BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Bayer Leverkusen vs Hamburger Sv

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Hamburger SV, 20h30 ngày 16/05

Theo dõi trực tiếp Bayer Leverkusen vs Hamburger Sv trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Hamburger SV, 20h30 ngày 16/05

Vòng 34
20:30 ngày 16/05/2026
Bayer Leverkusen
? - ? (0 - 0)
Hamburger SV
Địa điểm: BayArena
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.862
+3.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
14 38
2-0
9.6 75
2-1
9.4 10
3-1
9.8 14
3-2
19 13.5
4-2
26 200
4-3
75 210
0-0
40
1-1
13.5
2-2
18
3-3
55
4-4
250
AOS
4.77
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.65 10
2-0
5.1 41
2-1
11.5 11.5
3-1
26 31
3-2
86 61
4-2
151 -
4-3
- -
0-0
4.5
1-1
7.7
2-2
46
3-3
201
AOS
-

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Hamburger SV hôm nay ngày 16/05/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Hamburger SV

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Hamburger SV

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Jonas Hofmann
17
Eliesse Ben Seghir
21
Lucas Vazquez Iglesias
13
Arthur Augusto de Matos Soares
5
Loic Bade
15
Tim Oermann
28
Janis Blaswich
19
Ernest Poku
6
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 3-4-2-1
3-4-2-1 Hamburger SV Hamburger SV
1
Flekken
12
Tapsoba
8
Andrich
4
Quansah
20
Grimaldo
25
Palacios
24
Serrano
42
Culbreat...
30
Maza
10
Tillman
14
Schick
12
Tangvik
17
Omari
44
Vuskovic
25
Torunari...
24
Capaldo
21
Remberg
6
Lokonga
23
Gronbaek
20
Vieira
14
Philippe
49
Stange

Substitutes

15
Yussuf Yurary Poulsen
2
William Mikelbrencis
45
Fabio Balde
28
Miro Muheim
43
Shafiq Nandja
18
Bakery Jatta
16
Giorgi Gocholeishvili
8
Daniel Elfadli
1
Daniel Heuer Fernandes
Đội hình dự bị
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Jonas Hofmann 7
Eliesse Ben Seghir 17
Lucas Vazquez Iglesias 21
Arthur Augusto de Matos Soares 13
Loic Bade 5
Tim Oermann 15
Janis Blaswich 28
Ernest Poku 19
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba 6
Bayer Leverkusen Hamburger SV
15 Yussuf Yurary Poulsen
2 William Mikelbrencis
45 Fabio Balde
28 Miro Muheim
43 Shafiq Nandja
18 Bakery Jatta
16 Giorgi Gocholeishvili
8 Daniel Elfadli
1 Daniel Heuer Fernandes

Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Hamburger SV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4.33
6.67 Phạm lỗi 10.33
6 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
54% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1.9
5.5 Sút trúng cầu môn 4
8.2 Phạm lỗi 10.8
6.7 Phạt góc 3.2
1.7 Thẻ vàng 1.8
56.2% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bayer Leverkusen (51trận)
Chủ Khách
Hamburger SV (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
4
5
HT-H/FT-T
1
0
1
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
6
3
6
5
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
2
3
HT-B/FT-B
4
9
3
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593