BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Brisbane Roar vs Melbourne City

Kết quả trận Brisbane Roar vs Melbourne City, 14h00 ngày 18/04

Theo dõi trực tiếp Brisbane Roar vs Melbourne City trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Brisbane Roar vs Melbourne City, 14h00 ngày 18/04

Vòng 25
14:00 ngày 18/04/2026
Brisbane Roar
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 0)
Melbourne City
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.869
-0.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.961
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 7.3
2-0
20 10
2-1
12 60
3-1
34 215
3-2
42 135
4-2
160 70
4-3
220 175
0-0
11
1-1
6.3
2-2
14.5
3-3
75
4-4
225
AOS
32

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Melbourne City

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
Melbourne City Melbourne City
Justin Vidic 1 - 0 match goal
44'
61'
match change Medin Memeti
Ra sân: Andrew Nabbout
61'
match pen 1 - 1 Marcus Younis
61'
match change Peter Antoniou
Ra sân: Harrison Shillington
66'
match goal 1 - 2 Marcus Younis
Quinn Macnicol
Ra sân: Georgios Vrakas
match change
70'
Matthew Dench
Ra sân: James McGarry
match change
70'
James O Shea
Ra sân: Jordan Lauton
match change
74'
75'
match change Emin Durakovic
Ra sân: Kavian Rahmani
75'
match change Mathew Leckie
Ra sân: Zane Schreiber
80'
match goal 1 - 3 Medin Memeti
Kiến tạo: Elbasan Rashani
81'
match change Max Caputo
Ra sân: Marcus Younis
Niall Thom
Ra sân: Marius Lode
match change
82'
84'
match yellow.png Andreas Kuen
89'
match yellow.png Medin Memeti
Youstin Salas 2 - 3 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Melbourne City

Brisbane Roar Brisbane Roar
Melbourne City Melbourne City
15
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
14
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
3
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
13
26
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
0
6
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
5
27
 
Ném biên
 
15
422
 
Số đường chuyền
 
340
79%
 
Chuyền chính xác
 
77%
88
 
Pha tấn công
 
83
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.51
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.33
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.72
1.18
 
Cú sút trúng đích
 
3.36
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
13
 
Số quả tạt chính xác
 
12
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
18
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Quinn Macnicol
16
Matthew Dench
26
James O Shea
39
Niall Thom
11
Macklin Freke
6
Austin Ludwik
19
Michael Ruhs
Brisbane Roar Brisbane Roar 4-2-3-1
4-3-3 Melbourne City Melbourne City
1
Bouzanis
23
McGarry
5
Lode
3
Valkanis
2
Salas
8
Klein
31
Maieroni
10
Vrakas
44
Lauton
13
Hore
17
Vidic
1
Beach
36
Shilling...
22
Ferreyra
26
Soupraye...
16
Behich
30
Kuen
19
Schreibe...
47
Rahmani
28
Younis
15
Nabbout
11
Rashani

Substitutes

37
Peter Antoniou
35
Medin Memeti
7
Mathew Leckie
39
Emin Durakovic
17
Max Caputo
40
James Nieuwenhuizen
2
Harrison Andrew Delbridge
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Quinn Macnicol 30
Matthew Dench 16
James O Shea 26
Niall Thom 39
Macklin Freke 11
Austin Ludwik 6
Michael Ruhs 19
Brisbane Roar Melbourne City
37 Peter Antoniou
35 Medin Memeti
7 Mathew Leckie
39 Emin Durakovic
17 Max Caputo
40 James Nieuwenhuizen
2 Harrison Andrew Delbridge

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Melbourne City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 13.67
6.33 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
62.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 0.8
4.5 Sút trúng cầu môn 5
12.9 Phạm lỗi 11.9
4.4 Phạt góc 5.2
2.3 Thẻ vàng 2
49.3% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (26trận)
Chủ Khách
Melbourne City (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
6
3
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
3
HT-H/FT-H
3
2
3
5
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
2
0
1
1
HT-H/FT-B
2
3
4
2
HT-B/FT-B
2
0
1
3

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Dean BouzanisThủ môn 0 0 0 51 30 58.82% 0 0 57 6.9
26James O SheaTiền vệ trụ 0 0 0 15 12 80% 0 0 16 6.4
5Marius LodeDefender 0 0 0 46 42 91.3% 0 2 51 6
23James McGarryHậu vệ cánh trái 0 0 1 32 24 75% 2 0 54 6.5
2Youstin SalasTiền vệ phòng ngự 1 1 0 43 29 67.44% 2 2 65 7
13Henry HoreCánh phải 1 0 2 35 31 88.57% 2 0 50 6.6
10Georgios VrakasTiền vệ công 1 0 0 16 14 87.5% 1 1 24 6.2
8Samuel KleinTiền vệ trụ 4 0 1 43 30 69.77% 0 2 62 7.5
30Quinn MacnicolTiền vệ trụ 1 1 2 6 4 66.67% 1 0 15 6.7
17Justin VidicTiền đạo cắm 5 1 0 13 12 92.31% 0 5 29 7.7
44Jordan LautonTiền vệ trụ 0 0 1 15 9 60% 1 1 28 6.3
31Noah MaieroniTiền vệ phòng ngự 1 0 1 44 38 86.36% 1 0 59 6.1
16Matthew DenchHậu vệ cánh trái 0 0 1 11 10 90.91% 3 0 21 6.3
39Niall ThomMidfielder 0 0 0 4 3 75% 0 1 6 6.5
3Dimitrios ValkanisTrung vệ 1 0 0 48 44 91.67% 0 4 61 6.4

Melbourne City Melbourne City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
26Samuel SouprayenTrung vệ 0 0 0 56 47 83.93% 0 0 72 6.2
7Mathew LeckieCánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 10 6.6
16Aziz BehichHậu vệ cánh trái 1 0 0 33 27 81.82% 3 0 57 5.9
11Elbasan RashaniCánh trái 0 0 1 25 18 72% 2 3 33 7.9
15Andrew NabboutCánh phải 1 0 0 8 4 50% 0 1 14 6.2
30Andreas KuenTiền vệ trụ 1 1 2 27 21 77.78% 0 0 40 6.8
22German FerreyraTrung vệ 0 0 1 54 44 81.48% 0 6 71 6.9
17Max CaputoTiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 2 4 6.5
39Emin DurakovicTiền vệ trái 0 0 0 4 3 75% 1 1 6 6.5
28Marcus YounisForward 4 3 0 10 8 80% 1 1 26 8.7
19Zane SchreiberTiền vệ trụ 0 0 1 26 20 76.92% 2 0 36 6.3
1Patrick BeachThủ môn 0 0 0 37 27 72.97% 0 0 44 6.1
35Medin MemetiTiền đạo cắm 2 2 0 5 4 80% 0 0 9 7.2
36Harrison ShillingtonHậu vệ cánh phải 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 32 6.2
37Peter AntoniouHậu vệ cánh phải 0 0 0 7 6 85.71% 0 1 16 6.5
47Kavian RahmaniCánh trái 1 0 1 19 14 73.68% 3 0 34 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593