BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Crvena Zvezda vs Lille

Kết quả trận Crvena Zvezda vs Lille, 00h45 ngày 27/02

Theo dõi trực tiếp Crvena Zvezda vs Lille trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Crvena Zvezda vs Lille, 00h45 ngày 27/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 27/02/2026
Crvena Zvezda
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Lille

90phút [0-1], 120phút [0-2]

Địa điểm: Red Star Stadium
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.98
-0.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 8.2
2-0
16 12
2-1
10.5 40
3-1
26 135
3-2
34 90
4-2
115 80
4-3
210 175
0-0
11
1-1
6.1
2-2
13.5
3-3
65
4-4
220
AOS
36

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Lille hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs Lille

Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Phút
Lille Lille
4'
match goal 0 - 1 Olivier Giroud
Kiến tạo: Benjamin Andre
Franklin Tebo Uchenna match yellow.png
36'
Milos Veljkovic
Ra sân: Franklin Tebo Uchenna
match change
46'
Marko Arnautovic
Ra sân: Jay Enem
match change
46'
52'
match yellow.png Ayyoub Bouaddi
Tomás Hndel match yellow.png
68'
71'
match change Felix Correia
Ra sân: Gaetan Perrin
Timi Max Elsnik
Ra sân: Tomás Hndel
match change
71'
95'
match change Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
95'
match change Nathan Ngoy
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
99'
match goal 0 - 2 Nathan Ngoy
Kiến tạo: Felix Correia
Aleksandar Katai
Ra sân: Vasilije Kostov
match change
104'
Douglas Owusu
Ra sân: Rodrigo de Souza Prado
match change
104'
Adem Avdic
Ra sân: Nair Tiknizyan
match change
106'
106'
match change Calvin Verdonk
Ra sân: Romain Perraud
Adem Avdic match yellow.png
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS Lille

Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Lille Lille
15
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
17
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
6
2
 
Corners (Overtime)
 
2
13
 
Sút Phạt
 
17
4
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Yellow card (Overtime)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
4
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
3
27
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
9
48
 
Long pass
 
36
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
5
2
 
Offside (Overtime)
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
2
31
 
Đánh đầu thành công
 
35
7
 
Cản sút
 
6
19
 
Rê bóng thành công
 
7
9
 
Đánh chặn
 
11
24
 
Ném biên
 
28
582
 
Số đường chuyền
 
477
81%
 
Chuyền chính xác
 
76%
137
 
Pha tấn công
 
133
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
81
 
Số pha tranh chấp thành công
 
74
0.53
 
Cú sút trúng đích
 
1.6
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
44
 
Số quả tạt chính xác
 
20
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
31
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
37
 
Phá bóng
 
56

Đội hình xuất phát

Substitutes

89
Marko Arnautovic
10
Aleksandar Katai
13
Milos Veljkovic
21
Timi Max Elsnik
71
Adem Avdic
35
Douglas Owusu
6
Mahmudu Bajo
28
Vuk Draskic
45
Stefan Gudelj
40
Luka Zaric
18
Omri Glazer
Crvena Zvezda Crvena Zvezda 3-1-4-2
4-2-3-1 Lille Lille
1
Matheus
30
Uchenna
5
Prado
25
Erakovic
33
Krunic
23
Tiknizya...
20
Hndel
22
Kostov
66
Seol
17
Silva
42
Enem
1
Ozer
22
Carvalho
18
Mangulu
23
Mandi
15
Perraud
21
Andre
32
Bouaddi
28
Perrin
10
Haraldss...
7
Pardo
9
Giroud

Substitutes

3
Nathan Ngoy
24
Calvin Verdonk
27
Felix Correia
17
Ngal Ayel Mukau
6
Nabil Bentaleb
16
Arnaud Bodart
20
Noah Edjouma
38
Maxima Goffi
35
Soriba Diaoune
60
Zadig Lanssade
42
Saad Boussadia
Đội hình dự bị
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Marko Arnautovic 89
Aleksandar Katai 10
Milos Veljkovic 13
Timi Max Elsnik 21
Adem Avdic 71
Douglas Owusu 35
Mahmudu Bajo 6
Vuk Draskic 28
Stefan Gudelj 45
Luka Zaric 40
Omri Glazer 18
Crvena Zvezda Lille
3 Nathan Ngoy
24 Calvin Verdonk
27 Felix Correia
17 Ngal Ayel Mukau
6 Nabil Bentaleb
16 Arnaud Bodart
20 Noah Edjouma
38 Maxima Goffi
35 Soriba Diaoune
60 Zadig Lanssade
42 Saad Boussadia

Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs Lille

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 5
9.67 Phạm lỗi 9.33
6.33 Phạt góc 6.67
0.33 Thẻ vàng 2.67
64% Kiểm soát bóng 61.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 0.7
7.3 Sút trúng cầu môn 4.7
12.9 Phạm lỗi 9.1
6.2 Phạt góc 4.4
1.4 Thẻ vàng 2.6
64.9% Kiểm soát bóng 55.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crvena Zvezda (58trận)
Chủ Khách
Lille (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
15
1
5
6
HT-H/FT-T
2
2
6
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
5
5
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
4
2
4
HT-B/FT-B
3
17
6
8

Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
89Marko ArnautovicTiền đạo cắm 1 1 1 23 20 86.96% 3 1 35 6.21
33Rade KrunicTiền vệ phòng ngự 0 0 0 49 39 79.59% 0 6 62 7.02
13Milos VeljkovicTrung vệ 0 0 0 53 47 88.68% 2 1 70 6.61
1MatheusThủ môn 0 0 0 46 34 73.91% 0 0 67 7.39
21Timi Max ElsnikTiền vệ trụ 0 0 0 27 21 77.78% 4 1 38 6.59
5Rodrigo de Souza PradoTrung vệ 0 0 1 68 59 86.76% 0 5 90 7.37
10Aleksandar KataiTiền vệ công 0 0 0 5 3 60% 1 1 6 6.03
23Nair TiknizyanHậu vệ cánh trái 3 0 0 42 33 78.57% 4 1 81 6.47
17Bruno Duarte da SilvaTiền đạo cắm 2 0 1 38 24 63.16% 5 4 63 6.19
66Young-woo SeolHậu vệ cánh phải 1 1 1 56 45 80.36% 6 1 72 6.68
25Strahinja ErakovicTrung vệ 0 0 1 53 48 90.57% 4 4 90 7.52
20Tomás HndelTiền vệ phòng ngự 1 0 0 29 26 89.66% 5 1 43 5.88
30Franklin Tebo UchennaTrung vệ 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 31 6.06
71Adem AvdicHậu vệ cánh trái 0 0 2 5 3 60% 2 0 14 6.6
22Vasilije KostovTiền vệ trụ 4 0 0 26 21 80.77% 5 2 54 6.58
42Jay EnemTiền đạo cắm 1 1 0 10 6 60% 0 1 19 5.96
35Douglas OwusuCánh phải 1 0 0 6 6 100% 0 1 9 5.75

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
21Benjamin AndreTiền vệ phòng ngự 2 1 1 60 47 78.33% 1 9 90 9.09
9Olivier GiroudTiền đạo cắm 2 2 1 40 27 67.5% 0 12 58 8.55
23Aissa MandiTrung vệ 0 0 1 53 43 81.13% 0 0 66 7.28
18Chancel Mbemba ManguluTrung vệ 0 0 1 45 37 82.22% 0 2 67 7.61
24Calvin VerdonkHậu vệ cánh trái 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 10 6.11
28Gaetan PerrinCánh phải 2 2 0 19 14 73.68% 6 1 44 6.77
15Romain PerraudHậu vệ cánh trái 1 0 1 27 17 62.96% 5 1 64 7.63
1Berke OzerThủ môn 0 0 0 49 31 63.27% 0 0 57 7.34
7Matias Fernandez PardoCánh trái 4 1 2 26 22 84.62% 1 2 49 6.59
10Hakon Arnar HaraldssonTiền vệ công 1 0 1 30 21 70% 1 1 45 6.65
27Felix CorreiaCánh trái 1 1 2 17 14 82.35% 3 1 40 7.2
3Nathan NgoyTrung vệ 1 1 1 8 6 75% 0 1 18 7.47
22Tiago Santos CarvalhoHậu vệ cánh phải 1 0 0 43 33 76.74% 3 1 79 7.06
17Ngal Ayel MukauTiền vệ phòng ngự 1 0 0 9 6 66.67% 0 1 14 6.66
32Ayyoub BouaddiTiền vệ trụ 0 0 1 39 34 87.18% 0 2 51 6.97

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593