BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Atletico Madrid vs Club Brugge

Kết quả trận Atletico Madrid vs Club Brugge, 00h45 ngày 25/02

Theo dõi trực tiếp Atletico Madrid vs Club Brugge trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Atletico Madrid vs Club Brugge, 00h45 ngày 25/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 25/02/2026
Atletico Madrid
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 1)
Club Brugge
Địa điểm: Civitas Metropolitano
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.943
+3
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.3 23
2-0
7.7 46
2-1
8.4 9.5
3-1
10.5 15.5
3-2
21 17
4-2
36 161
4-3
96 181
0-0
21
1-1
10
2-2
18
3-3
66
4-4
231
AOS
-

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Club Brugge hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Club Brugge

Atletico Madrid Atletico Madrid
Phút
Club Brugge Club Brugge
Alexander Sorloth 1 - 0
Kiến tạo: Jan Oblak
match goal
23'
36'
match goal 1 - 1 Joel Leandro Ordonez Guerrero
40'
match yellow.png Joel Leandro Ordonez Guerrero
Joao Lucas De Souza Cardoso 2 - 1 match goal
48'
Antoine Griezmann
Ra sân: Julian Alvarez
match change
58'
65'
match change Romeo Vermant
Ra sân: Nicolo Tresoldi
66'
match change Mamadou Diakhon
Ra sân: Hugo Vetlesen
Nahuel Molina
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
match change
70'
Ademola Lookman
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
match change
70'
Alexander Sorloth 3 - 1 match goal
76'
82'
match change Gustaf Nilsson
Ra sân: Christos Tzolis
82'
match change Felix Lemarechal
Ra sân: Joaquin Seys
Jose Maria Gimenez de Vargas
Ra sân: Giuliano Simeone
match change
83'
Rodrigo Mendoza
Ra sân: Joao Lucas De Souza Cardoso
match change
83'
85'
match yellow.png Romeo Vermant
Marcos Llorente Moreno match yellow.png
85'
Alexander Sorloth 4 - 1
Kiến tạo: Matteo Ruggeri
match goal
87'
88'
match change Bjorn Meijer
Ra sân: Brandon Mechele

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Club Brugge

Atletico Madrid Atletico Madrid
Club Brugge Club Brugge
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Phạt góc
 
7
8
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
5
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
9
12
 
Thử thách
 
11
31
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
12
4
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
11
14
 
Ném biên
 
17
464
 
Số đường chuyền
 
556
84%
 
Chuyền chính xác
 
87%
86
 
Pha tấn công
 
112
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
2.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.85
2.11
 
Cú sút trúng đích
 
2.85
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
13
 
Số quả tạt chính xác
 
25
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
22
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Nahuel Molina
7
Antoine Griezmann
22
Ademola Lookman
4
Rodrigo Mendoza
2
Jose Maria Gimenez de Vargas
1
Juan Musso
11
Thiago Almada
15
Clement Lenglet
24
Robin Le Normand
31
Salvi Esquivel
21
Obed Vaargas
Atletico Madrid Atletico Madrid 4-4-2
4-1-4-1 Club Brugge Club Brugge
13
Oblak
3
Ruggeri
17
Hancko
18
Pubill
14
Moreno
10
Rodrigue...
5
Cardoso
6
Koke
20
Simeone
19
Alvarez
9
3
Sorloth
22
Mignolet
64
Sabbe
4
Guerrero
44
Mechele
65
Seys
25
Stankovi...
9
Borges
10
Vetlesen
20
Vanaken
8
Tzolis
7
Tresoldi

Substitutes

17
Romeo Vermant
80
Felix Lemarechal
67
Mamadou Diakhon
14
Bjorn Meijer
19
Gustaf Nilsson
29
NORDIN JACKERS
41
Hugo Siquet
11
Cisse Sandra
58
Jorne Spileers
71
Axl De Corte
84
Shandre Campbell
24
Vince Osuji
Đội hình dự bị
Atletico Madrid Atletico Madrid
Nahuel Molina 16
Antoine Griezmann 7
Ademola Lookman 22
Rodrigo Mendoza 4
Jose Maria Gimenez de Vargas 2
Juan Musso 1
Thiago Almada 11
Clement Lenglet 15
Robin Le Normand 24
Salvi Esquivel 31
Obed Vaargas 21
Atletico Madrid Club Brugge
17 Romeo Vermant
80 Felix Lemarechal
67 Mamadou Diakhon
14 Bjorn Meijer
19 Gustaf Nilsson
29 NORDIN JACKERS
41 Hugo Siquet
11 Cisse Sandra
58 Jorne Spileers
71 Axl De Corte
84 Shandre Campbell
24 Vince Osuji

Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Club Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 4
2 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 8
10.33 Phạm lỗi 9.67
7.33 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 1
47% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 3.2
1.6 Bàn thua 0.9
3.8 Sút trúng cầu môn 7.6
11.1 Phạm lỗi 10.4
5.8 Phạt góc 5.4
1.9 Thẻ vàng 1.4
48.8% Kiểm soát bóng 54.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Madrid (60trận)
Chủ Khách
Club Brugge (57trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
7
13
8
HT-H/FT-T
9
4
5
2
HT-B/FT-T
1
2
3
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
5
1
1
HT-B/FT-H
2
2
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
3
5
1
6
HT-B/FT-B
2
6
1
8

Atletico Madrid Atletico Madrid
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
6Jorge Resurreccion Merodio, KokeTiền vệ trụ 0 0 1 37 33 89.19% 1 0 42 6.48
7Antoine GriezmannTiền đạo thứ 2 0 0 1 13 11 84.62% 1 1 18 6.46
16Nahuel MolinaHậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.19
13Jan OblakThủ môn 0 0 1 27 16 59.26% 0 0 43 7.55
2Jose Maria Gimenez de VargasTrung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.14
14Marcos Llorente MorenoHậu vệ cánh phải 1 0 0 37 34 91.89% 3 0 62 7.02
9Alexander SorlothTiền đạo cắm 5 4 0 30 21 70% 0 3 45 9.54
22Ademola LookmanTiền đạo thứ 2 1 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.42
20Giuliano SimeoneCánh phải 3 0 0 40 36 90% 2 0 59 6.44
17David HanckoTrung vệ 0 0 0 62 58 93.55% 0 0 76 7.43
19Julian AlvarezTiền đạo cắm 1 0 0 22 19 86.36% 1 1 33 6.49
5Joao Lucas De Souza CardosoTiền vệ phòng ngự 2 1 0 40 34 85% 0 0 57 8.31
10Alejandro Baena RodriguezCánh trái 1 0 1 32 24 75% 0 0 45 6.26
3Matteo RuggeriHậu vệ cánh trái 0 0 5 51 41 80.39% 5 0 77 7.67
18Marc PubillTrung vệ 0 0 0 53 50 94.34% 0 3 66 6.82
4Rodrigo MendozaTiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.08

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
22Simon MignoletThủ môn 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 34 4.39
20Hans VanakenMidfielder 0 0 3 79 75 94.94% 0 0 89 6.34
44Brandon MecheleDefender 0 0 0 58 53 91.38% 0 5 72 6.73
19Gustaf NilssonForward 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.91
10Hugo VetlesenMidfielder 3 2 0 31 26 83.87% 1 0 43 6.35
8Christos TzolisMidfielder 1 1 3 41 35 85.37% 5 1 58 7.09
14Bjorn MeijerDefender 0 0 0 5 4 80% 0 0 5 6
17Romeo VermantForward 1 1 0 4 4 100% 1 2 6 5.95
64Kyriani SabbeDefender 2 0 1 80 70 87.5% 5 0 108 6.25
80Felix LemarechalTiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 10 6.12
9Carlos BorgesForward 1 0 0 31 20 64.52% 8 1 57 6.49
7Nicolo TresoldiForward 1 0 0 13 10 76.92% 0 0 24 6.22
4Joel Leandro Ordonez GuerreroDefender 1 1 1 61 53 86.89% 0 1 73 6.7
65Joaquin SeysDefender 0 0 0 45 41 91.11% 2 1 64 6.63
67Mamadou DiakhonForward 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 16 5.78
25Aleksandar StankovicMidfielder 1 1 0 71 63 88.73% 1 1 86 6.08

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593