BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Bayer Leverkusen vs Augsburg

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Augsburg, 20h30 ngày 18/04

Theo dõi trực tiếp Bayer Leverkusen vs Augsburg trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Augsburg, 20h30 ngày 18/04

Vòng 30
20:30 ngày 18/04/2026
Bayer Leverkusen
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Augsburg
Địa điểm: BayArena
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.9
+3
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.81
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.9 26
2-0
8.3 51
2-1
8.5 10.5
3-1
10 17
3-2
20 16
4-2
29 141
4-3
76 151
0-0
23
1-1
10.5
2-2
17
3-3
56
4-4
191
AOS
-

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Augsburg hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Augsburg tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Augsburg

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Phút
Augsburg Augsburg
Patrik Schick 1 - 0
Kiến tạo: Edmond Tapsoba
match goal
12'
15'
match goal 1 - 1 Fabian Rieder
Kiến tạo: Dimitris Giannoulis
Jarell Quansah match yellow.png
48'
52'
match yellow.png Fabian Rieder
60'
match change Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Alexis Claude Maurice
Montrell Culbreath
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
match change
65'
Christian Michel Kofane
Ra sân: Jarell Quansah
match change
72'
74'
match change Uchenna Ogundu
Ra sân: Rodrigo Duarte Ribeiro
Malik Tillman
Ra sân: Exequiel Palacios
match change
81'
81'
match change Marius Wolf
Ra sân: Robin Fellhauer
Jonas Hofmann
Ra sân: Nathan Tella
match change
81'
82'
match change Mert Komur
Ra sân: Anton Kade
Cedric Zesiger Penalty cancelled match var
84'
Aleix Garcia Serrano match yellow.png
86'
90'
match pen 1 - 2 Fabian Rieder

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Augsburg

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Augsburg Augsburg
Giao bóng trước
match ok
35
 
Tổng cú sút
 
11
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Phạm lỗi
 
8
11
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
1
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
9
12
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
8
28
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
18
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
4
13
 
Sút ra ngoài
 
2
16
 
Đánh đầu thành công
 
10
12
 
Cản sút
 
4
3
 
Rê bóng thành công
 
6
11
 
Đánh chặn
 
10
17
 
Ném biên
 
12
689
 
Số đường chuyền
 
284
92%
 
Chuyền chính xác
 
78%
145
 
Pha tấn công
 
74
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
27
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
3.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.33
2.65
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.48
3.36
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.54
2.73
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
62
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
39
 
Số quả tạt chính xác
 
18
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
22
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Christian Michel Kofane
42
Montrell Culbreath
7
Jonas Hofmann
10
Malik Tillman
28
Janis Blaswich
8
Robert Andrich
15
Tim Oermann
17
Eliesse Ben Seghir
19
Ernest Poku
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 3-4-2-1
3-4-2-1 Augsburg Augsburg
1
Flekken
12
Tapsoba
5
Bade
4
Quansah
20
Grimaldo
24
Serrano
25
Palacios
21
Iglesias
23
Tella
30
Maza
14
Schick
1
Dahmen
34
Chaves
6
Gouwelee...
16
Zesiger
19
Fellhaue...
4
Massengo
32
Rieder
13
Giannoul...
30
Kade
20
Maurice
21
Ribeiro

Substitutes

27
Marius Wolf
8
Elvis Rexhbecaj
39
Uchenna Ogundu
36
Mert Komur
22
Nediljko Labrovic
3
Mads Giersing Valentin Pedersen
11
Ismael Gharbi
31
Keven Schlotterbeck
40
Noahkai Banks
Đội hình dự bị
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Christian Michel Kofane 35
Montrell Culbreath 42
Jonas Hofmann 7
Malik Tillman 10
Janis Blaswich 28
Robert Andrich 8
Tim Oermann 15
Eliesse Ben Seghir 17
Ernest Poku 19
Bayer Leverkusen Augsburg
27 Marius Wolf
8 Elvis Rexhbecaj
39 Uchenna Ogundu
36 Mert Komur
22 Nediljko Labrovic
3 Mads Giersing Valentin Pedersen
11 Ismael Gharbi
31 Keven Schlotterbeck
40 Noahkai Banks

Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Augsburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 6.67
6.67 Phạm lỗi 8.67
6 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
54% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.7
1.8 Bàn thua 1.6
5.5 Sút trúng cầu môn 5.5
8.2 Phạm lỗi 9.4
6.7 Phạt góc 4.2
1.7 Thẻ vàng 2
56.2% Kiểm soát bóng 38.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bayer Leverkusen (51trận)
Chủ Khách
Augsburg (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
3
4
HT-H/FT-T
1
0
4
4
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
6
3
3
2
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
2
4
0
2
HT-B/FT-B
4
9
6
2

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Jonas HofmannTiền vệ công 1 0 1 3 3 100% 1 0 5 6.05
21Lucas Vazquez IglesiasHậu vệ cánh phải 1 0 1 34 30 88.24% 5 0 52 6.41
1Mark FlekkenThủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 25 6.52
20Alex GrimaldoHậu vệ cánh trái 6 0 6 71 64 90.14% 12 0 99 7.58
14Patrik SchickTiền đạo cắm 5 2 1 18 17 94.44% 0 4 35 7.9
24Aleix Garcia SerranoTiền vệ trụ 1 0 5 110 102 92.73% 8 1 123 7.06
25Exequiel PalaciosTiền vệ trụ 1 0 1 103 96 93.2% 0 0 118 6.59
12Edmond TapsobaTrung vệ 3 2 1 84 82 97.62% 1 5 102 7.7
23Nathan TellaCánh phải 5 2 2 20 19 95% 4 1 39 7.2
5Loic BadeTrung vệ 1 1 0 91 86 94.51% 0 3 110 7.1
10Malik TillmanTiền vệ công 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 5.9
4Jarell QuansahTrung vệ 0 0 1 68 64 94.12% 1 0 79 6.55
30Ibrahim MazaTiền vệ công 5 2 3 44 32 72.73% 3 0 77 6.93
42Montrell CulbreathCánh phải 0 0 2 21 21 100% 4 0 33 5.8
35Christian Michel KofaneTiền đạo cắm 6 1 0 4 4 100% 0 0 14 6.08

Augsburg Augsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
0 1 0 1 34 30 88.24% 0 2 53 7.44
6Jeffrey GouweleeuwTrung vệ 0 0 0 21 16 76.19% 0 2 35 6.82
27Marius WolfHậu vệ cánh phải 0 0 0 4 1 25% 0 0 5 6.03
13Dimitris GiannoulisHậu vệ cánh trái 1 1 2 21 17 80.95% 7 1 50 7.86
20Alexis Claude MauriceTiền vệ công 1 0 1 17 13 76.47% 3 0 31 6.47
8Elvis RexhbecajTiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 0 11 6.2
1Finn DahmenThủ môn 0 0 0 35 25 71.43% 0 0 53 8.6
4Han-Noah MassengoTiền vệ trụ 1 0 1 29 27 93.1% 0 0 42 6.73
32Fabian RiederTiền vệ công 2 2 2 43 33 76.74% 2 0 63 8.33
34Arthur ChavesTrung vệ 0 0 0 19 15 78.95% 0 2 36 6.96
30Anton KadeTiền vệ phải 1 0 2 17 12 70.59% 1 1 40 7.27
21Rodrigo Duarte RibeiroTiền đạo cắm 3 1 0 10 7 70% 0 1 22 6.51
19Robin FellhauerTiền vệ phòng ngự 0 0 1 20 15 75% 4 1 40 6.79
36Mert KomurTiền vệ công 1 1 0 3 2 66.67% 1 0 8 6.37
39Uchenna OgunduTiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 10 6.47

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593