BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus, 03h00 ngày 25/02

Theo dõi trực tiếp Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus, 03h00 ngày 25/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 25/02/2026
Bayer Leverkusen
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Olympiakos Piraeus
Địa điểm: BayArena
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.91
+1.25
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 13.5
2-0
8.8 28
2-1
7.5 15
3-1
13 34
3-2
23 29
4-2
50 195
4-3
150 250
0-0
13
1-1
7
2-2
15
3-3
70
4-4
250
AOS
21

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Phút
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
Ernest Poku
Ra sân: Ibrahim Maza
match change
56'
66'
match change Andre Luiz Inacio da Silva
Ra sân: Chiquinho
66'
match change Ayoub El Kaabi
Ra sân: Mehdi Taromi
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Exequiel Palacios
match change
72'
Montrell Culbreath
Ra sân: Jonas Hofmann
match change
73'
Arthur Augusto de Matos Soares
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
match change
77'
79'
match change Lorenzo Scipioni
Ra sân: Christos Mouzakitis
90'
match yellow.png Lorenzo Pirola
90'
match change Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Ra sân: Gelson Martins
90'
match change Clayton Fernandes Silva
Ra sân: Daniel García Carrillo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Olympiakos Piraeus

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
Giao bóng trước
match ok
7
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
21
 
Đánh đầu
 
21
1
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
4
8
 
Thử thách
 
18
25
 
Long pass
 
36
6
 
Successful center
 
4
4
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Đánh đầu thành công
 
8
0
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
3
5
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
29
475
 
Số đường chuyền
 
528
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
64
 
Pha tấn công
 
154
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
27
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
11
 
Số quả tạt chính xác
 
30
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
19
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
42
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Montrell Culbreath
19
Ernest Poku
13
Arthur Augusto de Matos Soares
6
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
35
Christian Michel Kofane
15
Tim Oermann
36
Niklas Lomb
18
Jonas Omlin
16
Axel Tape-Kobrissa
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 3-4-2-1
4-2-3-1 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
28
Blaswich
12
Tapsoba
8
Andrich
4
Quansah
20
Grimaldo
24
Serrano
25
Palacios
21
Iglesias
30
Maza
7
Hofmann
14
Schick
88
Tzolakis
23
Almeida
45
Retsos
5
Pirola
3
Ortega
14
Carrillo
96
Mouzakit...
10
Martins
32
Hezze
22
Chiquinh...
99
Taromi

Substitutes

16
Lorenzo Scipioni
17
Andre Luiz Inacio da Silva
9
Ayoub El Kaabi
70
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
19
Clayton Fernandes Silva
4
Giulian Biancone
1
Alexandros Paschalakis
6
Alexis Kalogeropoulos
31
Nikolaos Botis
8
Diogo Andre Santos Nascimento
20
Joao Pedro Loureiro da Costa
67
Argyrios Liatsikouras
Đội hình dự bị
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Montrell Culbreath 42
Ernest Poku 19
Arthur Augusto de Matos Soares 13
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba 6
Christian Michel Kofane 35
Tim Oermann 15
Niklas Lomb 36
Jonas Omlin 18
Axel Tape-Kobrissa 16
Bayer Leverkusen Olympiakos Piraeus
16 Lorenzo Scipioni
17 Andre Luiz Inacio da Silva
9 Ayoub El Kaabi
70 Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
19 Clayton Fernandes Silva
4 Giulian Biancone
1 Alexandros Paschalakis
6 Alexis Kalogeropoulos
31 Nikolaos Botis
8 Diogo Andre Santos Nascimento
20 Joao Pedro Loureiro da Costa
67 Argyrios Liatsikouras

Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5.67
6.67 Phạm lỗi 9.67
6 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
54% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1
1.8 Bàn thua 0.7
5.5 Sút trúng cầu môn 4.8
8.2 Phạm lỗi 11.9
6.7 Phạt góc 5.2
1.7 Thẻ vàng 1.6
56.2% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bayer Leverkusen (51trận)
Chủ Khách
Olympiakos Piraeus (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
10
2
HT-H/FT-T
1
0
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
6
3
5
6
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
1
5
HT-B/FT-B
4
9
4
8

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Jonas HofmannTiền vệ công 1 1 0 22 18 81.82% 0 0 25 6.31
28Janis BlaswichThủ môn 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 27 6.85
21Lucas Vazquez IglesiasHậu vệ cánh phải 0 0 1 16 14 87.5% 1 0 30 6.36
8Robert AndrichTiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 31 79.49% 0 3 45 6.71
20Alex GrimaldoHậu vệ cánh trái 0 0 2 33 32 96.97% 3 0 48 7.33
14Patrik SchickTiền đạo cắm 2 0 0 8 5 62.5% 0 1 16 5.96
24Aleix Garcia SerranoTiền vệ trụ 0 0 0 53 45 84.91% 2 0 62 6.54
25Exequiel PalaciosTiền vệ trụ 0 0 0 34 31 91.18% 0 0 39 6.42
12Edmond TapsobaTrung vệ 0 0 0 44 39 88.64% 0 1 53 6.81
19Ernest PokuCánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
4Jarell QuansahTrung vệ 0 0 0 23 18 78.26% 0 1 36 7.01
30Ibrahim MazaTiền vệ công 0 0 0 15 11 73.33% 1 0 27 6.36

Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
14Daniel García CarrilloTiền vệ trụ 0 0 0 36 33 91.67% 0 1 41 6.78
23Rodinei Marcelo de AlmeidaHậu vệ cánh phải 0 0 0 33 27 81.82% 5 2 55 6.84
99Mehdi TaromiTiền đạo cắm 0 0 1 17 12 70.59% 0 1 23 6.33
10Gelson MartinsCánh phải 1 1 0 24 22 91.67% 4 0 38 6.62
45Panagiotis RetsosTrung vệ 0 0 0 38 36 94.74% 0 0 41 6.67
22ChiquinhoTiền vệ công 1 0 0 20 18 90% 1 0 27 6.1
3Francisco OrtegaHậu vệ cánh trái 0 0 0 37 32 86.49% 1 0 53 6.58
5Lorenzo PirolaTrung vệ 0 0 0 36 33 91.67% 0 0 38 6.33
32Santiago HezzeTiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 18 78.26% 0 1 26 6.16
88Konstantinos TzolakisThủ môn 0 0 0 29 10 34.48% 0 0 31 6.47
96Christos MouzakitisTiền vệ trụ 0 0 1 40 32 80% 3 0 46 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593