BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Crystal Palace vs Fiorentina

Kết quả trận Crystal Palace vs Fiorentina, 02h00 ngày 10/04

Theo dõi trực tiếp Crystal Palace vs Fiorentina trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Crystal Palace vs Fiorentina, 02h00 ngày 10/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 10/04/2026
Crystal Palace
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Fiorentina
Địa điểm: Selhurst Park Stadium
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.892
+2
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.813
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 13.5
2-0
6.5 38
2-1
7.9 11.5
3-1
13.5 26
3-2
36 32
4-2
80 220
4-3
225 225
0-0
9.4
1-1
7.3
2-2
22
3-3
135
4-4
225
AOS
24

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Fiorentina hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Fiorentina tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Fiorentina

Crystal Palace Crystal Palace
Phút
Fiorentina Fiorentina
21'
match yellow.png Domilson Cordeiro dos Santos
Jean Philippe Mateta 1 - 0 match pen
24'
Tyrick Mitchell 2 - 0 match goal
31'
Yeremi Pino
Ra sân: Evann Guessand
match change
65'
69'
match yellow.png Roberto Piccoli
Chris Richards match yellow.png
76'
78'
match change Jacopo Fazzini
Ra sân: Jack Harrison
78'
match change Luis Francisco Balbo Vieira
Ra sân: Robin Gosens
82'
match change Pietro Comuzzo
Ra sân: Marin Pongracic
Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Jean Philippe Mateta
match change
83'
Ismaila Sarr 3 - 0
Kiến tạo: Daichi Kamada
match goal
90'
Brennan Johnson
Ra sân: Daichi Kamada
match change
90'
90'
match change Giorgio Puzzoli
Ra sân: Albert Gudmundsson
90'
match change Rolando Mandragora
Ra sân: Nicolo Fagioli
Will Hughes
Ra sân: Adam Wharton
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Fiorentina

Crystal Palace Crystal Palace
Fiorentina Fiorentina
17
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
9
32
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
4
13
 
Ném biên
 
18
449
 
Số đường chuyền
 
418
87%
 
Chuyền chính xác
 
83%
108
 
Pha tấn công
 
83
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
7
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
3.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.45
2.16
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.45
2.26
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.45
2.89
 
Cú sút trúng đích
 
0.42
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
20
 
Số quả tạt chính xác
 
9
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
14
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Yeremi Pino
8
Jefferson Andres Lerma Solis
11
Brennan Johnson
19
Will Hughes
31
Remi Luke Matthews
44
Walter Benitez
17
Nathaniel Clyne
24
Borna Sosa
55
Justin Devenny
34
Chadi Riad
59
Rio Cardines
Crystal Palace Crystal Palace 3-4-3
4-3-3 Fiorentina Fiorentina
1
Henderso...
23
Canvot
5
Lacroix
26
Richards
3
Mitchell
18
Kamada
20
Wharton
2
Munoz
29
Guessand
14
Mateta
7
Sarr
43
Quintana
2
Santos
5
Pongraci...
6
Ranieri
21
Gosens
80
Fabbian
44
Fagioli
27
Ndour
17
Harrison
91
Piccoli
10
Gudmunds...

Substitutes

22
Jacopo Fazzini
62
Luis Francisco Balbo Vieira
15
Pietro Comuzzo
8
Rolando Mandragora
69
Giorgio Puzzoli
50
Pietro Leonardelli
53
Oliver Christensen
23
Eman Kospo
60
Eddy Kouadio
61
Riccardo Braschi
64
Lapo Deli
Đội hình dự bị
Crystal Palace Crystal Palace
Yeremi Pino 10
Jefferson Andres Lerma Solis 8
Brennan Johnson 11
Will Hughes 19
Remi Luke Matthews 31
Walter Benitez 44
Nathaniel Clyne 17
Borna Sosa 24
Justin Devenny 55
Chadi Riad 34
Rio Cardines 59
Crystal Palace Fiorentina
22 Jacopo Fazzini
62 Luis Francisco Balbo Vieira
15 Pietro Comuzzo
8 Rolando Mandragora
69 Giorgio Puzzoli
50 Pietro Leonardelli
53 Oliver Christensen
23 Eman Kospo
60 Eddy Kouadio
61 Riccardo Braschi
64 Lapo Deli

Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Fiorentina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3
10 Phạm lỗi 12
3.67 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
43.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
1.6 Bàn thua 1
4.3 Sút trúng cầu môn 2.9
10.4 Phạm lỗi 11.4
3.2 Phạt góc 3.6
1.8 Thẻ vàng 2.2
43.6% Kiểm soát bóng 47.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crystal Palace (59trận)
Chủ Khách
Fiorentina (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
5
6
HT-H/FT-T
4
3
3
4
HT-B/FT-T
1
3
1
1
HT-T/FT-H
3
0
1
0
HT-H/FT-H
8
5
4
5
HT-B/FT-H
1
2
4
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
1
3
HT-B/FT-B
5
8
7
6

Crystal Palace Crystal Palace
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Jefferson Andres Lerma SolisTiền vệ phòng ngự 1 0 0 10 8 80% 0 0 13 6.6
18Daichi KamadaTiền vệ công 1 0 4 43 38 88.37% 3 0 52 7.6
1Dean HendersonThủ môn 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 35 7
7Ismaila SarrCánh phải 4 1 1 18 13 72.22% 4 1 39 8
14Jean Philippe MatetaTiền đạo cắm 4 2 1 9 8 88.89% 0 1 19 7.5
2Daniel MunozHậu vệ cánh phải 1 0 5 50 42 84% 5 1 74 7.2
26Chris RichardsTrung vệ 0 0 0 47 41 87.23% 0 1 56 7.1
5Maxence LacroixTrung vệ 1 0 0 36 34 94.44% 0 2 45 6.9
29Evann GuessandCánh phải 2 0 1 18 14 77.78% 1 1 37 7.4
3Tyrick MitchellHậu vệ cánh trái 1 1 0 27 25 92.59% 3 1 40 7.4
10Yeremi PinoCánh phải 1 1 1 17 17 100% 0 1 25 8
20Adam WhartonTiền vệ phòng ngự 0 0 2 70 60 85.71% 4 0 80 7.4
23Jaydee CanvotTrung vệ 1 1 0 76 71 93.42% 0 2 84 7.3

Fiorentina Fiorentina
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
43David De Gea QuintanaThủ môn 0 0 0 38 27 71.05% 0 0 48 6.8
21Robin GosensHậu vệ cánh trái 1 0 0 32 23 71.88% 0 0 47 5.8
10Albert GudmundssonTiền đạo thứ 2 2 1 1 20 17 85% 0 1 27 6.4
17Jack HarrisonCánh trái 0 0 1 27 20 74.07% 4 0 42 6.8
2Domilson Cordeiro dos SantosHậu vệ cánh phải 0 0 3 53 43 81.13% 1 0 66 6.2
5Marin PongracicTrung vệ 0 0 1 64 62 96.88% 0 0 76 6.3
6Luca RanieriTrung vệ 0 0 0 51 44 86.27% 0 2 66 6.9
44Nicolo FagioliTiền vệ trụ 0 0 0 55 42 76.36% 1 0 69 6.4
91Roberto PiccoliTiền đạo cắm 3 1 0 16 12 75% 0 3 31 6.2
27Cher NdourTiền vệ trụ 1 0 1 35 32 91.43% 0 2 45 6.8
80Giovanni FabbianTiền vệ công 1 0 1 11 10 90.91% 2 0 25 6.2
22Jacopo FazziniTiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 1 0 10 6.3
15Pietro ComuzzoTrung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.2
62Luis Francisco Balbo VieiraHậu vệ cánh trái 0 0 0 7 7 100% 0 0 10 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593