BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Auckland Fc vs Central Coast Mariners

Kết quả trận Auckland FC vs Central Coast Mariners, 10h00 ngày 19/04

Theo dõi trực tiếp Auckland Fc vs Central Coast Mariners trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Auckland FC vs Central Coast Mariners, 10h00 ngày 19/04

Vòng 25
10:00 ngày 19/04/2026
Auckland FC
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Central Coast Mariners
Địa điểm: Mount Smart Stadium
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.847
+3
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.96
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 31
2-0
7.9 71
2-1
9 8.6
3-1
9.7 12.5
3-2
21 14
4-2
29 181
4-3
81 181
0-0
29
1-1
12.5
2-2
21
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners

Auckland FC Auckland FC
Phút
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Hiroki Sakai match yellow.png
4'
14'
match var James Donachie Card changed
16'
match yellow.png James Donachie
19'
match goal 0 - 1 Ali Auglah
Kiến tạo: Nathanael Blair
Lachlan Brook match yellow.png
27'
49'
match yellow.png Storm Roux
Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân: Callan Elliot
match change
56'
62'
match change Sabit James Ngor
Ra sân: Jesse Mantell
Van Fitzharris
Ra sân: Logan Rogerson
match change
73'
Cameron Howieson
Ra sân: Louis Verstraete
match change
73'
78'
match yellow.png Andrew Redmayne
82'
match change Bailey Brandtman
Ra sân: Oliver Lavale
Jonty Bidois
Ra sân: Jake Girdwood Reich
match change
87'
90'
match yellow.png Harrison Steele
90'
match change Nathan Paull
Ra sân: Sabit James Ngor
90'
match change Harrison Steele
Ra sân: Haine Eames

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Central Coast Mariners

Auckland FC Auckland FC
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
21
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Phạm lỗi
 
15
12
 
Phạt góc
 
1
15
 
Sút Phạt
 
5
6
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
4
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
5
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
12
4
 
Thử thách
 
19
28
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
4
27
 
Ném biên
 
21
433
 
Số đường chuyền
 
258
75%
 
Chuyền chính xác
 
59%
124
 
Pha tấn công
 
100
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
3
 
Cơ hội lớn
 
5
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
68
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
2.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.46
1.04
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.99
1.12
 
xG Set Play
 
0.46
2.16
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.46
0.3
 
Cú sút trúng đích
 
1.8
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
38
 
Số quả tạt chính xác
 
7
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
38
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
25
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Luis Guillermo May Bartesaghi
7
Cameron Howieson
57
Van Fitzharris
35
Jonty Bidois
12
James Hilton
52
Luka Vicelich
18
Finn McKenlay
Auckland FC Auckland FC 4-2-3-1
4-5-1 Central Coast Mariners Central Coast Mariners
1
Woud
17
Elliot
3
Reich
23
Hall
2
Sakai
8
Gallegos
6
Verstrae...
21
Randall
77
Brook
27
Rogerson
9
Cosgrove
30
Redmayne
15
Roux
2
Donachie
26
Tapp
5
Mauragis
72
Auglah
48
Donnell
45
Mantell
6
Eames
23
Lavale
18
Blair

Substitutes

11
Sabit James Ngor
37
Bailey Brandtman
3
Nathan Paull
16
Harrison Steele
40
Dylan Peraic Cullen
43
Jacob Nasso
7
Christian Theoharous
Đội hình dự bị
Auckland FC Auckland FC
Luis Guillermo May Bartesaghi 10
Cameron Howieson 7
Van Fitzharris 57
Jonty Bidois 35
James Hilton 12
Luka Vicelich 52
Finn McKenlay 18
Auckland FC Central Coast Mariners
11 Sabit James Ngor
37 Bailey Brandtman
3 Nathan Paull
16 Harrison Steele
40 Dylan Peraic Cullen
43 Jacob Nasso
7 Christian Theoharous

Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Central Coast Mariners

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 11.67
3.67 Phạt góc 1.67
3.33 Thẻ vàng 2.67
44.67% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.8
3.8 Sút trúng cầu môn 4.6
10.6 Phạm lỗi 9.6
5.7 Phạt góc 3
2.6 Thẻ vàng 1.8
50.7% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Auckland FC (30trận)
Chủ Khách
Central Coast Mariners (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
2
4
HT-H/FT-T
2
0
0
2
HT-B/FT-T
0
2
1
1
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
4
3
4
1
HT-B/FT-H
0
1
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
3
2
HT-B/FT-B
4
4
0
3

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
2Hiroki SakaiHậu vệ cánh phải 0 0 0 27 20 74.07% 3 4 46 6.7
8Luis Felipe GallegosTiền vệ trụ 3 0 0 30 21 70% 3 1 40 6.7
9Sam CosgroveTiền đạo cắm 2 0 0 17 9 52.94% 0 5 24 6.7
27Logan RogersonCánh phải 0 0 1 20 14 70% 3 1 37 6.5
6Louis VerstraeteTiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 23 76.67% 0 2 44 6.9
77Lachlan BrookCánh phải 3 0 1 16 12 75% 8 0 44 6.9
1Michael WoudThủ môn 0 0 0 4 2 50% 0 0 12 6.4
17Callan ElliotHậu vệ cánh phải 2 1 1 18 15 83.33% 1 2 31 6.4
21Jesse RandallTiền đạo cắm 2 1 3 13 11 84.62% 8 0 28 7.3
23Daniel HallTrung vệ 0 0 0 30 25 83.33% 0 5 37 6.6
3Jake Girdwood ReichTrung vệ 0 0 0 36 27 75% 0 3 41 5.8

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
30Andrew RedmayneThủ môn 0 0 0 12 2 16.67% 0 1 18 6.5
2James DonachieTrung vệ 0 0 0 8 5 62.5% 0 3 19 7.1
15Storm RouxHậu vệ cánh phải 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 23 6.6
72Ali AuglahForward 2 1 0 7 5 71.43% 0 2 18 6.9
5Lucas MauragisHậu vệ cánh trái 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 31 7.3
48Chris DonnellTiền vệ trụ 0 0 1 12 7 58.33% 1 3 27 7
26Brad TappTiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 11 64.71% 0 2 27 7.3
18Nathanael BlairTiền đạo cắm 0 0 1 12 6 50% 0 3 23 6.8
23Oliver LavaleTiền đạo cắm 0 0 0 12 4 33.33% 0 2 21 6.4
6Haine EamesTiền vệ công 0 0 1 14 8 57.14% 1 0 25 6.4
45Jesse MantellMidfielder 1 1 0 8 4 50% 0 0 18 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593