Trực tiếp
Bodo Glimt vs Inter Milan
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Bodo Glimt vs Inter Milan, 03h00 ngày 19/02 Vòng Knockouts
03:00 ngày 19/02/2026
Bodo Glimt
Đã kết thúc
3
-
1
(1 - 1)
Inter Milan
Địa điểm: Aspmyra stadium
Thời tiết: Nhiều mây, -4℃~-3℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Inter Milan hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bodo Glimt vs Inter Milan
Sondre Brunstad Fet 1 - 0 Kiến tạo: Kasper Waarst Hogh
20'
30'
1 - 1 Francesco Pio Esposito
45'
Francesco Pio Esposito
61'
Marcus ThuramRa sân: Lautaro Javier Martinez
Jens Petter Hauge 2 - 1 Kiến tạo: Kasper Waarst Hogh
61'
Kasper Waarst Hogh 3 - 1 Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg
64'
76'
Ange-Yoan BonnyRa sân: Francesco Pio Esposito
76'
Luis Henrique Tomaz de LimaRa sân: Matteo Darmian
76'
Piotr ZielinskiRa sân: Henrik Mkhitaryan
Ole Didrik Blomberg
77'
Sondre AuklendRa sân: Ole Didrik Blomberg
78'
Andreas Klausen HelmersenRa sân: Kasper Waarst Hogh
78'
89'
Andy DioufRa sân: Nicolo Barella
Isak Dybvik MaattaRa sân: Sondre Brunstad Fet
89'
Haitam AleesamiRa sân: Jostein Gundersen
89'
Thống kê kỹ thuật Bodo Glimt VS Inter Milan 49%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
51%
7
Số cú sút trong vòng cấm
13
1
Số cú sút ngoài vòng cấm
2
46
Số pha tranh chấp thành công
48
1.17
Bàn thắng kỳ vọng
1.34
2.66
Cú sút trúng đích
0.38
18
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
33
35
Tranh chấp bóng trên sân thắng
35
11
Tranh chấp bóng bổng thắng
13
Dữ liệu đội bóng:Bodo Glimt vs Inter Milan
3
Bàn thắng
2.33
1.33
Bàn thua
1.33
6.33
Sút trúng cầu môn
5.33
10.33
Phạm lỗi
10.33
5.67
Phạt góc
5
0.33
Thẻ vàng
1
66.67%
Kiểm soát bóng
62.33%
2.3
Bàn thắng
2.7
0.9
Bàn thua
1.4
7.1
Sút trúng cầu môn
5.7
8.3
Phạm lỗi
11
7.9
Phạt góc
5.4
0.5
Thẻ vàng
1.6
62.4%
Kiểm soát bóng
58.2%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Midfielder
1
1
1
32
23
71.88%
4
0
44
6.79 19 Sondre Brunstad Fet Midfielder
1
1
0
18
14
77.78%
0
0
25
6.74 6 Jostein Gundersen Defender
0
0
0
45
42
93.33%
0
1
56
6.67 10 Jens Petter Hauge Forward
1
0
1
28
19
67.86%
0
0
34
6.11 15 Fredrik Andre Bjorkan Defender
0
0
0
39
34
87.18%
1
0
58
6.26 26 Hakon Evjen Midfielder
0
0
0
22
19
86.36%
0
0
29
6.45 9 Kasper Waarst Hogh Forward
1
1
1
10
5
50%
0
3
15
7.17 4 Odin Luras Bjortuft Defender
1
0
0
35
33
94.29%
0
0
42
5.84 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
0
0
24
15
62.5%
0
0
31
6.57 11 Ole Didrik Blomberg Forward
0
0
0
13
9
69.23%
2
0
26
6.49 20 Fredrik Sjovold Midfielder
0
0
0
32
24
75%
0
0
42
6.39
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Midfielder
1
1
1
32
23
71.88%
4
1
0
0
6.79 19 Sondre Brunstad Fet Midfielder
1
1
0
18
14
77.78%
0
0
2
0
6.74 6 Jostein Gundersen Defender
0
0
0
45
42
93.33%
0
0
0
0
6.67 10 Jens Petter Hauge Forward
1
0
1
28
19
67.86%
0
0
1
0
6.11 15 Fredrik Andre Bjorkan Defender
0
0
0
39
34
87.18%
1
1
2
0
6.26 26 Hakon Evjen Midfielder
0
0
0
22
19
86.36%
0
1
0
0
6.45 9 Kasper Waarst Hogh Forward
1
1
1
10
5
50%
0
1
0
0
7.17 4 Odin Luras Bjortuft Defender
1
0
0
35
33
94.29%
0
0
0
0
5.84 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
0
0
24
15
62.5%
0
0
0
0
6.57 11 Ole Didrik Blomberg Forward
0
0
0
13
9
69.23%
2
1
2
0
6.49 20 Fredrik Sjovold Midfielder
0
0
0
32
24
75%
0
0
1
0
6.39
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Midfielder
1
0
0
0
0
0
1
6.79 19 Sondre Brunstad Fet Midfielder
1
0
0
0
0
0
1
6.74 6 Jostein Gundersen Defender
2
1
6
0
1
1
1
6.67 10 Jens Petter Hauge Forward
0
0
0
0
0
0
0
6.11 15 Fredrik Andre Bjorkan Defender
1
1
5
0
0
1
0
6.26 26 Hakon Evjen Midfielder
1
0
0
0
0
0
2
6.45 9 Kasper Waarst Hogh Forward
0
0
0
0
0
0
0
7.17 4 Odin Luras Bjortuft Defender
1
0
2
0
1
0
1
5.84 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.57 11 Ole Didrik Blomberg Forward
0
1
0
0
0
0
0
6.49 20 Fredrik Sjovold Midfielder
1
1
1
0
1
0
0
6.39
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Midfielder
1
32
71.88%
4
1
3
0
0
0
6.79 19 Sondre Brunstad Fet Midfielder
0
18
77.78%
0
0
0
0
0
0
6.74 6 Jostein Gundersen Defender
0
45
93.33%
0
0
1
1
0
0
6.67 10 Jens Petter Hauge Forward
1
28
67.86%
0
0
1
1
0
0
6.11 15 Fredrik Andre Bjorkan Defender
0
39
87.18%
1
0
5
1
0
0
6.26 26 Hakon Evjen Midfielder
0
22
86.36%
0
0
1
1
0
0
6.45 9 Kasper Waarst Hogh Forward
1
10
50%
0
0
0
0
0
0
7.17 4 Odin Luras Bjortuft Defender
0
35
94.29%
0
0
0
0
0
0
5.84 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
24
62.5%
0
0
15
7
0
0
6.57 11 Ole Didrik Blomberg Forward
0
13
69.23%
2
0
0
0
0
0
6.49 20 Fredrik Sjovold Midfielder
0
32
75%
0
0
3
0
0
0
6.39
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 36 Matteo Darmian Hậu vệ cánh phải
2
1
1
23
18
78.26%
3
2
36
6.8 1 Yann Sommer Thủ môn
0
0
0
16
11
68.75%
0
0
21
6.41 22 Henrik Mkhitaryan Tiền vệ trụ
1
0
0
23
20
86.96%
0
0
32
6.31 15 Francesco Acerbi Trung vệ
0
0
0
45
43
95.56%
0
0
50
6.29 23 Nicolo Barella Tiền vệ trụ
1
1
3
41
38
92.68%
4
1
56
7.59 25 Manuel Akanji Trung vệ
0
0
0
39
35
89.74%
0
0
48
6.13 10 Lautaro Javier Martinez Tiền đạo cắm
3
0
1
16
14
87.5%
0
2
27
6.83 95 Alessandro Bastoni Trung vệ
0
0
0
56
49
87.5%
1
2
68
6.84 30 Carlos Augusto Hậu vệ cánh trái
3
1
1
26
22
84.62%
0
3
37
6.86 8 Petar Sucic Tiền vệ trụ
0
0
1
20
16
80%
0
0
28
6.03 94 Francesco Pio Esposito Tiền đạo cắm
2
1
1
16
9
56.25%
0
2
26
7.02
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 36 Matteo Darmian Hậu vệ cánh phải
2
1
1
23
18
78.26%
3
0
0
1
6.8 1 Yann Sommer Thủ môn
0
0
0
16
11
68.75%
0
0
0
0
6.41 22 Henrik Mkhitaryan Tiền vệ trụ
1
0
0
23
20
86.96%
0
1
1
0
6.31 15 Francesco Acerbi Trung vệ
0
0
0
45
43
95.56%
0
0
0
0
6.29 23 Nicolo Barella Tiền vệ trụ
1
1
3
41
38
92.68%
4
1
0
0
7.59 25 Manuel Akanji Trung vệ
0
0
0
39
35
89.74%
0
0
1
0
6.13 10 Lautaro Javier Martinez Tiền đạo cắm
3
0
1
16
14
87.5%
0
1
3
1
6.83 95 Alessandro Bastoni Trung vệ
0
0
0
56
49
87.5%
1
0
0
0
6.84 30 Carlos Augusto Hậu vệ cánh trái
3
1
1
26
22
84.62%
0
1
2
0
6.86 8 Petar Sucic Tiền vệ trụ
0
0
1
20
16
80%
0
0
1
0
6.03 94 Francesco Pio Esposito Tiền đạo cắm
2
1
1
16
9
56.25%
0
2
3
0
7.02
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 36 Matteo Darmian Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
0
0
0
6.8 1 Yann Sommer Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.41 22 Henrik Mkhitaryan Tiền vệ trụ
0
2
0
0
0
0
0
6.31 15 Francesco Acerbi Trung vệ
0
3
0
0
1
0
2
6.29 23 Nicolo Barella Tiền vệ trụ
1
2
0
0
0
0
0
7.59 25 Manuel Akanji Trung vệ
1
1
1
0
0
0
0
6.13 10 Lautaro Javier Martinez Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
0
6.83 95 Alessandro Bastoni Trung vệ
3
3
2
0
0
0
1
6.84 30 Carlos Augusto Hậu vệ cánh trái
0
1
1
0
0
0
1
6.86 8 Petar Sucic Tiền vệ trụ
0
0
1
0
0
0
0
6.03 94 Francesco Pio Esposito Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
1
7.02
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 36 Matteo Darmian Hậu vệ cánh phải
1
23
78.26%
3
1
0
0
0
0
6.8 1 Yann Sommer Thủ môn
0
16
68.75%
0
0
10
5
0
0
6.41 22 Henrik Mkhitaryan Tiền vệ trụ
0
23
86.96%
0
0
0
0
0
0
6.31 15 Francesco Acerbi Trung vệ
0
45
95.56%
0
0
4
2
0
0
6.29 23 Nicolo Barella Tiền vệ trụ
3
41
92.68%
4
2
3
3
1
1
7.59 25 Manuel Akanji Trung vệ
0
39
89.74%
0
0
3
2
0
0
6.13 10 Lautaro Javier Martinez Tiền đạo cắm
1
16
87.5%
0
0
0
0
0
0
6.83 95 Alessandro Bastoni Trung vệ
0
56
87.5%
1
0
9
5
0
0
6.84 30 Carlos Augusto Hậu vệ cánh trái
1
26
84.62%
0
0
2
1
0
0
6.86 8 Petar Sucic Tiền vệ trụ
1
20
80%
0
0
0
0
0
0
6.03 94 Francesco Pio Esposito Tiền đạo cắm
1
16
56.25%
0
0
1
0
0
0
7.02