionut Cercel
3
Andre Duarte
16
Mihai Lixandru
30
Siyabonga Ngezama
28
Alexandru Pantea
98
David Popa
13
Matei Popa
90
Alexandru Constantin Stoian
93
Mamadou Khady Thiam
38
Lucas Zima
Đội hình dự bị
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Antonio Bordusanu 20
Adrian Caragea 24
Matteo Dutu 30
Jordan IKOKO 32
Mamoudou Karamoko 9
Cristian Licsandru 6
Matteo N'Giuwu 88
Alexandru Pop 99
Alexandru Rosca 73
Ianis Tarba 23
Valentin Ticu 55
Stefan Toader 26
Dinamo Bucuresti FCSB
15 Ofri Arad
23 Ionut Cercel
3 Andre Duarte
16 Mihai Lixandru
30 Siyabonga Ngezama
28 Alexandru Pantea
98 David Popa
13 Matei Popa
90 Alexandru Constantin Stoian
93 Mamadou Khady Thiam
38 Lucas Zima

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Bucuresti vs FCSB

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 8.33
11.33 Phạm lỗi 17.67
4.33 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 4
56.67% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 5.2
11 Phạm lỗi 13
4.3 Phạt góc 6.1
2.7 Thẻ vàng 2.3
54.9% Kiểm soát bóng 57.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Bucuresti (46trận)
Chủ Khách
FCSB (60trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
10
6
HT-H/FT-T
5
2
2
6
HT-B/FT-T
0
0
2
2
HT-T/FT-H
1
3
1
1
HT-H/FT-H
5
6
5
3
HT-B/FT-H
2
0
1
3
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
2
4
2
2
HT-B/FT-B
1
3
5
7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593