Trực tiếp
Bayern Munich vs Atalanta
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Bayern Munich vs Atalanta, 03h00 ngày 19/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 19/03/2026
Bayern Munich
Đã kết thúc
4
-
1
(1 - 0)
Atalanta
Địa điểm: Allianz Arena
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Atalanta hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Atalanta tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Atalanta
Harry Kane Penalty (VAR xác nhận)
22'
Harry Kane 1 - 0
25'
Harry Kane
25'
Harry Kane 2 - 0 Kiến tạo: Josip Stanisic
54'
Deniz OfliRa sân: Aleksandar Pavlovic
56'
Lennart Karl 3 - 0 Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
56'
57'
Marten de RoonRa sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
57'
Lazar SamardzicRa sân: Charles De Ketelaere
Luis Fernando Diaz Marulanda 4 - 0 Kiến tạo: Lennart Karl
70'
71'
Giacomo RaspadoriRa sân: Kamal Deen Sulemana
71'
Nikola KrstovicRa sân: Gianluca Scamacca
Josip Stanisic↓Ra sân:
72'
Nicolas JacksonRa sân: Harry Kane
72'
Serge GnabryRa sân: Tom Bischof
72'
Hiroki ItoRa sân: Raphael Guerreiro
83'
83'
Honest AhanorRa sân: Giorgio Scalvini
86'
4 - 1 Lazar Samardzic Kiến tạo: Mario Pasalic Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Atalanta 76%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
24%
15
Số cú sút trong vòng cấm
10
10
Số cú sút ngoài vòng cấm
4
36
Số pha tranh chấp thành công
27
2.25
Cú sút trúng đích
3.15
36
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
22
31
Tranh chấp bóng trên sân thắng
21
5
Tranh chấp bóng bổng thắng
6
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Atalanta
1.67
Bàn thắng
1.33
0.33
Bàn thua
1.33
7
Sút trúng cầu môn
4
7
Phạm lỗi
16
1.33
Phạt góc
2.33
1
Thẻ vàng
2
65%
Kiểm soát bóng
49.33%
3.1
Bàn thắng
1.2
1.7
Bàn thua
1
7.9
Sút trúng cầu môn
4.5
8.2
Phạm lỗi
14.2
5.6
Phạt góc
5.1
1.2
Thẻ vàng
1.6
66.2%
Kiểm soát bóng
56.7%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 9 Harry Kane Tiền đạo cắm
3
1
2
32
26
81.25%
1
0
41
7.35 8 Leon Goretzka Tiền vệ trụ
1
0
0
63
59
93.65%
0
0
69
6.55 22 Raphael Guerreiro Hậu vệ cánh trái
2
2
2
41
37
90.24%
2
0
51
6.79 4 Jonathan Glao Tah Trung vệ
0
0
1
60
56
93.33%
0
0
65
6.85 3 Kim Min-Jae Trung vệ
0
0
1
59
55
93.22%
0
4
66
7.34 14 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái
3
0
1
31
31
100%
0
0
39
6.41 44 Josip Stanisic Hậu vệ cánh phải
0
0
2
54
48
88.89%
1
0
64
6.6 40 Jonas Urbig Thủ môn
0
0
0
13
11
84.62%
0
0
17
6.82 20 Tom Bischof Tiền vệ trụ
1
1
1
43
40
93.02%
3
0
54
7.25 45 Aleksandar Pavlovic Tiền vệ phòng ngự
2
1
2
83
81
97.59%
1
0
94
7.17 42 Lennart Karl Tiền vệ công
4
0
1
52
47
90.38%
1
0
63
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 9 Harry Kane Tiền đạo cắm
3
1
2
32
26
81.25%
1
0
0
0
7.35 8 Leon Goretzka Tiền vệ trụ
1
0
0
63
59
93.65%
0
0
1
0
6.55 22 Raphael Guerreiro Hậu vệ cánh trái
2
2
2
41
37
90.24%
2
0
1
0
6.79 4 Jonathan Glao Tah Trung vệ
0
0
1
60
56
93.33%
0
1
0
0
6.85 3 Kim Min-Jae Trung vệ
0
0
1
59
55
93.22%
0
0
0
0
7.34 14 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái
3
0
1
31
31
100%
0
0
0
1
6.41 44 Josip Stanisic Hậu vệ cánh phải
0
0
2
54
48
88.89%
1
0
1
0
6.6 40 Jonas Urbig Thủ môn
0
0
0
13
11
84.62%
0
0
0
0
6.82 20 Tom Bischof Tiền vệ trụ
1
1
1
43
40
93.02%
3
0
1
0
7.25 45 Aleksandar Pavlovic Tiền vệ phòng ngự
2
1
2
83
81
97.59%
1
0
1
0
7.17 42 Lennart Karl Tiền vệ công
4
0
1
52
47
90.38%
1
0
2
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 9 Harry Kane Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
7.35 8 Leon Goretzka Tiền vệ trụ
0
1
1
0
0
0
1
6.55 22 Raphael Guerreiro Hậu vệ cánh trái
0
0
1
0
0
0
0
6.79 4 Jonathan Glao Tah Trung vệ
1
1
1
0
0
1
2
6.85 3 Kim Min-Jae Trung vệ
2
2
2
0
0
2
1
7.34 14 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.41 44 Josip Stanisic Hậu vệ cánh phải
0
1
0
0
0
0
0
6.6 40 Jonas Urbig Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.82 20 Tom Bischof Tiền vệ trụ
3
0
0
0
0
0
0
7.25 45 Aleksandar Pavlovic Tiền vệ phòng ngự
1
2
0
0
0
0
0
7.17 42 Lennart Karl Tiền vệ công
1
0
2
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 9 Harry Kane Tiền đạo cắm
2
32
81.25%
1
0
4
3
0
0
7.35 8 Leon Goretzka Tiền vệ trụ
0
63
93.65%
0
0
1
1
0
0
6.55 22 Raphael Guerreiro Hậu vệ cánh trái
2
41
90.24%
2
1
2
1
0
0
6.79 4 Jonathan Glao Tah Trung vệ
1
60
93.33%
0
0
2
0
0
0
6.85 3 Kim Min-Jae Trung vệ
1
59
93.22%
0
0
4
3
0
0
7.34 14 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái
1
31
100%
0
0
1
1
0
0
6.41 44 Josip Stanisic Hậu vệ cánh phải
2
54
88.89%
1
0
1
0
0
0
6.6 40 Jonas Urbig Thủ môn
0
13
84.62%
0
0
4
2
0
0
6.82 20 Tom Bischof Tiền vệ trụ
1
43
93.02%
3
1
1
1
0
0
7.25 45 Aleksandar Pavlovic Tiền vệ phòng ngự
2
83
97.59%
1
0
4
4
0
0
7.17 42 Lennart Karl Tiền vệ công
1
52
90.38%
1
0
1
0
0
0
6.5
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 8 Mario Pasalic Tiền vệ trụ
1
1
0
18
14
77.78%
0
0
30
6.62 57 Marco Sportiello Thủ môn
0
0
0
21
15
71.43%
0
0
28
6.99 9 Gianluca Scamacca Tiền đạo cắm
1
1
0
7
5
71.43%
0
2
23
6.24 16 Raoul Bellanova Tiền vệ phải
0
0
0
8
5
62.5%
3
0
19
6.32 17 Charles De Ketelaere Tiền vệ công
0
0
1
12
7
58.33%
1
0
17
6.08 13 Ederson Jose dos Santos Lourenco Tiền vệ trụ
0
0
0
23
18
78.26%
0
0
34
6.23 3 Odilon Kossounou Trung vệ
0
0
0
13
13
100%
0
1
20
6.17 7 Kamal Deen Sulemana Cánh trái
0
0
0
11
9
81.82%
0
1
18
6.07 42 Giorgio Scalvini Trung vệ
1
0
1
24
22
91.67%
0
2
31
5.94 47 Bernasconi Lorenzo Tiền vệ trái
0
0
0
21
18
85.71%
2
0
31
5.82 4 Isak Hien Trung vệ
0
0
0
22
21
95.45%
0
0
26
5.67
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 8 Mario Pasalic Tiền vệ trụ
1
1
0
18
14
77.78%
0
0
1
0
6.62 57 Marco Sportiello Thủ môn
0
0
0
21
15
71.43%
0
0
0
0
6.99 9 Gianluca Scamacca Tiền đạo cắm
1
1
0
7
5
71.43%
0
2
2
0
6.24 16 Raoul Bellanova Tiền vệ phải
0
0
0
8
5
62.5%
3
0
0
0
6.32 17 Charles De Ketelaere Tiền vệ công
0
0
1
12
7
58.33%
1
0
2
2
6.08 13 Ederson Jose dos Santos Lourenco Tiền vệ trụ
0
0
0
23
18
78.26%
0
1
1
0
6.23 3 Odilon Kossounou Trung vệ
0
0
0
13
13
100%
0
0
0
0
6.17 7 Kamal Deen Sulemana Cánh trái
0
0
0
11
9
81.82%
0
1
2
0
6.07 42 Giorgio Scalvini Trung vệ
1
0
1
24
22
91.67%
0
0
0
0
5.94 47 Bernasconi Lorenzo Tiền vệ trái
0
0
0
21
18
85.71%
2
0
0
1
5.82 4 Isak Hien Trung vệ
0
0
0
22
21
95.45%
0
0
0
0
5.67
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 8 Mario Pasalic Tiền vệ trụ
3
2
2
0
0
0
0
6.62 57 Marco Sportiello Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.99 9 Gianluca Scamacca Tiền đạo cắm
0
1
0
0
0
0
1
6.24 16 Raoul Bellanova Tiền vệ phải
1
0
1
0
1
0
0
6.32 17 Charles De Ketelaere Tiền vệ công
0
1
0
0
0
0
0
6.08 13 Ederson Jose dos Santos Lourenco Tiền vệ trụ
0
3
2
0
1
0
0
6.23 3 Odilon Kossounou Trung vệ
1
0
2
0
1
0
0
6.17 7 Kamal Deen Sulemana Cánh trái
0
1
2
0
0
0
0
6.07 42 Giorgio Scalvini Trung vệ
0
0
5
0
0
0
1
5.94 47 Bernasconi Lorenzo Tiền vệ trái
0
0
4
0
1
0
0
5.82 4 Isak Hien Trung vệ
0
0
1
0
2
1
0
5.67
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 8 Mario Pasalic Tiền vệ trụ
0
18
77.78%
0
0
3
1
0
0
6.62 57 Marco Sportiello Thủ môn
0
21
71.43%
0
0
12
6
0
0
6.99 9 Gianluca Scamacca Tiền đạo cắm
0
7
71.43%
0
0
1
1
0
0
6.24 16 Raoul Bellanova Tiền vệ phải
0
8
62.5%
3
1
3
1
0
0
6.32 17 Charles De Ketelaere Tiền vệ công
1
12
58.33%
1
1
1
0
0
0
6.08 13 Ederson Jose dos Santos Lourenco Tiền vệ trụ
0
23
78.26%
0
0
1
1
0
0
6.23 3 Odilon Kossounou Trung vệ
0
13
100%
0
0
1
1
0
0
6.17 7 Kamal Deen Sulemana Cánh trái
0
11
81.82%
0
0
1
1
0
0
6.07 42 Giorgio Scalvini Trung vệ
1
24
91.67%
0
0
4
2
0
0
5.94 47 Bernasconi Lorenzo Tiền vệ trái
0
21
85.71%
2
0
0
0
0
0
5.82 4 Isak Hien Trung vệ
0
22
95.45%
0
0
2
2
0
0
5.67