BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Central Coast Mariners vs Brisbane Roar

Kết quả trận Central Coast Mariners vs Brisbane Roar, 16h35 ngày 10/04

Theo dõi trực tiếp Central Coast Mariners vs Brisbane Roar trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Central Coast Mariners vs Brisbane Roar, 16h35 ngày 10/04

Vòng 24
16:35 ngày 10/04/2026
Central Coast Mariners
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Brisbane Roar
Địa điểm: Central Coast Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.862
-1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 8.8
2-0
18.5 12
2-1
11 46
3-1
26 150
3-2
32 90
4-2
100 60
4-3
175 130
0-0
13.5
1-1
6.4
2-2
12.5
3-3
55
4-4
215
AOS
26

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Brisbane Roar

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Phút
Brisbane Roar Brisbane Roar
4'
match goal 0 - 1 Samuel Klein
Kiến tạo: James McGarry
James Donachie match yellow.png
12'
25'
match yellow.png Samuel Klein
Nathanael Blair
Ra sân: Sabit James Ngor
match change
46'
Chris Donnell
Ra sân: Bailey Brandtman
match change
46'
Jesse Mantell 1 - 1
Kiến tạo: Haine Eames
match goal
51'
Jesse Mantell Goal awarded match var
53'
Nathanael Blair 2 - 1
Kiến tạo: Lucas Mauragis
match goal
58'
Lucas Mauragis match yellow.png
61'
61'
match yellow.png Michael Ruhs
63'
match change Henry Hore
Ra sân: Michael Ruhs
63'
match change Quinn Macnicol
Ra sân: Niall Thom
Harrison Steele
Ra sân: Lucas Mauragis
match change
70'
73'
match change Jordan Lauton
Ra sân: James O Shea
81'
match change Ben Halloran
Ra sân: Georgios Vrakas
Arthur De Lima
Ra sân: Oliver Lavale
match change
81'
Nathan Paull
Ra sân: Ali Auglah
match change
85'
Nathanael Blair match yellow.png
87'
90'
match goal 2 - 2 Jordan Lauton

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Brisbane Roar

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Brisbane Roar Brisbane Roar
5
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Phạt góc
 
10
15
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
1
 
Đánh đầu
 
2
4
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
2
18
 
Long pass
 
30
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
2
0
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
8
18
 
Ném biên
 
24
397
 
Số đường chuyền
 
382
81%
 
Chuyền chính xác
 
82%
77
 
Pha tấn công
 
105
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.37
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.12
0.37
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.12
0.32
 
Cú sút trúng đích
 
1.47
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
12
 
Số quả tạt chính xác
 
26
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
32
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Nathanael Blair
48
Chris Donnell
16
Harrison Steele
22
Arthur De Lima
3
Nathan Paull
43
Jacob Nasso
40
Dylan Peraic Cullen
Central Coast Mariners Central Coast Mariners 4-4-2
4-1-4-1 Brisbane Roar Brisbane Roar
30
Redmayne
5
Mauragis
26
Tapp
2
Donachie
15
Roux
11
Ngor
45
Mantell
6
Eames
72
Auglah
23
Lavale
37
Brandtma...
1
Bouzanis
2
Salas
5
Lode
3
Valkanis
23
McGarry
31
Maieroni
19
Ruhs
8
Klein
26
Shea
10
Vrakas
39
Thom

Substitutes

30
Quinn Macnicol
13
Henry Hore
44
Jordan Lauton
27
Ben Halloran
11
Macklin Freke
16
Matthew Dench
6
Austin Ludwik
Đội hình dự bị
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Nathanael Blair 18
Chris Donnell 48
Harrison Steele 16
Arthur De Lima 22
Nathan Paull 3
Jacob Nasso 43
Dylan Peraic Cullen 40
Central Coast Mariners Brisbane Roar
30 Quinn Macnicol
13 Henry Hore
44 Jordan Lauton
27 Ben Halloran
11 Macklin Freke
16 Matthew Dench
6 Austin Ludwik

Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Brisbane Roar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 4
11.67 Phạm lỗi 13
1.67 Phạt góc 6.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
40% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.6
4.6 Sút trúng cầu môn 4.5
9.6 Phạm lỗi 12.9
3 Phạt góc 4.4
1.8 Thẻ vàng 2.3
41.7% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Central Coast Mariners (26trận)
Chủ Khách
Brisbane Roar (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
3
3
HT-H/FT-T
0
2
0
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
4
1
3
2
HT-B/FT-H
3
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
3
2
2
3
HT-B/FT-B
0
3
2
0

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
30Andrew RedmayneThủ môn 0 0 0 19 12 63.16% 0 0 36 6.6
2James DonachieTrung vệ 0 0 0 72 62 86.11% 0 4 83 6.7
15Storm RouxHậu vệ cánh phải 0 0 0 55 44 80% 1 1 76 6.1
72Ali AuglahForward 0 0 0 14 10 71.43% 2 0 25 6.7
5Lucas MauragisHậu vệ cánh trái 0 0 1 26 18 69.23% 2 0 39 6.6
16Harrison SteeleTiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 3 60% 0 0 12 6.5
48Chris DonnellTiền vệ trụ 0 0 0 17 12 70.59% 2 1 30 6.8
26Brad TappTiền vệ phòng ngự 0 0 0 57 53 92.98% 0 1 71 7.3
18Nathanael BlairTiền đạo cắm 2 2 0 4 4 100% 0 0 18 7.2
11Sabit James NgorCánh phải 1 1 0 8 5 62.5% 1 2 15 6.4
3Nathan PaullTrung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.3
37Bailey BrandtmanTiền đạo cắm 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 22 6.5
23Oliver LavaleTiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 1 2 16 6.1
22Arthur De LimaTiền vệ công 0 0 1 4 3 75% 0 0 7 6.3
6Haine EamesTiền vệ công 1 0 2 56 47 83.93% 3 2 77 6.6
45Jesse MantellMidfielder 1 1 1 36 32 88.89% 0 0 55 8.1

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Dean BouzanisThủ môn 0 0 0 31 20 64.52% 0 1 36 5.7
27Ben HalloranCánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.4
26James O SheaTiền vệ trụ 0 0 2 44 39 88.64% 2 0 52 6.9
5Marius LodeDefender 0 0 0 59 54 91.53% 0 2 73 6.9
23James McGarryHậu vệ cánh trái 2 1 2 23 20 86.96% 7 0 46 6.7
2Youstin SalasTiền vệ phòng ngự 0 0 2 36 28 77.78% 3 2 75 7.1
13Henry HoreCánh phải 1 0 1 10 8 80% 3 0 21 6.1
10Georgios VrakasTiền vệ công 0 0 1 16 13 81.25% 3 0 31 6.6
19Michael RuhsTiền đạo cắm 1 1 2 9 6 66.67% 3 0 24 6.2
8Samuel KleinTiền vệ trụ 3 2 1 29 21 72.41% 1 4 43 7.3
30Quinn MacnicolTiền vệ trụ 2 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.7
44Jordan LautonTiền vệ trụ 1 1 0 4 2 50% 0 1 8 7.5
31Noah MaieroniTiền vệ phòng ngự 4 1 0 53 46 86.79% 3 0 69 6.5
39Niall ThomMidfielder 1 0 0 9 5 55.56% 0 2 22 6.7
3Dimitrios ValkanisTrung vệ 0 0 0 47 42 89.36% 1 1 61 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593